Lịch âm năm 2095

Lịch vạn niên năm 2095

Năm Ất Mão (Âm Lịch)

Năm 2095 là năm Ất Mão (tuổi Mèo) thuộc mệnh Đại Khê Thủy trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2095, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Ất Mão, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2095.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2094 27 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2094 28 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2094 29 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2094 30 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2094 31 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2095 1 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2095 2 26 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2095 3 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2095 4 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2095 5 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2095 6 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2095 7 2 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2095 8 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2095 9 4 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2095 10 5 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2095 11 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2095 12 7 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2095 13 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2095 14 9 Canh Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2095 15 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2095 16 11 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2095 17 12 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2095 18 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2095 19 14 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2095 20 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2095 21 16 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2095 22 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2095 23 18 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2095 24 19 Canh Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2095 25 20 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2095 26 21 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2095 27 22 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2095 28 23 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2095 29 24 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2095 30 25 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2095 31 26 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2095 1 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2095 2 28 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2095 3 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2095 4 30 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2095 5 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2095 6 2 Quý Sửu

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2095 31 26 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2095 1 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2095 2 28 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2095 3 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2095 4 30 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2095 5 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2095 6 2 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2095 7 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2095 8 4 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2095 9 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2095 10 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2095 11 7 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2095 12 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2095 13 9 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2095 14 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2095 15 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2095 16 12 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2095 17 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2095 18 14 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2095 19 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2095 20 16 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2095 21 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2095 22 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2095 23 19 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2095 24 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2095 25 21 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2095 26 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2095 27 23 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2095 28 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2095 1 25 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2095 2 26 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2095 3 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2095 4 28 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2095 5 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2095 6 1 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2095 7 2 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2095 8 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2095 9 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2095 10 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2095 11 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2095 12 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2095 13 8 Mậu Tý

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2095 28 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2095 1 25 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2095 2 26 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2095 3 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2095 4 28 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2095 5 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2095 6 1 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2095 7 2 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2095 8 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2095 9 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2095 10 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2095 11 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2095 12 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2095 13 8 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2095 14 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2095 15 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2095 16 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2095 17 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2095 18 13 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2095 19 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2095 20 15 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2095 21 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2095 22 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2095 23 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2095 24 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2095 25 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2095 26 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2095 27 22 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2095 28 23 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2095 29 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2095 30 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2095 31 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2095 1 27 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2095 2 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2095 3 29 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2095 4 1 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2095 5 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2095 6 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2095 7 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2095 8 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2095 9 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2095 10 7 Bính Thìn

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2095 28 23 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2095 29 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2095 30 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2095 31 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2095 1 27 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2095 2 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2095 3 29 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2095 4 1 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2095 5 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2095 6 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2095 7 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2095 8 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2095 9 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2095 10 7 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2095 11 8 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2095 12 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2095 13 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2095 14 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2095 15 12 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2095 16 13 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2095 17 14 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2095 18 15 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2095 19 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2095 20 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2095 21 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2095 22 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2095 23 20 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2095 24 21 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2095 25 22 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2095 26 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2095 27 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2095 28 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2095 29 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2095 30 27 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2095 1 28 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2095 2 29 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2095 3 30 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2095 4 1 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2095 5 2 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2095 6 3 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2095 7 4 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2095 8 5 Giáp Thân

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2095 25 22 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2095 26 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2095 27 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2095 28 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2095 29 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2095 30 27 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2095 1 28 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2095 2 29 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2095 3 30 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2095 4 1 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2095 5 2 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2095 6 3 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2095 7 4 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2095 8 5 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2095 9 6 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2095 10 7 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2095 11 8 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2095 12 9 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2095 13 10 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2095 14 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2095 15 12 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2095 16 13 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2095 17 14 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2095 18 15 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2095 19 16 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2095 20 17 Bính Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2095 21 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2095 22 19 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2095 23 20 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2095 24 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2095 25 22 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2095 26 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2095 27 24 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2095 28 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2095 29 26 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2095 30 27 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2095 31 28 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2095 1 29 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2095 2 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2095 3 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2095 4 3 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2095 5 4 Nhâm Tý

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2095 30 27 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2095 31 28 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2095 1 29 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2095 2 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2095 3 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2095 4 3 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2095 5 4 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2095 6 5 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2095 7 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2095 8 7 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2095 9 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2095 10 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2095 11 10 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2095 12 11 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2095 13 12 Canh Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2095 14 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2095 15 14 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2095 16 15 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2095 17 16 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2095 18 17 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2095 19 18 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2095 20 19 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2095 21 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2095 22 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2095 23 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2095 24 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2095 25 24 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2095 26 25 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2095 27 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2095 28 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2095 29 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2095 30 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2095 1 30 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2095 2 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2095 3 2 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2095 4 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2095 5 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2095 6 5 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2095 7 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2095 8 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2095 9 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2095 10 9 Đinh Hợi

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2095 27 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2095 28 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2095 29 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2095 30 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2095 1 30 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2095 2 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2095 3 2 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2095 4 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2095 5 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2095 6 5 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2095 7 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2095 8 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2095 9 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2095 10 9 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2095 11 10 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2095 12 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2095 13 12 Canh Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2095 14 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2095 15 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2095 16 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2095 17 16 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2095 18 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2095 19 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2095 20 19 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2095 21 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2095 22 21 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2095 23 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2095 24 23 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2095 25 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2095 26 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2095 27 26 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2095 28 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2095 29 28 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2095 30 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2095 31 1 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2095 1 2 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2095 2 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2095 3 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2095 4 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2095 5 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2095 6 7 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2095 7 8 Ất Mão

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2095 1 2 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2095 2 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2095 3 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2095 4 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2095 5 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2095 6 7 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2095 7 8 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2095 8 9 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2095 9 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2095 10 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2095 11 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2095 12 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2095 13 14 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2095 14 15 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2095 15 16 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2095 16 17 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2095 17 18 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2095 18 19 Bính Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2095 19 20 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2095 20 21 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2095 21 22 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2095 22 23 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2095 23 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2095 24 25 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2095 25 26 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2095 26 27 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2095 27 28 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2095 28 29 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2095 29 30 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2095 30 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2095 31 2 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2095 1 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2095 2 4 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2095 3 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2095 4 6 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2095 5 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2095 6 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2095 7 9 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2095 8 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2095 9 11 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2095 10 12 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2095 11 13 Canh Dần

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2095 29 30 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2095 30 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2095 31 2 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2095 1 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2095 2 4 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2095 3 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2095 4 6 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2095 5 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2095 6 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2095 7 9 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2095 8 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2095 9 11 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2095 10 12 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2095 11 13 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2095 12 14 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2095 13 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2095 14 16 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2095 15 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2095 16 18 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2095 17 19 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2095 18 20 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2095 19 21 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2095 20 22 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2095 21 23 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2095 22 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2095 23 25 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2095 24 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2095 25 27 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2095 26 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2095 27 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2095 28 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2095 29 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2095 30 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2095 1 4 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2095 2 5 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2095 3 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2095 4 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2095 5 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2095 6 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2095 7 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2095 8 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2095 9 12 Mậu Ngọ

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2095 26 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2095 27 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2095 28 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2095 29 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2095 30 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2095 1 4 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2095 2 5 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2095 3 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2095 4 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2095 5 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2095 6 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2095 7 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2095 8 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2095 9 12 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2095 10 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2095 11 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2095 12 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2095 13 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2095 14 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2095 15 18 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2095 16 19 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2095 17 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2095 18 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2095 19 22 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2095 20 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2095 21 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2095 22 25 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2095 23 26 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2095 24 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2095 25 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2095 26 29 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2095 27 30 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2095 28 1 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2095 29 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2095 30 3 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2095 31 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2095 1 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2095 2 6 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2095 3 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2095 4 8 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2095 5 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2095 6 10 Bính Tuất

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2095 31 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2095 1 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2095 2 6 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2095 3 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2095 4 8 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2095 5 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2095 6 10 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2095 7 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2095 8 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2095 9 13 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2095 10 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2095 11 15 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2095 12 16 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2095 13 17 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2095 14 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2095 15 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2095 16 20 Bính Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2095 17 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2095 18 22 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2095 19 23 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2095 20 24 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2095 21 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2095 22 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2095 23 27 Quý Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2095 24 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2095 25 29 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2095 26 30 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2095 27 1 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2095 28 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2095 29 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2095 30 4 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2095 1 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2095 2 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2095 3 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2095 4 8 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2095 5 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2095 6 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2095 7 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2095 8 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2095 9 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2095 10 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2095 11 15 Tân Dậu

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2095 28 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2095 29 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2095 30 4 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2095 1 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2095 2 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2095 3 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2095 4 8 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2095 5 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2095 6 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2095 7 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2095 8 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2095 9 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2095 10 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2095 11 15 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2095 12 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2095 13 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2095 14 18 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2095 15 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2095 16 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2095 17 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2095 18 22 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2095 19 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2095 20 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2095 21 25 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2095 22 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2095 23 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2095 24 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2095 25 29 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2095 26 30 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2095 27 1 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2095 28 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2095 29 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2095 30 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2095 31 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2096 1 6 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2096 2 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2096 3 8 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2096 4 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2096 5 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2096 6 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2096 7 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2096 8 13 Kỷ Sửu

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2095

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2095

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2095

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.