Lịch âm năm 2094

Lịch vạn niên năm 2094

Năm Giáp Dần (Âm Lịch)

Năm 2094 là năm Giáp Dần (tuổi Hổ) thuộc mệnh Đại Khê Thủy trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2094, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Giáp Dần, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2094.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2093 28 11 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2093 29 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2093 30 13 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2093 31 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2094 1 15 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2094 2 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2094 3 17 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2094 4 18 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2094 5 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2094 6 20 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2094 7 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2094 8 22 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2094 9 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2094 10 24 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2094 11 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2094 12 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2094 13 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2094 14 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2094 15 29 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2094 16 30 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2094 17 1 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2094 18 2 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2094 19 3 Canh Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2094 20 4 Tân Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2094 21 5 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2094 22 6 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2094 23 7 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2094 24 8 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2094 25 9 Bính Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2094 26 10 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2094 27 11 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2094 28 12 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2094 29 13 Canh Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2094 30 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2094 31 15 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2094 1 16 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2094 2 17 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2094 3 18 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2094 4 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2094 5 20 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2094 6 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2094 7 22 Kỷ Dậu

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2094 1 16 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2094 2 17 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2094 3 18 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2094 4 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2094 5 20 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2094 6 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2094 7 22 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2094 8 23 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2094 9 24 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2094 10 25 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2094 11 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2094 12 27 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2094 13 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2094 14 29 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2094 15 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2094 16 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2094 17 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2094 18 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2094 19 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2094 20 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2094 21 7 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2094 22 8 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2094 23 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2094 24 10 Bính Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2094 25 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2094 26 12 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2094 27 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2094 28 14 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2094 1 15 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2094 2 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2094 3 17 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2094 4 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2094 5 19 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2094 6 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2094 7 21 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2094 8 22 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2094 9 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2094 10 24 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2094 11 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2094 12 26 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2094 13 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2094 14 28 Giáp Thân

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2094 1 15 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2094 2 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2094 3 17 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2094 4 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2094 5 19 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2094 6 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2094 7 21 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2094 8 22 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2094 9 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2094 10 24 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2094 11 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2094 12 26 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2094 13 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2094 14 28 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2094 15 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2094 16 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2094 17 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2094 18 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2094 19 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2094 20 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2094 21 6 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2094 22 7 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2094 23 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2094 24 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2094 25 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2094 26 11 Bính Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2094 27 12 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2094 28 13 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2094 29 14 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2094 30 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2094 31 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2094 1 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2094 2 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2094 3 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2094 4 20 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2094 5 21 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2094 6 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2094 7 23 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2094 8 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2094 9 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2094 10 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2094 11 27 Nhâm Tý

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2094 29 14 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2094 30 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2094 31 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2094 1 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2094 2 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2094 3 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2094 4 20 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2094 5 21 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2094 6 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2094 7 23 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2094 8 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2094 9 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2094 10 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2094 11 27 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2094 12 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2094 13 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2094 14 30 Ất Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2094 15 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2094 16 2 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2094 17 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2094 18 4 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2094 19 5 Canh Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2094 20 6 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2094 21 7 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2094 22 8 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2094 23 9 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2094 24 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2094 25 11 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2094 26 12 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2094 27 13 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2094 28 14 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2094 29 15 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2094 30 16 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2094 1 17 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2094 2 18 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2094 3 19 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2094 4 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2094 5 21 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2094 6 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2094 7 23 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2094 8 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2094 9 25 Canh Thìn

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2094 26 12 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2094 27 13 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2094 28 14 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2094 29 15 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2094 30 16 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2094 1 17 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2094 2 18 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2094 3 19 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2094 4 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2094 5 21 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2094 6 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2094 7 23 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2094 8 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2094 9 25 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2094 10 26 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2094 11 27 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2094 12 28 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2094 13 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2094 14 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2094 15 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2094 16 3 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2094 17 4 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2094 18 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2094 19 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2094 20 7 Tân Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2094 21 8 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2094 22 9 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2094 23 10 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2094 24 11 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2094 25 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2094 26 13 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2094 27 14 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2094 28 15 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2094 29 16 Canh Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2094 30 17 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2094 31 18 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2094 1 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2094 2 20 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2094 3 21 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2094 4 22 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2094 5 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2094 6 24 Mậu Thân

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2094 31 18 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2094 1 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2094 2 20 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2094 3 21 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2094 4 22 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2094 5 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2094 6 24 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2094 7 25 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2094 8 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2094 9 27 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2094 10 28 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2094 11 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2094 12 30 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2094 13 1 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2094 14 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2094 15 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2094 16 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2094 17 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2094 18 6 Canh Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2094 19 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2094 20 8 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2094 21 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2094 22 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2094 23 11 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2094 24 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2094 25 13 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2094 26 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2094 27 15 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2094 28 16 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2094 29 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2094 30 18 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2094 1 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2094 2 20 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2094 3 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2094 4 22 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2094 5 23 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2094 6 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2094 7 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2094 8 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2094 9 27 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2094 10 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2094 11 29 Quý Mùi

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2094 28 16 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2094 29 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2094 30 18 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2094 1 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2094 2 20 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2094 3 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2094 4 22 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2094 5 23 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2094 6 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2094 7 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2094 8 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2094 9 27 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2094 10 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2094 11 29 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2094 12 1 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2094 13 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2094 14 3 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2094 15 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2094 16 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2094 17 6 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2094 18 7 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2094 19 8 Tân Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2094 20 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2094 21 10 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2094 22 11 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2094 23 12 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2094 24 13 Bính Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2094 25 14 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2094 26 15 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2094 27 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2094 28 17 Canh Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2094 29 18 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2094 30 19 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2094 31 20 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2094 1 21 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2094 2 22 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2094 3 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2094 4 24 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2094 5 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2094 6 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2094 7 27 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2094 8 28 Tân Hợi

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2094 26 15 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2094 27 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2094 28 17 Canh Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2094 29 18 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2094 30 19 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2094 31 20 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2094 1 21 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2094 2 22 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2094 3 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2094 4 24 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2094 5 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2094 6 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2094 7 27 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2094 8 28 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2094 9 29 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2094 10 30 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2094 11 1 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2094 12 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2094 13 3 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2094 14 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2094 15 5 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2094 16 6 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2094 17 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2094 18 8 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2094 19 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2094 20 10 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2094 21 11 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2094 22 12 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2094 23 13 Bính Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2094 24 14 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2094 25 15 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2094 26 16 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2094 27 17 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2094 28 18 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2094 29 19 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2094 30 20 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2094 31 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2094 1 22 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2094 2 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2094 3 24 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2094 4 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2094 5 26 Kỷ Mão

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2094 30 20 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2094 31 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2094 1 22 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2094 2 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2094 3 24 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2094 4 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2094 5 26 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2094 6 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2094 7 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2094 8 29 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2094 9 30 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2094 10 1 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2094 11 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2094 12 3 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2094 13 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2094 14 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2094 15 6 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2094 16 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2094 17 8 Tân Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2094 18 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2094 19 10 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2094 20 11 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2094 21 12 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2094 22 13 Bính Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2094 23 14 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2094 24 15 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2094 25 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2094 26 17 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2094 27 18 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2094 28 19 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2094 29 20 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2094 30 21 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2094 1 22 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2094 2 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2094 3 24 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2094 4 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2094 5 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2094 6 27 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2094 7 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2094 8 29 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2094 9 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2094 10 2 Giáp Dần

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2094 27 18 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2094 28 19 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2094 29 20 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2094 30 21 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2094 1 22 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2094 2 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2094 3 24 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2094 4 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2094 5 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2094 6 27 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2094 7 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2094 8 29 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2094 9 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2094 10 2 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2094 11 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2094 12 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2094 13 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2094 14 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2094 15 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2094 16 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2094 17 9 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2094 18 10 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2094 19 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2094 20 12 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2094 21 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2094 22 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2094 23 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2094 24 16 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2094 25 17 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2094 26 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2094 27 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2094 28 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2094 29 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2094 30 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2094 31 23 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2094 1 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2094 2 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2094 3 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2094 4 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2094 5 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2094 6 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2094 7 30 Nhâm Ngọ

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2094 1 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2094 2 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2094 3 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2094 4 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2094 5 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2094 6 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2094 7 30 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2094 8 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2094 9 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2094 10 3 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2094 11 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2094 12 5 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2094 13 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2094 14 7 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2094 15 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2094 16 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2094 17 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2094 18 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2094 19 12 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2094 20 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2094 21 14 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2094 22 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2094 23 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2094 24 17 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2094 25 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2094 26 19 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2094 27 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2094 28 21 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2094 29 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2094 30 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2094 1 24 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2094 2 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2094 3 26 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2094 4 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2094 5 28 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2094 6 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2094 7 30 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2094 8 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2094 9 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2094 10 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2094 11 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2094 12 5 Đinh Tỵ

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2094 29 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2094 30 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2094 1 24 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2094 2 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2094 3 26 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2094 4 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2094 5 28 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2094 6 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2094 7 30 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2094 8 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2094 9 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2094 10 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2094 11 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2094 12 5 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2094 13 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2094 14 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2094 15 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2094 16 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2094 17 10 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2094 18 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2094 19 12 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2094 20 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2094 21 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2094 22 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2094 23 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2094 24 17 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2094 25 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2094 26 19 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2094 27 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2094 28 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2094 29 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2094 30 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2094 31 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2095 1 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2095 2 26 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2095 3 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2095 4 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2095 5 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2095 6 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2095 7 2 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2095 8 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2095 9 4 Ất Dậu

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2094

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2094

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2094

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.