Lịch âm năm 2004

Lịch vạn niên năm 2004

Năm Giáp Thân (Âm Lịch)

Năm 2004 là năm Giáp Thân (tuổi Khỉ) thuộc mệnh Tuyền Trung Thủy trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2004, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Giáp Thân, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2004.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2003 29 7 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2003 30 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2003 31 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2004 1 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2004 2 11 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2004 3 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2004 4 13 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2004 5 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2004 6 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2004 7 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2004 8 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2004 9 18 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2004 10 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2004 11 20 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2004 12 21 Canh Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2004 13 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2004 14 23 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2004 15 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2004 16 25 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2004 17 26 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2004 18 27 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2004 19 28 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2004 20 29 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2004 21 30 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2004 22 1 Canh Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2004 23 2 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2004 24 3 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2004 25 4 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2004 26 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2004 27 6 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2004 28 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2004 29 8 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2004 30 9 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2004 31 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2004 1 11 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2004 2 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2004 3 13 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2004 4 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2004 5 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2004 6 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2004 7 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2004 8 18 Đinh Tỵ

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2004 26 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2004 27 6 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2004 28 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2004 29 8 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2004 30 9 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2004 31 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2004 1 11 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2004 2 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2004 3 13 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2004 4 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2004 5 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2004 6 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2004 7 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2004 8 18 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2004 9 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2004 10 20 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2004 11 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2004 12 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2004 13 23 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2004 14 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2004 15 25 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2004 16 26 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2004 17 27 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2004 18 28 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2004 19 29 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2004 20 1 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2004 21 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2004 22 3 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2004 23 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2004 24 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2004 25 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2004 26 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2004 27 8 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2004 28 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 2004 29 10 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2004 1 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2004 2 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2004 3 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2004 4 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2004 5 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2004 6 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2004 7 17 Ất Dậu

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2004 1 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2004 2 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2004 3 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2004 4 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2004 5 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2004 6 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2004 7 17 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2004 8 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2004 9 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2004 10 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2004 11 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2004 12 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2004 13 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2004 14 24 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2004 15 25 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2004 16 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2004 17 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2004 18 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2004 19 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2004 20 30 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2004 21 1 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2004 22 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2004 23 3 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2004 24 4 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2004 25 5 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2004 26 6 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2004 27 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2004 28 8 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2004 29 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2004 30 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2004 31 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2004 1 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2004 2 13 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2004 3 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2004 4 15 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2004 5 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2004 6 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2004 7 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2004 8 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2004 9 20 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2004 10 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2004 11 22 Canh Thân

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2004 29 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2004 30 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2004 31 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2004 1 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2004 2 13 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2004 3 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2004 4 15 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2004 5 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2004 6 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2004 7 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2004 8 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2004 9 20 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2004 10 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2004 11 22 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2004 12 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2004 13 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2004 14 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2004 15 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2004 16 27 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2004 17 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2004 18 29 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2004 19 1 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2004 20 2 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2004 21 3 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2004 22 4 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2004 23 5 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2004 24 6 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2004 25 7 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2004 26 8 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2004 27 9 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2004 28 10 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2004 29 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2004 30 12 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2004 1 13 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2004 2 14 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2004 3 15 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2004 4 16 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2004 5 17 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2004 6 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2004 7 19 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2004 8 20 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2004 9 21 Mậu Tý

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2004 26 8 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2004 27 9 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2004 28 10 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2004 29 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2004 30 12 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2004 1 13 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2004 2 14 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2004 3 15 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2004 4 16 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2004 5 17 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2004 6 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2004 7 19 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2004 8 20 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2004 9 21 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2004 10 22 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2004 11 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2004 12 24 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2004 13 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2004 14 26 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2004 15 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2004 16 28 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2004 17 29 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2004 18 30 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2004 19 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2004 20 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2004 21 3 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2004 22 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2004 23 5 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2004 24 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2004 25 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2004 26 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2004 27 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2004 28 10 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2004 29 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2004 30 12 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2004 31 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2004 1 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2004 2 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2004 3 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2004 4 17 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2004 5 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2004 6 19 Bính Thìn

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2004 31 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2004 1 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2004 2 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2004 3 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2004 4 17 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2004 5 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2004 6 19 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2004 7 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2004 8 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2004 9 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2004 10 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2004 11 24 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2004 12 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2004 13 26 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2004 14 27 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2004 15 28 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2004 16 29 Bính Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2004 17 30 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2004 18 1 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2004 19 2 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2004 20 3 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2004 21 4 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2004 22 5 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2004 23 6 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2004 24 7 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2004 25 8 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2004 26 9 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2004 27 10 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2004 28 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2004 29 12 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2004 30 13 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2004 1 14 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2004 2 15 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2004 3 16 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2004 4 17 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2004 5 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2004 6 19 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2004 7 20 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2004 8 21 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2004 9 22 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2004 10 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2004 11 24 Tân Mão

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2004 28 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2004 29 12 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2004 30 13 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2004 1 14 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2004 2 15 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2004 3 16 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2004 4 17 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2004 5 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2004 6 19 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2004 7 20 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2004 8 21 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2004 9 22 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2004 10 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2004 11 24 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2004 12 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2004 13 26 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2004 14 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2004 15 28 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2004 16 29 Bính Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2004 17 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2004 18 2 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2004 19 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2004 20 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2004 21 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2004 22 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2004 23 7 Quý Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2004 24 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2004 25 9 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2004 26 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2004 27 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2004 28 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2004 29 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2004 30 14 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2004 31 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2004 1 16 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2004 2 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2004 3 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2004 4 19 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2004 5 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2004 6 21 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2004 7 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2004 8 23 Kỷ Mùi

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2004 26 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2004 27 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2004 28 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2004 29 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2004 30 14 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2004 31 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2004 1 16 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2004 2 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2004 3 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2004 4 19 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2004 5 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2004 6 21 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2004 7 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2004 8 23 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2004 9 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2004 10 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2004 11 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2004 12 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2004 13 28 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2004 14 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2004 15 30 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2004 16 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2004 17 2 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2004 18 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2004 19 4 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2004 20 5 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2004 21 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2004 22 7 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2004 23 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2004 24 9 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2004 25 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2004 26 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2004 27 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2004 28 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2004 29 14 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2004 30 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2004 31 16 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2004 1 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2004 2 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2004 3 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2004 4 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2004 5 21 Đinh Hợi

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2004 30 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2004 31 16 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2004 1 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2004 2 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2004 3 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2004 4 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2004 5 21 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2004 6 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2004 7 23 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2004 8 24 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2004 9 25 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2004 10 26 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2004 11 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2004 12 28 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2004 13 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2004 14 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2004 15 2 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2004 16 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2004 17 4 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2004 18 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2004 19 6 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2004 20 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2004 21 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2004 22 9 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2004 23 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2004 24 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2004 25 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2004 26 13 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2004 27 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2004 28 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2004 29 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2004 30 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2004 1 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2004 2 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2004 3 20 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2004 4 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2004 5 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2004 6 23 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2004 7 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2004 8 25 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2004 9 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2004 10 27 Nhâm Tuất

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2004 27 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2004 28 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2004 29 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2004 30 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2004 1 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2004 2 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2004 3 20 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2004 4 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2004 5 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2004 6 23 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2004 7 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2004 8 25 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2004 9 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2004 10 27 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2004 11 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2004 12 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2004 13 30 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2004 14 1 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2004 15 2 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2004 16 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2004 17 4 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2004 18 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2004 19 6 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2004 20 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2004 21 8 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2004 22 9 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2004 23 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2004 24 11 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2004 25 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2004 26 13 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2004 27 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2004 28 15 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2004 29 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2004 30 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2004 31 18 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2004 1 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2004 2 20 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2004 3 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2004 4 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2004 5 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2004 6 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2004 7 25 Canh Dần

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2004 1 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2004 2 20 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2004 3 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2004 4 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2004 5 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2004 6 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2004 7 25 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2004 8 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2004 9 27 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2004 10 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2004 11 29 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2004 12 1 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2004 13 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2004 14 3 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2004 15 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2004 16 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2004 17 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2004 18 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2004 19 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2004 20 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2004 21 10 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2004 22 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2004 23 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2004 24 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2004 25 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2004 26 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2004 27 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2004 28 17 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2004 29 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2004 30 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2004 1 20 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2004 2 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2004 3 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2004 4 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2004 5 24 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2004 6 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2004 7 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2004 8 27 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2004 9 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2004 10 29 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2004 11 30 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2004 12 1 Ất Sửu

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2004 29 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2004 30 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2004 1 20 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2004 2 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2004 3 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2004 4 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2004 5 24 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2004 6 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2004 7 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2004 8 27 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2004 9 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2004 10 29 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2004 11 30 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2004 12 1 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2004 13 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2004 14 3 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2004 15 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2004 16 5 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2004 17 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2004 18 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2004 19 8 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2004 20 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2004 21 10 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2004 22 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2004 23 12 Bính Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2004 24 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2004 25 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2004 26 15 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2004 27 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2004 28 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2004 29 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2004 30 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2004 31 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2005 1 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2005 2 22 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2005 3 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2005 4 24 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2005 5 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2005 6 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2005 7 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2005 8 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2005 9 29 Quý Tỵ

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2004

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2004

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2004

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.