Lịch âm năm 2051

Lịch vạn niên năm 2051

Năm Tân Mùi (Âm Lịch)

Năm 2051 là năm Tân Mùi (tuổi Dê) thuộc mệnh Lộ Bàng Thổ trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2051, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Tân Mùi, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2051.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2050 26 13 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2050 27 14 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2050 28 15 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2050 29 16 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2050 30 17 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2050 31 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2051 1 19 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2051 2 20 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2051 3 21 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2051 4 22 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2051 5 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2051 6 24 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2051 7 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2051 8 26 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2051 9 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2051 10 28 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2051 11 29 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2051 12 30 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2051 13 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2051 14 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2051 15 3 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2051 16 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2051 17 5 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2051 18 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2051 19 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2051 20 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2051 21 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2051 22 10 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2051 23 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2051 24 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2051 25 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2051 26 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2051 27 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2051 28 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2051 29 17 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2051 30 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2051 31 19 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2051 1 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2051 2 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2051 3 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2051 4 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2051 5 24 Tân Dậu

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2051 30 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2051 31 19 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2051 1 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2051 2 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2051 3 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2051 4 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2051 5 24 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2051 6 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2051 7 26 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2051 8 27 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2051 9 28 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2051 10 29 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2051 11 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2051 12 2 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2051 13 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2051 14 4 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2051 15 5 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2051 16 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2051 17 7 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2051 18 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2051 19 9 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2051 20 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2051 21 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2051 22 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2051 23 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2051 24 14 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2051 25 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2051 26 16 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2051 27 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2051 28 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2051 1 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2051 2 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2051 3 21 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2051 4 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2051 5 23 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2051 6 24 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2051 7 25 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2051 8 26 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2051 9 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2051 10 28 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2051 11 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2051 12 1 Bính Thân

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2051 27 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2051 28 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2051 1 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2051 2 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2051 3 21 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2051 4 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2051 5 23 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2051 6 24 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2051 7 25 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2051 8 26 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2051 9 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2051 10 28 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2051 11 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2051 12 1 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2051 13 2 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2051 14 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2051 15 4 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2051 16 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2051 17 6 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2051 18 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2051 19 8 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2051 20 9 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2051 21 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2051 22 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2051 23 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2051 24 13 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2051 25 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2051 26 15 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2051 27 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2051 28 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2051 29 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2051 30 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2051 31 20 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2051 1 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2051 2 22 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2051 3 23 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2051 4 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2051 5 25 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2051 6 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2051 7 27 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2051 8 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2051 9 29 Giáp Tý

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2051 27 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2051 28 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2051 29 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2051 30 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2051 31 20 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2051 1 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2051 2 22 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2051 3 23 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2051 4 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2051 5 25 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2051 6 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2051 7 27 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2051 8 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2051 9 29 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2051 10 30 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2051 11 1 Bính Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2051 12 2 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2051 13 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2051 14 4 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2051 15 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2051 16 6 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2051 17 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2051 18 8 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2051 19 9 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2051 20 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2051 21 11 Bính Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2051 22 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2051 23 13 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2051 24 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2051 25 15 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2051 26 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2051 27 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2051 28 18 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2051 29 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2051 30 20 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2051 1 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2051 2 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2051 3 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2051 4 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2051 5 25 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2051 6 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2051 7 27 Nhâm Thìn

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2051 1 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2051 2 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2051 3 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2051 4 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2051 5 25 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2051 6 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2051 7 27 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2051 8 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2051 9 29 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2051 10 1 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2051 11 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2051 12 3 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2051 13 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2051 14 5 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2051 15 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2051 16 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2051 17 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2051 18 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2051 19 10 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2051 20 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2051 21 12 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2051 22 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2051 23 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2051 24 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2051 25 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2051 26 17 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2051 27 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2051 28 19 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2051 29 20 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2051 30 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2051 31 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2051 1 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2051 2 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2051 3 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2051 4 26 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2051 5 27 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2051 6 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2051 7 29 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2051 8 30 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2051 9 1 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2051 10 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2051 11 3 Đinh Mão

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2051 29 20 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2051 30 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2051 31 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2051 1 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2051 2 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2051 3 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2051 4 26 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2051 5 27 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2051 6 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2051 7 29 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2051 8 30 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2051 9 1 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2051 10 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2051 11 3 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2051 12 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2051 13 5 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2051 14 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2051 15 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2051 16 8 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2051 17 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2051 18 10 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2051 19 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2051 20 12 Bính Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2051 21 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2051 22 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2051 23 15 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2051 24 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2051 25 17 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2051 26 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2051 27 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2051 28 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2051 29 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2051 30 22 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2051 1 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2051 2 24 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2051 3 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2051 4 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2051 5 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2051 6 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2051 7 29 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2051 8 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2051 9 2 Ất Mùi

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2051 26 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2051 27 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2051 28 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2051 29 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2051 30 22 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2051 1 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2051 2 24 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2051 3 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2051 4 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2051 5 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2051 6 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2051 7 29 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2051 8 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2051 9 2 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2051 10 3 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2051 11 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2051 12 5 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2051 13 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2051 14 7 Canh Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2051 15 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2051 16 9 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2051 17 10 Quý Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2051 18 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2051 19 12 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2051 20 13 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2051 21 14 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2051 22 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2051 23 16 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2051 24 17 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2051 25 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2051 26 19 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2051 27 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2051 28 21 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2051 29 22 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2051 30 23 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2051 31 24 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2051 1 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2051 2 26 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2051 3 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2051 4 28 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2051 5 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2051 6 1 Quý Hợi

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2051 31 24 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2051 1 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2051 2 26 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2051 3 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2051 4 28 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2051 5 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2051 6 1 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2051 7 2 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2051 8 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2051 9 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2051 10 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2051 11 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2051 12 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2051 13 8 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2051 14 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2051 15 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2051 16 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2051 17 12 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2051 18 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2051 19 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2051 20 15 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2051 21 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2051 22 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2051 23 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2051 24 19 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2051 25 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2051 26 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2051 27 22 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2051 28 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2051 29 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2051 30 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2051 31 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2051 1 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2051 2 28 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2051 3 29 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2051 4 30 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2051 5 1 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2051 6 2 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2051 7 3 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2051 8 4 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2051 9 5 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2051 10 6 Mậu Tuất

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2051 28 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2051 29 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2051 30 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2051 31 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2051 1 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2051 2 28 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2051 3 29 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2051 4 30 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2051 5 1 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2051 6 2 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2051 7 3 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2051 8 4 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2051 9 5 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2051 10 6 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2051 11 7 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2051 12 8 Canh Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2051 13 9 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2051 14 10 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2051 15 11 Quý Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2051 16 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2051 17 13 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2051 18 14 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2051 19 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2051 20 16 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2051 21 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2051 22 18 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2051 23 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2051 24 20 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2051 25 21 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2051 26 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2051 27 23 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2051 28 24 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2051 29 25 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2051 30 26 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2051 1 27 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2051 2 28 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2051 3 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2051 4 30 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2051 5 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2051 6 2 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2051 7 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2051 8 4 Bính Dần

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2051 25 21 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2051 26 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2051 27 23 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2051 28 24 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2051 29 25 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2051 30 26 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2051 1 27 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2051 2 28 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2051 3 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2051 4 30 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2051 5 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2051 6 2 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2051 7 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2051 8 4 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2051 9 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2051 10 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2051 11 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2051 12 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2051 13 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2051 14 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2051 15 11 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2051 16 12 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2051 17 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2051 18 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2051 19 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2051 20 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2051 21 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2051 22 18 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2051 23 19 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2051 24 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2051 25 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2051 26 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2051 27 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2051 28 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2051 29 25 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2051 30 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2051 31 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2051 1 28 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2051 2 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2051 3 1 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2051 4 2 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2051 5 3 Giáp Ngọ

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2051 30 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2051 31 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2051 1 28 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2051 2 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2051 3 1 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2051 4 2 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2051 5 3 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2051 6 4 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2051 7 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2051 8 6 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2051 9 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2051 10 8 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2051 11 9 Canh Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2051 12 10 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2051 13 11 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2051 14 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2051 15 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2051 16 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2051 17 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2051 18 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2051 19 17 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2051 20 18 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2051 21 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2051 22 20 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2051 23 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2051 24 22 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2051 25 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2051 26 24 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2051 27 25 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2051 28 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2051 29 27 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2051 30 28 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2051 1 29 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2051 2 30 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2051 3 1 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2051 4 2 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2051 5 3 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2051 6 4 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2051 7 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2051 8 6 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2051 9 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2051 10 8 Kỷ Tỵ

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2051 27 25 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2051 28 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2051 29 27 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2051 30 28 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2051 1 29 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2051 2 30 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2051 3 1 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2051 4 2 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2051 5 3 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2051 6 4 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2051 7 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2051 8 6 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2051 9 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2051 10 8 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2051 11 9 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2051 12 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2051 13 11 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2051 14 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2051 15 13 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2051 16 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2051 17 15 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2051 18 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2051 19 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2051 20 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2051 21 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2051 22 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2051 23 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2051 24 22 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2051 25 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2051 26 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2051 27 25 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2051 28 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2051 29 27 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2051 30 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2051 31 29 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2052 1 30 Tân Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2052 2 1 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2052 3 2 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2052 4 3 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2052 5 4 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2052 6 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2052 7 6 Đinh Dậu

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2051

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2051

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2051

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.