Lịch âm năm 2054

Lịch vạn niên năm 2054

Năm Giáp Tuất (Âm Lịch)

Năm 2054 là năm Giáp Tuất (tuổi Chó) thuộc mệnh Sơn Đầu Hỏa trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2054, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Giáp Tuất, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2054.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2053 29 20 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2053 30 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2053 31 22 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2054 1 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2054 2 24 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2054 3 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2054 4 26 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2054 5 27 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2054 6 28 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2054 7 29 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2054 8 30 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2054 9 1 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2054 10 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2054 11 3 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2054 12 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2054 13 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2054 14 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2054 15 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2054 16 8 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2054 17 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2054 18 10 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2054 19 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2054 20 12 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2054 21 13 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2054 22 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2054 23 15 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2054 24 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2054 25 17 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2054 26 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2054 27 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2054 28 20 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2054 29 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2054 30 22 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2054 31 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2054 1 24 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2054 2 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2054 3 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2054 4 27 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2054 5 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2054 6 29 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2054 7 30 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2054 8 1 Canh Thìn

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2054 26 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2054 27 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2054 28 20 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2054 29 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2054 30 22 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2054 31 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2054 1 24 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2054 2 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2054 3 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2054 4 27 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2054 5 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2054 6 29 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2054 7 30 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2054 8 1 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2054 9 2 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2054 10 3 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2054 11 4 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2054 12 5 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2054 13 6 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2054 14 7 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2054 15 8 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2054 16 9 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2054 17 10 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2054 18 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2054 19 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2054 20 13 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2054 21 14 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2054 22 15 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2054 23 16 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2054 24 17 Bính Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2054 25 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2054 26 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2054 27 20 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2054 28 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2054 1 22 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2054 2 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2054 3 24 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2054 4 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2054 5 26 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2054 6 27 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2054 7 28 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2054 8 29 Mậu Thân

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2054 23 16 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2054 24 17 Bính Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2054 25 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2054 26 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2054 27 20 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2054 28 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2054 1 22 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2054 2 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2054 3 24 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2054 4 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2054 5 26 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2054 6 27 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2054 7 28 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2054 8 29 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2054 9 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2054 10 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2054 11 3 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2054 12 4 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2054 13 5 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2054 14 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2054 15 7 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2054 16 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2054 17 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2054 18 10 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2054 19 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2054 20 12 Canh Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2054 21 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2054 22 14 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2054 23 15 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2054 24 16 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2054 25 17 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2054 26 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2054 27 19 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2054 28 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2054 29 21 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2054 30 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2054 31 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2054 1 24 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2054 2 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2054 3 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2054 4 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2054 5 28 Bính Tý

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2054 30 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2054 31 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2054 1 24 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2054 2 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2054 3 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2054 4 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2054 5 28 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2054 6 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2054 7 30 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2054 8 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2054 9 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2054 10 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2054 11 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2054 12 5 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2054 13 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2054 14 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2054 15 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2054 16 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2054 17 10 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2054 18 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2054 19 12 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2054 20 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2054 21 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2054 22 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2054 23 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2054 24 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2054 25 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2054 26 19 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2054 27 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2054 28 21 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2054 29 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2054 30 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2054 1 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2054 2 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2054 3 26 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2054 4 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2054 5 28 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2054 6 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2054 7 0 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2054 8 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2054 9 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2054 10 3 Tân Hợi

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2054 27 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2054 28 21 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2054 29 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2054 30 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2054 1 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2054 2 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2054 3 26 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2054 4 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2054 5 28 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2054 6 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2054 7 0 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2054 8 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2054 9 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2054 10 3 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2054 11 4 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2054 12 5 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2054 13 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2054 14 7 Ất Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2054 15 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2054 16 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2054 17 10 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2054 18 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2054 19 12 Canh Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2054 20 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2054 21 14 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2054 22 15 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2054 23 16 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2054 24 17 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2054 25 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2054 26 19 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2054 27 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2054 28 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2054 29 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2054 30 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2054 31 24 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2054 1 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2054 2 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2054 3 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2054 4 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2054 5 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2054 6 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2054 7 2 Kỷ Mão

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2054 1 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2054 2 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2054 3 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2054 4 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2054 5 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2054 6 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2054 7 2 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2054 8 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2054 9 4 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2054 10 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2054 11 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2054 12 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2054 13 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2054 14 9 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2054 15 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2054 16 11 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2054 17 12 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2054 18 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2054 19 14 Tân Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2054 20 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2054 21 16 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2054 22 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2054 23 18 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2054 24 19 Bính Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2054 25 20 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2054 26 21 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2054 27 22 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2054 28 23 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2054 29 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2054 30 25 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2054 1 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2054 2 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2054 3 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2054 4 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2054 5 1 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2054 6 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2054 7 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2054 8 4 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2054 9 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2054 10 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2054 11 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2054 12 8 Giáp Dần

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2054 29 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2054 30 25 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2054 1 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2054 2 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2054 3 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2054 4 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2054 5 1 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2054 6 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2054 7 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2054 8 4 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2054 9 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2054 10 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2054 11 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2054 12 8 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2054 13 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2054 14 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2054 15 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2054 16 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2054 17 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2054 18 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2054 19 15 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2054 20 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2054 21 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2054 22 18 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2054 23 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2054 24 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2054 25 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2054 26 22 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2054 27 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2054 28 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2054 29 25 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2054 30 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2054 31 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2054 1 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2054 2 29 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2054 3 30 Bính Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2054 4 1 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2054 5 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2054 6 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2054 7 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2054 8 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2054 9 6 Nhâm Ngọ

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2054 27 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2054 28 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2054 29 25 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2054 30 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2054 31 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2054 1 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2054 2 29 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2054 3 30 Bính Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2054 4 1 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2054 5 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2054 6 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2054 7 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2054 8 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2054 9 6 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2054 10 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2054 11 8 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2054 12 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2054 13 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2054 14 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2054 15 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2054 16 13 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2054 17 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2054 18 15 Tân Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2054 19 16 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2054 20 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2054 21 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2054 22 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2054 23 20 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2054 24 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2054 25 22 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2054 26 23 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2054 27 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2054 28 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2054 29 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2054 30 27 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2054 31 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2054 1 29 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2054 2 1 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2054 3 2 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2054 4 3 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2054 5 4 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2054 6 5 Canh Tuất

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2054 31 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2054 1 29 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2054 2 1 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2054 3 2 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2054 4 3 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2054 5 4 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2054 6 5 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2054 7 6 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2054 8 7 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2054 9 8 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2054 10 9 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2054 11 10 Ất Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2054 12 11 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2054 13 12 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2054 14 13 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2054 15 14 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2054 16 15 Canh Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2054 17 16 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2054 18 17 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2054 19 18 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2054 20 19 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2054 21 20 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2054 22 21 Bính Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2054 23 22 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2054 24 23 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2054 25 24 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2054 26 25 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2054 27 26 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2054 28 27 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2054 29 28 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2054 30 29 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2054 1 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2054 2 2 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2054 3 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2054 4 4 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2054 5 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2054 6 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2054 7 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2054 8 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2054 9 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2054 10 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2054 11 11 Ất Dậu

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2054 28 27 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2054 29 28 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2054 30 29 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2054 1 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2054 2 2 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2054 3 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2054 4 4 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2054 5 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2054 6 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2054 7 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2054 8 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2054 9 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2054 10 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2054 11 11 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2054 12 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2054 13 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2054 14 14 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2054 15 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2054 16 16 Canh Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2054 17 17 Tân Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2054 18 18 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2054 19 19 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2054 20 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2054 21 21 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2054 22 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2054 23 23 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2054 24 24 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2054 25 25 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2054 26 26 Canh Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2054 27 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2054 28 28 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2054 29 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2054 30 30 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2054 31 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2054 1 2 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2054 2 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2054 3 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2054 4 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2054 5 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2054 6 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2054 7 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2054 8 9 Quý Sửu

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2054 26 26 Canh Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2054 27 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2054 28 28 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2054 29 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2054 30 30 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2054 31 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2054 1 2 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2054 2 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2054 3 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2054 4 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2054 5 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2054 6 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2054 7 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2054 8 9 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2054 9 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2054 10 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2054 11 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2054 12 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2054 13 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2054 14 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2054 15 16 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2054 16 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2054 17 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2054 18 19 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2054 19 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2054 20 21 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2054 21 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2054 22 23 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2054 23 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2054 24 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2054 25 26 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2054 26 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2054 27 28 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2054 28 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2054 29 1 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2054 30 2 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2054 1 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2054 2 4 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2054 3 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2054 4 6 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2054 5 7 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2054 6 8 Tân Tỵ

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2054 30 2 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2054 1 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2054 2 4 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2054 3 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2054 4 6 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2054 5 7 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2054 6 8 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2054 7 9 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2054 8 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2054 9 11 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2054 10 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2054 11 13 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2054 12 14 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2054 13 15 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2054 14 16 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2054 15 17 Canh Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2054 16 18 Tân Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2054 17 19 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2054 18 20 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2054 19 21 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2054 20 22 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2054 21 23 Bính Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2054 22 24 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2054 23 25 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2054 24 26 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2054 25 27 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2054 26 28 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2054 27 29 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2054 28 30 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2054 29 1 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2054 30 2 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2054 31 3 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2055 1 4 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2055 2 5 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2055 3 6 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2055 4 7 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2055 5 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2055 6 9 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2055 7 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2055 8 11 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2055 9 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2055 10 13 Bính Thìn

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2054

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2054

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2054

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.