Lịch âm năm 1903

Lịch vạn niên năm 1903

Năm Quý Mão (Âm Lịch)

Năm 1903 là năm Quý Mão (tuổi Mèo) thuộc mệnh Kim Bạch Kim trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1903, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Quý Mão, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1903.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1902 29 30 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1902 30 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1902 31 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1903 1 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1903 2 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1903 3 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1903 4 6 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1903 5 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1903 6 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1903 7 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1903 8 10 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1903 9 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1903 10 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1903 11 13 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1903 12 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1903 13 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1903 14 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1903 15 17 Quý Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1903 16 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1903 17 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1903 18 20 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1903 19 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1903 20 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1903 21 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1903 22 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1903 23 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1903 24 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1903 25 27 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1903 26 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1903 27 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1903 28 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1903 29 2 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1903 30 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1903 31 4 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1903 1 5 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1903 2 6 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1903 3 7 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1903 4 8 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1903 5 9 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1903 6 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1903 7 11 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1903 8 12 Đinh Mão

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1903 26 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1903 27 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1903 28 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1903 29 2 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1903 30 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1903 31 4 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1903 1 5 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1903 2 6 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1903 3 7 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1903 4 8 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1903 5 9 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1903 6 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1903 7 11 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1903 8 12 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1903 9 13 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1903 10 14 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1903 11 15 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1903 12 16 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1903 13 17 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1903 14 18 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1903 15 19 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1903 16 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1903 17 21 Bính Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1903 18 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1903 19 23 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1903 20 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1903 21 25 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1903 22 26 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1903 23 27 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1903 24 28 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1903 25 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1903 26 30 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1903 27 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1903 28 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1903 1 3 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1903 2 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1903 3 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1903 4 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1903 5 7 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1903 6 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1903 7 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1903 8 10 Ất Mùi

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1903 23 27 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1903 24 28 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1903 25 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1903 26 30 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1903 27 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1903 28 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1903 1 3 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1903 2 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1903 3 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1903 4 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1903 5 7 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1903 6 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1903 7 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1903 8 10 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1903 9 11 Bính Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1903 10 12 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1903 11 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1903 12 14 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1903 13 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1903 14 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1903 15 17 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1903 16 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1903 17 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1903 18 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1903 19 21 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1903 20 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1903 21 23 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1903 22 24 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1903 23 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1903 24 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1903 25 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1903 26 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1903 27 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1903 28 30 Ất Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1903 29 1 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1903 30 2 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1903 31 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1903 1 4 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1903 2 5 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1903 3 6 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1903 4 7 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1903 5 8 Quý Hợi

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1903 30 2 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1903 31 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1903 1 4 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1903 2 5 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1903 3 6 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1903 4 7 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1903 5 8 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1903 6 9 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1903 7 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1903 8 11 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1903 9 12 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1903 10 13 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1903 11 14 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1903 12 15 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1903 13 16 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1903 14 17 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1903 15 18 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1903 16 19 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1903 17 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1903 18 21 Bính Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1903 19 22 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1903 20 23 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1903 21 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1903 22 25 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1903 23 26 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1903 24 27 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1903 25 28 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1903 26 29 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1903 27 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1903 28 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1903 29 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1903 30 4 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1903 1 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1903 2 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1903 3 7 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1903 4 8 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1903 5 9 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1903 6 10 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1903 7 11 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1903 8 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1903 9 13 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1903 10 14 Mậu Tuất

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1903 27 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1903 28 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1903 29 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1903 30 4 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1903 1 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1903 2 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1903 3 7 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1903 4 8 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1903 5 9 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1903 6 10 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1903 7 11 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1903 8 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1903 9 13 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1903 10 14 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1903 11 15 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1903 12 16 Canh Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1903 13 17 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1903 14 18 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1903 15 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1903 16 20 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1903 17 21 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1903 18 22 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1903 19 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1903 20 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1903 21 25 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1903 22 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1903 23 27 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1903 24 28 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1903 25 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1903 26 30 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1903 27 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1903 28 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1903 29 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1903 30 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1903 31 5 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1903 1 6 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1903 2 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1903 3 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1903 4 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1903 5 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1903 6 11 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1903 7 12 Bính Dần

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1903 1 6 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1903 2 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1903 3 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1903 4 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1903 5 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1903 6 11 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1903 7 12 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1903 8 13 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1903 9 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1903 10 15 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1903 11 16 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1903 12 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1903 13 18 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1903 14 19 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1903 15 20 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1903 16 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1903 17 22 Bính Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1903 18 23 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1903 19 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1903 20 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1903 21 26 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1903 22 27 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1903 23 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1903 24 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1903 25 1 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1903 26 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1903 27 3 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1903 28 4 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1903 29 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1903 30 6 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1903 1 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1903 2 8 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1903 3 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1903 4 10 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1903 5 11 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1903 6 12 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1903 7 13 Bính Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1903 8 14 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1903 9 15 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1903 10 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1903 11 17 Canh Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1903 12 18 Tân Sửu

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1903 29 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1903 30 6 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1903 1 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1903 2 8 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1903 3 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1903 4 10 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1903 5 11 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1903 6 12 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1903 7 13 Bính Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1903 8 14 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1903 9 15 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1903 10 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1903 11 17 Canh Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1903 12 18 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1903 13 19 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1903 14 20 Quý Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1903 15 21 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1903 16 22 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1903 17 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1903 18 24 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1903 19 25 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1903 20 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1903 21 27 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1903 22 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1903 23 29 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1903 24 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1903 25 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1903 26 3 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1903 27 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1903 28 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1903 29 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1903 30 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1903 31 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1903 1 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1903 2 10 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1903 3 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1903 4 12 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1903 5 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1903 6 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1903 7 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1903 8 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1903 9 17 Kỷ Tỵ

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1903 27 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1903 28 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1903 29 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1903 30 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1903 31 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1903 1 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1903 2 10 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1903 3 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1903 4 12 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1903 5 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1903 6 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1903 7 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1903 8 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1903 9 17 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1903 10 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1903 11 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1903 12 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1903 13 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1903 14 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1903 15 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1903 16 24 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1903 17 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1903 18 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1903 19 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1903 20 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1903 21 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1903 22 30 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1903 23 1 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1903 24 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1903 25 3 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1903 26 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1903 27 5 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1903 28 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1903 29 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1903 30 8 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1903 31 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1903 1 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1903 2 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1903 3 12 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1903 4 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1903 5 14 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1903 6 15 Đinh Dậu

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1903 31 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1903 1 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1903 2 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1903 3 12 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1903 4 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1903 5 14 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1903 6 15 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1903 7 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1903 8 17 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1903 9 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1903 10 19 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1903 11 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1903 12 21 Quý Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1903 13 22 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1903 14 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1903 15 24 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1903 16 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1903 17 26 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1903 18 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1903 19 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1903 20 29 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1903 21 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1903 22 2 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1903 23 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1903 24 4 Ất Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1903 25 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1903 26 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1903 27 7 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1903 28 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1903 29 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1903 30 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1903 1 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1903 2 12 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1903 3 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1903 4 14 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1903 5 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1903 6 16 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1903 7 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1903 8 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1903 9 19 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1903 10 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1903 11 21 Nhâm Thân

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1903 28 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1903 29 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1903 30 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1903 1 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1903 2 12 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1903 3 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1903 4 14 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1903 5 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1903 6 16 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1903 7 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1903 8 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1903 9 19 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1903 10 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1903 11 21 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1903 12 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1903 13 23 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1903 14 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1903 15 25 Bính Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1903 16 26 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1903 17 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1903 18 28 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1903 19 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1903 20 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1903 21 2 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1903 22 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1903 23 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1903 24 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1903 25 6 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1903 26 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1903 27 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1903 28 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1903 29 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1903 30 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1903 31 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1903 1 13 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1903 2 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1903 3 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1903 4 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1903 5 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1903 6 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1903 7 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1903 8 20 Canh Tý

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1903 26 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1903 27 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1903 28 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1903 29 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1903 30 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1903 31 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1903 1 13 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1903 2 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1903 3 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1903 4 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1903 5 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1903 6 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1903 7 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1903 8 20 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1903 9 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1903 10 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1903 11 23 Quý Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1903 12 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1903 13 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1903 14 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1903 15 27 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1903 16 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1903 17 29 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1903 18 30 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1903 19 1 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1903 20 2 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1903 21 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1903 22 4 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1903 23 5 Ất Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1903 24 6 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1903 25 7 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1903 26 8 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1903 27 9 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1903 28 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1903 29 11 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1903 30 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1903 1 13 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1903 2 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1903 3 15 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1903 4 16 Bính Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1903 5 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1903 6 18 Mậu Thìn

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1903 30 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1903 1 13 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1903 2 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1903 3 15 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1903 4 16 Bính Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1903 5 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1903 6 18 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1903 7 19 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1903 8 20 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1903 9 21 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1903 10 22 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1903 11 23 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1903 12 24 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1903 13 25 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1903 14 26 Bính Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1903 15 27 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1903 16 28 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1903 17 29 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1903 18 30 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1903 19 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1903 20 2 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1903 21 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1903 22 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1903 23 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1903 24 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1903 25 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1903 26 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1903 27 9 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1903 28 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1903 29 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1903 30 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1903 31 13 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1904 1 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1904 2 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1904 3 16 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1904 4 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1904 5 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1904 6 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1904 7 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1904 8 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1904 9 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1904 10 23 Quý Mão

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1903

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1903

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1903

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.