Lịch âm năm 1901

Lịch vạn niên năm 1901

Năm Tân Sửu (Âm Lịch)

Năm 1901 là năm Tân Sửu (tuổi Trâu) thuộc mệnh Bích Thượng Thổ trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1901, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Tân Sửu, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1901.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1900 31 10 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1901 1 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1901 2 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1901 3 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1901 4 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1901 5 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1901 6 16 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1901 7 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1901 8 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1901 9 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1901 10 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1901 11 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1901 12 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1901 13 23 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1901 14 24 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1901 15 25 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1901 16 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1901 17 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1901 18 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1901 19 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1901 20 1 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1901 21 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1901 22 3 Canh Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1901 23 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1901 24 5 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1901 25 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1901 26 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1901 27 8 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1901 28 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1901 29 10 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1901 30 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1901 31 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1901 1 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1901 2 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1901 3 15 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1901 4 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1901 5 17 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1901 6 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1901 7 19 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1901 8 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1901 9 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1901 10 22 Kỷ Mùi

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1901 28 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1901 29 10 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1901 30 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1901 31 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1901 1 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1901 2 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1901 3 15 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1901 4 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1901 5 17 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1901 6 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1901 7 19 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1901 8 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1901 9 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1901 10 22 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1901 11 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1901 12 24 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1901 13 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1901 14 26 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1901 15 27 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1901 16 28 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1901 17 29 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1901 18 30 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1901 19 1 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1901 20 2 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1901 21 3 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1901 22 4 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1901 23 5 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1901 24 6 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1901 25 7 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1901 26 8 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1901 27 9 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1901 28 10 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1901 1 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1901 2 12 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1901 3 13 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1901 4 14 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1901 5 15 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1901 6 16 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1901 7 17 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1901 8 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1901 9 19 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1901 10 20 Đinh Hợi

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1901 25 7 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1901 26 8 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1901 27 9 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1901 28 10 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1901 1 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1901 2 12 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1901 3 13 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1901 4 14 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1901 5 15 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1901 6 16 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1901 7 17 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1901 8 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1901 9 19 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1901 10 20 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1901 11 21 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1901 12 22 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1901 13 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1901 14 24 Tân Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1901 15 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1901 16 26 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1901 17 27 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1901 18 28 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1901 19 29 Bính Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1901 20 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1901 21 2 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1901 22 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1901 23 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1901 24 5 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1901 25 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1901 26 7 Quý Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1901 27 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1901 28 9 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1901 29 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1901 30 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1901 31 12 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1901 1 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1901 2 14 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1901 3 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1901 4 16 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1901 5 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1901 6 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1901 7 19 Ất Mão

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1901 1 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1901 2 14 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1901 3 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1901 4 16 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1901 5 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1901 6 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1901 7 19 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1901 8 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1901 9 21 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1901 10 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1901 11 23 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1901 12 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1901 13 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1901 14 26 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1901 15 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1901 16 28 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1901 17 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1901 18 30 Bính Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1901 19 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1901 20 2 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1901 21 3 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1901 22 4 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1901 23 5 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1901 24 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1901 25 7 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1901 26 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1901 27 9 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1901 28 10 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1901 29 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1901 30 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1901 1 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1901 2 14 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1901 3 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1901 4 16 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1901 5 17 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1901 6 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1901 7 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1901 8 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1901 9 21 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1901 10 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1901 11 23 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1901 12 24 Canh Dần

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1901 29 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1901 30 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1901 1 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1901 2 14 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1901 3 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1901 4 16 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1901 5 17 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1901 6 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1901 7 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1901 8 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1901 9 21 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1901 10 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1901 11 23 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1901 12 24 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1901 13 25 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1901 14 26 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1901 15 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1901 16 28 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1901 17 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1901 18 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1901 19 2 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1901 20 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1901 21 4 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1901 22 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1901 23 6 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1901 24 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1901 25 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1901 26 9 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1901 27 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1901 28 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1901 29 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1901 30 13 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1901 31 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1901 1 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1901 2 16 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1901 3 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1901 4 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1901 5 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1901 6 20 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1901 7 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1901 8 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1901 9 23 Mậu Ngọ

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1901 27 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1901 28 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1901 29 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1901 30 13 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1901 31 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1901 1 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1901 2 16 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1901 3 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1901 4 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1901 5 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1901 6 20 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1901 7 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1901 8 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1901 9 23 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1901 10 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1901 11 25 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1901 12 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1901 13 27 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1901 14 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1901 15 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1901 16 1 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1901 17 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1901 18 3 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1901 19 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1901 20 5 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1901 21 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1901 22 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1901 23 8 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1901 24 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1901 25 10 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1901 26 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1901 27 12 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1901 28 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1901 29 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1901 30 15 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1901 1 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1901 2 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1901 3 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1901 4 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1901 5 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1901 6 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1901 7 22 Bính Tuất

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1901 1 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1901 2 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1901 3 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1901 4 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1901 5 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1901 6 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1901 7 22 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1901 8 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1901 9 24 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1901 10 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1901 11 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1901 12 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1901 13 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1901 14 29 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1901 15 30 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1901 16 1 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1901 17 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1901 18 3 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1901 19 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1901 20 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1901 21 6 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1901 22 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1901 23 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1901 24 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1901 25 10 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1901 26 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1901 27 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1901 28 13 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1901 29 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1901 30 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1901 31 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1901 1 17 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1901 2 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1901 3 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1901 4 20 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1901 5 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1901 6 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1901 7 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1901 8 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1901 9 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1901 10 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1901 11 27 Tân Dậu

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1901 29 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1901 30 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1901 31 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1901 1 17 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1901 2 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1901 3 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1901 4 20 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1901 5 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1901 6 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1901 7 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1901 8 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1901 9 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1901 10 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1901 11 27 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1901 12 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1901 13 29 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1901 14 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1901 15 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1901 16 3 Bính Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1901 17 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1901 18 5 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1901 19 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1901 20 7 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1901 21 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1901 22 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1901 23 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1901 24 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1901 25 12 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1901 26 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1901 27 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1901 28 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1901 29 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1901 30 17 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1901 31 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1901 1 19 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1901 2 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1901 3 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1901 4 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1901 5 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1901 6 24 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1901 7 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1901 8 26 Kỷ Sửu

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1901 26 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1901 27 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1901 28 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1901 29 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1901 30 17 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1901 31 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1901 1 19 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1901 2 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1901 3 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1901 4 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1901 5 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1901 6 24 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1901 7 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1901 8 26 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1901 9 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1901 10 28 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1901 11 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1901 12 30 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1901 13 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1901 14 2 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1901 15 3 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1901 16 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1901 17 5 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1901 18 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1901 19 7 Canh Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1901 20 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1901 21 9 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1901 22 10 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1901 23 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1901 24 12 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1901 25 13 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1901 26 14 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1901 27 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1901 28 16 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1901 29 17 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1901 30 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1901 1 19 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1901 2 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1901 3 21 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1901 4 22 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1901 5 23 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1901 6 24 Đinh Tỵ

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1901 30 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1901 1 19 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1901 2 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1901 3 21 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1901 4 22 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1901 5 23 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1901 6 24 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1901 7 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1901 8 26 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1901 9 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1901 10 28 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1901 11 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1901 12 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1901 13 2 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1901 14 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1901 15 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1901 16 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1901 17 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1901 18 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1901 19 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1901 20 9 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1901 21 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1901 22 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1901 23 12 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1901 24 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1901 25 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1901 26 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1901 27 16 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1901 28 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1901 29 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1901 30 19 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1901 31 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1901 1 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1901 2 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1901 3 23 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1901 4 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1901 5 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1901 6 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1901 7 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1901 8 28 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1901 9 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1901 10 30 Nhâm Thìn

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1901 28 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1901 29 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1901 30 19 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1901 31 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1901 1 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1901 2 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1901 3 23 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1901 4 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1901 5 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1901 6 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1901 7 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1901 8 28 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1901 9 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1901 10 30 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1901 11 1 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1901 12 2 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1901 13 3 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1901 14 4 Bính Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1901 15 5 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1901 16 6 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1901 17 7 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1901 18 8 Canh Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1901 19 9 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1901 20 10 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1901 21 11 Quý Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1901 22 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1901 23 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1901 24 14 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1901 25 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1901 26 16 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1901 27 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1901 28 18 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1901 29 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1901 30 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1901 1 21 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1901 2 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1901 3 23 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1901 4 24 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1901 5 25 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1901 6 26 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1901 7 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1901 8 28 Canh Thân

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1901 25 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1901 26 16 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1901 27 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1901 28 18 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1901 29 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1901 30 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1901 1 21 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1901 2 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1901 3 23 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1901 4 24 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1901 5 25 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1901 6 26 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1901 7 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1901 8 28 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1901 9 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1901 10 30 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1901 11 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1901 12 2 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1901 13 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1901 14 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1901 15 5 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1901 16 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1901 17 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1901 18 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1901 19 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1901 20 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1901 21 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1901 22 12 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1901 23 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1901 24 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1901 25 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1901 26 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1901 27 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1901 28 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1901 29 19 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1901 30 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1901 31 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1902 1 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1902 2 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1902 3 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1902 4 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1902 5 26 Mậu Tý

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1901

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1901

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1901

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.