Lịch âm năm 2055

Lịch vạn niên năm 2055

Năm Ất Hợi (Âm Lịch)

Năm 2055 là năm Ất Hợi (tuổi Heo) thuộc mệnh Sơn Đầu Hỏa trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2055, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Ất Hợi, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2055.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2054 28 30 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2054 29 1 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2054 30 2 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2054 31 3 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2055 1 4 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2055 2 5 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2055 3 6 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2055 4 7 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2055 5 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2055 6 9 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2055 7 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2055 8 11 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2055 9 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2055 10 13 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2055 11 14 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2055 12 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2055 13 16 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2055 14 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2055 15 18 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2055 16 19 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2055 17 20 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2055 18 21 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2055 19 22 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2055 20 23 Bính Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2055 21 24 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2055 22 25 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2055 23 26 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2055 24 27 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2055 25 28 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2055 26 29 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2055 27 30 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2055 28 1 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2055 29 2 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2055 30 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2055 31 4 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2055 1 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2055 2 6 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2055 3 7 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2055 4 8 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2055 5 9 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2055 6 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2055 7 11 Giáp Thân

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2055 1 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2055 2 6 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2055 3 7 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2055 4 8 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2055 5 9 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2055 6 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2055 7 11 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2055 8 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2055 9 13 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2055 10 14 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2055 11 15 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2055 12 16 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2055 13 17 Canh Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2055 14 18 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2055 15 19 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2055 16 20 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2055 17 21 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2055 18 22 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2055 19 23 Bính Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2055 20 24 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2055 21 25 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2055 22 26 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2055 23 27 Canh Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2055 24 28 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2055 25 29 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2055 26 1 Quý Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2055 27 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2055 28 3 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2055 1 4 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2055 2 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2055 3 6 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2055 4 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2055 5 8 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2055 6 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2055 7 10 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2055 8 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2055 9 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2055 10 13 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2055 11 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2055 12 15 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2055 13 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2055 14 17 Kỷ Mùi

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2055 1 4 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2055 2 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2055 3 6 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2055 4 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2055 5 8 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2055 6 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2055 7 10 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2055 8 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2055 9 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2055 10 13 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2055 11 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2055 12 15 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2055 13 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2055 14 17 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2055 15 18 Canh Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2055 16 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2055 17 20 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2055 18 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2055 19 22 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2055 20 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2055 21 24 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2055 22 25 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2055 23 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2055 24 27 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2055 25 28 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2055 26 29 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2055 27 30 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2055 28 1 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2055 29 2 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2055 30 3 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2055 31 4 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2055 1 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2055 2 6 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2055 3 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2055 4 8 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2055 5 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2055 6 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2055 7 11 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2055 8 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2055 9 13 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2055 10 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2055 11 15 Đinh Hợi

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2055 29 2 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2055 30 3 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2055 31 4 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2055 1 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2055 2 6 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2055 3 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2055 4 8 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2055 5 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2055 6 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2055 7 11 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2055 8 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2055 9 13 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2055 10 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2055 11 15 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2055 12 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2055 13 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2055 14 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2055 15 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2055 16 20 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2055 17 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2055 18 22 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2055 19 23 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2055 20 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2055 21 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2055 22 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2055 23 27 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2055 24 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2055 25 29 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2055 26 30 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2055 27 1 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2055 28 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2055 29 3 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2055 30 4 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2055 1 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2055 2 6 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2055 3 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2055 4 8 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2055 5 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2055 6 10 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2055 7 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2055 8 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2055 9 13 Ất Mão

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2055 26 30 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2055 27 1 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2055 28 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2055 29 3 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2055 30 4 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2055 1 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2055 2 6 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2055 3 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2055 4 8 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2055 5 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2055 6 10 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2055 7 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2055 8 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2055 9 13 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2055 10 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2055 11 15 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2055 12 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2055 13 17 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2055 14 18 Canh Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2055 15 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2055 16 20 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2055 17 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2055 18 22 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2055 19 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2055 20 24 Bính Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2055 21 25 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2055 22 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2055 23 27 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2055 24 28 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2055 25 29 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2055 26 1 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2055 27 2 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2055 28 3 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2055 29 4 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2055 30 5 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2055 31 6 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2055 1 7 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2055 2 8 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2055 3 9 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2055 4 10 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2055 5 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2055 6 12 Quý Mùi

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2055 31 6 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2055 1 7 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2055 2 8 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2055 3 9 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2055 4 10 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2055 5 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2055 6 12 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2055 7 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2055 8 14 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2055 9 15 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2055 10 16 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2055 11 17 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2055 12 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2055 13 19 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2055 14 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2055 15 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2055 16 22 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2055 17 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2055 18 24 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2055 19 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2055 20 26 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2055 21 27 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2055 22 28 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2055 23 29 Canh Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2055 24 30 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2055 25 1 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2055 26 2 Quý Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2055 27 3 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2055 28 4 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2055 29 5 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2055 30 6 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2055 1 7 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2055 2 8 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2055 3 9 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2055 4 10 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2055 5 11 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2055 6 12 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2055 7 13 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2055 8 14 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2055 9 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2055 10 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2055 11 17 Mậu Ngọ

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2055 28 4 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2055 29 5 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2055 30 6 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2055 1 7 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2055 2 8 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2055 3 9 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2055 4 10 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2055 5 11 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2055 6 12 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2055 7 13 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2055 8 14 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2055 9 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2055 10 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2055 11 17 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2055 12 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2055 13 19 Canh Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2055 14 20 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2055 15 21 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2055 16 22 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2055 17 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2055 18 24 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2055 19 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2055 20 26 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2055 21 27 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2055 22 28 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2055 23 29 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2055 24 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2055 25 2 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2055 26 3 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2055 27 4 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2055 28 5 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2055 29 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2055 30 7 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2055 31 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2055 1 9 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2055 2 10 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2055 3 11 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2055 4 12 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2055 5 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2055 6 14 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2055 7 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2055 8 16 Bính Tuất

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2055 26 3 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2055 27 4 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2055 28 5 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2055 29 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2055 30 7 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2055 31 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2055 1 9 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2055 2 10 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2055 3 11 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2055 4 12 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2055 5 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2055 6 14 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2055 7 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2055 8 16 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2055 9 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2055 10 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2055 11 19 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2055 12 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2055 13 21 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2055 14 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2055 15 23 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2055 16 24 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2055 17 25 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2055 18 26 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2055 19 27 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2055 20 28 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2055 21 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2055 22 30 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2055 23 1 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2055 24 2 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2055 25 3 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2055 26 4 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2055 27 5 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2055 28 6 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2055 29 7 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2055 30 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2055 31 9 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2055 1 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2055 2 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2055 3 12 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2055 4 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2055 5 14 Giáp Dần

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2055 30 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2055 31 9 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2055 1 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2055 2 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2055 3 12 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2055 4 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2055 5 14 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2055 6 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2055 7 16 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2055 8 17 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2055 9 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2055 10 19 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2055 11 20 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2055 12 21 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2055 13 22 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2055 14 23 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2055 15 24 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2055 16 25 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2055 17 26 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2055 18 27 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2055 19 28 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2055 20 29 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2055 21 1 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2055 22 2 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2055 23 3 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2055 24 4 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2055 25 5 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2055 26 6 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2055 27 7 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2055 28 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2055 29 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2055 30 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2055 1 11 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2055 2 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2055 3 13 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2055 4 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2055 5 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2055 6 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2055 7 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2055 8 18 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2055 9 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2055 10 20 Kỷ Sửu

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2055 27 7 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2055 28 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2055 29 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2055 30 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2055 1 11 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2055 2 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2055 3 13 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2055 4 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2055 5 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2055 6 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2055 7 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2055 8 18 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2055 9 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2055 10 20 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2055 11 21 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2055 12 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2055 13 23 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2055 14 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2055 15 25 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2055 16 26 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2055 17 27 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2055 18 28 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2055 19 29 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2055 20 1 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2055 21 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2055 22 3 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2055 23 4 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2055 24 5 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2055 25 6 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2055 26 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2055 27 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2055 28 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2055 29 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2055 30 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2055 31 12 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2055 1 13 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2055 2 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2055 3 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2055 4 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2055 5 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2055 6 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2055 7 19 Đinh Tỵ

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2055 1 13 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2055 2 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2055 3 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2055 4 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2055 5 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2055 6 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2055 7 19 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2055 8 20 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2055 9 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2055 10 22 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2055 11 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2055 12 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2055 13 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2055 14 26 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2055 15 27 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2055 16 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2055 17 29 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2055 18 30 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2055 19 1 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2055 20 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2055 21 3 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2055 22 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2055 23 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2055 24 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2055 25 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2055 26 8 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2055 27 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2055 28 10 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2055 29 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2055 30 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2055 1 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2055 2 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2055 3 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2055 4 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2055 5 17 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2055 6 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2055 7 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2055 8 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2055 9 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2055 10 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2055 11 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2055 12 24 Nhâm Thìn

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2055 29 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2055 30 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2055 1 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2055 2 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2055 3 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2055 4 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2055 5 17 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2055 6 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2055 7 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2055 8 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2055 9 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2055 10 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2055 11 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2055 12 24 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2055 13 25 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2055 14 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2055 15 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2055 16 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2055 17 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2055 18 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2055 19 2 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2055 20 3 Canh Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2055 21 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2055 22 5 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2055 23 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2055 24 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2055 25 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2055 26 9 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2055 27 10 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2055 28 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2055 29 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2055 30 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2055 31 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2056 1 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2056 2 16 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2056 3 17 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2056 4 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2056 5 19 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2056 6 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2056 7 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2056 8 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2056 9 23 Canh Thân

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2055

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2055

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2055

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.