Lịch âm năm 1902

Lịch vạn niên năm 1902

Năm Nhâm Dần (Âm Lịch)

Năm 1902 là năm Nhâm Dần (tuổi Hổ) thuộc mệnh Kim Bạch Kim trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1902, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Nhâm Dần, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1902.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1901 30 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1901 31 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1902 1 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1902 2 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1902 3 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1902 4 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1902 5 26 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1902 6 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1902 7 28 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1902 8 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1902 9 30 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1902 10 1 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1902 11 2 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1902 12 3 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1902 13 4 Bính Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1902 14 5 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1902 15 6 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1902 16 7 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1902 17 8 Canh Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1902 18 9 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1902 19 10 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1902 20 11 Quý Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1902 21 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1902 22 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1902 23 14 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1902 24 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1902 25 16 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1902 26 17 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1902 27 18 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1902 28 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1902 29 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1902 30 21 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1902 31 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1902 1 23 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1902 2 24 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1902 3 25 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1902 4 26 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1902 5 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1902 6 28 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1902 7 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1902 8 1 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1902 9 2 Quý Hợi

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1902 27 18 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1902 28 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1902 29 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1902 30 21 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1902 31 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1902 1 23 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1902 2 24 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1902 3 25 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1902 4 26 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1902 5 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1902 6 28 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1902 7 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1902 8 1 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1902 9 2 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1902 10 3 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1902 11 4 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1902 12 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1902 13 6 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1902 14 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1902 15 8 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1902 16 9 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1902 17 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1902 18 11 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1902 19 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1902 20 13 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1902 21 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1902 22 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1902 23 16 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1902 24 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1902 25 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1902 26 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1902 27 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1902 28 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1902 1 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1902 2 23 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1902 3 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1902 4 25 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1902 5 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1902 6 27 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1902 7 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1902 8 29 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1902 9 30 Tân Mão

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1902 24 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1902 25 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1902 26 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1902 27 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1902 28 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1902 1 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1902 2 23 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1902 3 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1902 4 25 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1902 5 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1902 6 27 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1902 7 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1902 8 29 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1902 9 30 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1902 10 1 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1902 11 2 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1902 12 3 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1902 13 4 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1902 14 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1902 15 6 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1902 16 7 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1902 17 8 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1902 18 9 Canh Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1902 19 10 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1902 20 11 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1902 21 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1902 22 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1902 23 14 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1902 24 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1902 25 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1902 26 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1902 27 18 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1902 28 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1902 29 20 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1902 30 21 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1902 31 22 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1902 1 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1902 2 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1902 3 25 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1902 4 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1902 5 27 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1902 6 28 Kỷ Mùi

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1902 31 22 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1902 1 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1902 2 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1902 3 25 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1902 4 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1902 5 27 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1902 6 28 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1902 7 29 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1902 8 1 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1902 9 2 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1902 10 3 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1902 11 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1902 12 5 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1902 13 6 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1902 14 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1902 15 8 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1902 16 9 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1902 17 10 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1902 18 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1902 19 12 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1902 20 13 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1902 21 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1902 22 15 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1902 23 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1902 24 17 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1902 25 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1902 26 19 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1902 27 20 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1902 28 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1902 29 22 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1902 30 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1902 1 24 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1902 2 25 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1902 3 26 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1902 4 27 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1902 5 28 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1902 6 29 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1902 7 30 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1902 8 1 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1902 9 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1902 10 3 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1902 11 4 Giáp Ngọ

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1902 28 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1902 29 22 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1902 30 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1902 1 24 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1902 2 25 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1902 3 26 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1902 4 27 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1902 5 28 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1902 6 29 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1902 7 30 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1902 8 1 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1902 9 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1902 10 3 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1902 11 4 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1902 12 5 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1902 13 6 Bính Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1902 14 7 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1902 15 8 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1902 16 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1902 17 10 Canh Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1902 18 11 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1902 19 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1902 20 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1902 21 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1902 22 15 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1902 23 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1902 24 17 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1902 25 18 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1902 26 19 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1902 27 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1902 28 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1902 29 22 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1902 30 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1902 31 24 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1902 1 25 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1902 2 26 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1902 3 27 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1902 4 28 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1902 5 29 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1902 6 1 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1902 7 2 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1902 8 3 Nhâm Tuất

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1902 26 19 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1902 27 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1902 28 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1902 29 22 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1902 30 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1902 31 24 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1902 1 25 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1902 2 26 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1902 3 27 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1902 4 28 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1902 5 29 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1902 6 1 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1902 7 2 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1902 8 3 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1902 9 4 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1902 10 5 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1902 11 6 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1902 12 7 Bính Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1902 13 8 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1902 14 9 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1902 15 10 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1902 16 11 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1902 17 12 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1902 18 13 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1902 19 14 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1902 20 15 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1902 21 16 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1902 22 17 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1902 23 18 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1902 24 19 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1902 25 20 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1902 26 21 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1902 27 22 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1902 28 23 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1902 29 24 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1902 30 25 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1902 1 26 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1902 2 27 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1902 3 28 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1902 4 29 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1902 5 1 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1902 6 2 Canh Dần

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1902 30 25 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1902 1 26 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1902 2 27 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1902 3 28 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1902 4 29 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1902 5 1 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1902 6 2 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1902 7 3 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1902 8 4 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1902 9 5 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1902 10 6 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1902 11 7 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1902 12 8 Bính Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1902 13 9 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1902 14 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1902 15 11 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1902 16 12 Canh Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1902 17 13 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1902 18 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1902 19 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1902 20 16 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1902 21 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1902 22 18 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1902 23 19 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1902 24 20 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1902 25 21 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1902 26 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1902 27 23 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1902 28 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1902 29 25 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1902 30 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1902 31 27 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1902 1 28 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1902 2 29 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1902 3 30 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1902 4 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1902 5 2 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1902 6 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1902 7 4 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1902 8 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1902 9 6 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1902 10 7 Ất Sửu

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1902 28 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1902 29 25 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1902 30 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1902 31 27 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1902 1 28 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1902 2 29 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1902 3 30 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1902 4 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1902 5 2 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1902 6 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1902 7 4 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1902 8 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1902 9 6 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1902 10 7 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1902 11 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1902 12 9 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1902 13 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1902 14 11 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1902 15 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1902 16 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1902 17 14 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1902 18 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1902 19 16 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1902 20 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1902 21 18 Bính Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1902 22 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1902 23 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1902 24 21 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1902 25 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1902 26 23 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1902 27 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1902 28 25 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1902 29 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1902 30 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1902 31 28 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1902 1 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1902 2 1 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1902 3 2 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1902 4 3 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1902 5 4 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1902 6 5 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1902 7 6 Quý Tỵ

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1902 1 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1902 2 1 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1902 3 2 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1902 4 3 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1902 5 4 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1902 6 5 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1902 7 6 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1902 8 7 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1902 9 8 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1902 10 9 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1902 11 10 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1902 12 11 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1902 13 12 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1902 14 13 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1902 15 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1902 16 15 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1902 17 16 Quý Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1902 18 17 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1902 19 18 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1902 20 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1902 21 20 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1902 22 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1902 23 22 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1902 24 23 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1902 25 24 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1902 26 25 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1902 27 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1902 28 27 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1902 29 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1902 30 29 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1902 1 30 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1902 2 1 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1902 3 2 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1902 4 3 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1902 5 4 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1902 6 5 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1902 7 6 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1902 8 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1902 9 8 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1902 10 9 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1902 11 10 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1902 12 11 Mậu Thìn

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1902 29 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1902 30 29 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1902 1 30 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1902 2 1 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1902 3 2 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1902 4 3 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1902 5 4 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1902 6 5 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1902 7 6 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1902 8 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1902 9 8 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1902 10 9 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1902 11 10 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1902 12 11 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1902 13 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1902 14 13 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1902 15 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1902 16 15 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1902 17 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1902 18 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1902 19 18 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1902 20 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1902 21 20 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1902 22 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1902 23 22 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1902 24 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1902 25 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1902 26 25 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1902 27 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1902 28 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1902 29 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1902 30 29 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1902 31 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1902 1 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1902 2 3 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1902 3 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1902 4 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1902 5 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1902 6 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1902 7 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1902 8 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1902 9 10 Bính Thân

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1902 27 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1902 28 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1902 29 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1902 30 29 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1902 31 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1902 1 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1902 2 3 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1902 3 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1902 4 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1902 5 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1902 6 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1902 7 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1902 8 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1902 9 10 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1902 10 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1902 11 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1902 12 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1902 13 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1902 14 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1902 15 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1902 16 17 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1902 17 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1902 18 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1902 19 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1902 20 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1902 21 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1902 22 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1902 23 24 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1902 24 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1902 25 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1902 26 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1902 27 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1902 28 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1902 29 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1902 30 1 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1902 1 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1902 2 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1902 3 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1902 4 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1902 5 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1902 6 7 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1902 7 8 Giáp Tý

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1902 1 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1902 2 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1902 3 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1902 4 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1902 5 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1902 6 7 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1902 7 8 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1902 8 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1902 9 10 Bính Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1902 10 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1902 11 12 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1902 12 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1902 13 14 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1902 14 15 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1902 15 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1902 16 17 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1902 17 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1902 18 19 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1902 19 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1902 20 21 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1902 21 22 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1902 22 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1902 23 24 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1902 24 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1902 25 26 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1902 26 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1902 27 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1902 28 29 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1902 29 30 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1902 30 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1902 31 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1903 1 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1903 2 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1903 3 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1903 4 6 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1903 5 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1903 6 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1903 7 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1903 8 10 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1903 9 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1903 10 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1903 11 13 Kỷ Hợi

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1902

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1902

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1902

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.