Lịch âm năm 1965

Lịch vạn niên năm 1965

Năm Ất Tỵ (Âm Lịch)

Năm 1965 là năm Ất Tỵ (tuổi Rắn) thuộc mệnh Phúc Đăng Hỏa trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1965, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Ất Tỵ, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1965.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1964 28 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1964 29 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1964 30 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1964 31 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1965 1 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1965 2 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1965 3 1 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1965 4 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1965 5 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1965 6 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1965 7 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1965 8 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1965 9 7 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1965 10 8 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1965 11 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1965 12 10 Bính Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1965 13 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1965 14 12 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1965 15 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1965 16 14 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1965 17 15 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1965 18 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1965 19 17 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1965 20 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1965 21 19 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1965 22 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1965 23 21 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1965 24 22 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1965 25 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1965 26 24 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1965 27 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1965 28 26 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1965 29 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1965 30 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1965 31 29 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1965 1 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1965 2 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1965 3 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1965 4 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1965 5 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1965 6 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1965 7 7 Nhâm Thìn

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1965 1 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1965 2 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1965 3 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1965 4 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1965 5 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1965 6 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1965 7 7 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1965 8 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1965 9 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1965 10 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1965 11 11 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1965 12 12 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1965 13 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1965 14 14 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1965 15 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1965 16 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1965 17 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1965 18 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1965 19 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1965 20 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1965 21 21 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1965 22 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1965 23 23 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1965 24 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1965 25 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1965 26 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1965 27 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1965 28 28 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1965 1 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1965 2 30 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1965 3 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1965 4 2 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1965 5 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1965 6 4 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1965 7 5 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1965 8 6 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1965 9 7 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1965 10 8 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1965 11 9 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1965 12 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1965 13 11 Bính Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1965 14 12 Đinh Mão

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1965 1 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1965 2 30 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1965 3 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1965 4 2 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1965 5 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1965 6 4 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1965 7 5 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1965 8 6 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1965 9 7 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1965 10 8 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1965 11 9 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1965 12 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1965 13 11 Bính Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1965 14 12 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1965 15 13 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1965 16 14 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1965 17 15 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1965 18 16 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1965 19 17 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1965 20 18 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1965 21 19 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1965 22 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1965 23 21 Bính Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1965 24 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1965 25 23 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1965 26 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1965 27 25 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1965 28 26 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1965 29 27 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1965 30 28 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1965 31 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1965 1 30 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1965 2 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1965 3 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1965 4 3 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1965 5 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1965 6 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1965 7 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1965 8 7 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1965 9 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1965 10 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1965 11 10 Ất Mùi

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1965 29 27 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1965 30 28 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1965 31 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1965 1 30 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1965 2 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1965 3 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1965 4 3 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1965 5 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1965 6 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1965 7 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1965 8 7 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1965 9 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1965 10 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1965 11 10 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1965 12 11 Bính Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1965 13 12 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1965 14 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1965 15 14 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1965 16 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1965 17 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1965 18 17 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1965 19 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1965 20 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1965 21 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1965 22 21 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1965 23 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1965 24 23 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1965 25 24 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1965 26 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1965 27 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1965 28 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1965 29 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1965 30 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1965 1 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1965 2 2 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1965 3 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1965 4 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1965 5 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1965 6 6 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1965 7 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1965 8 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1965 9 9 Quý Hợi

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1965 26 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1965 27 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1965 28 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1965 29 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1965 30 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1965 1 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1965 2 2 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1965 3 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1965 4 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1965 5 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1965 6 6 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1965 7 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1965 8 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1965 9 9 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1965 10 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1965 11 11 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1965 12 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1965 13 13 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1965 14 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1965 15 15 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1965 16 16 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1965 17 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1965 18 18 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1965 19 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1965 20 20 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1965 21 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1965 22 22 Bính Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1965 23 23 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1965 24 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1965 25 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1965 26 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1965 27 27 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1965 28 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1965 29 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1965 30 30 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1965 31 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1965 1 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1965 2 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1965 3 4 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1965 4 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1965 5 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1965 6 7 Tân Mão

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1965 31 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1965 1 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1965 2 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1965 3 4 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1965 4 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1965 5 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1965 6 7 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1965 7 8 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1965 8 9 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1965 9 10 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1965 10 11 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1965 11 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1965 12 13 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1965 13 14 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1965 14 15 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1965 15 16 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1965 16 17 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1965 17 18 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1965 18 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1965 19 20 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1965 20 21 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1965 21 22 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1965 22 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1965 23 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1965 24 25 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1965 25 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1965 26 27 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1965 27 28 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1965 28 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1965 29 1 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1965 30 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1965 1 3 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1965 2 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1965 3 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1965 4 6 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1965 5 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1965 6 8 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1965 7 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1965 8 10 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1965 9 11 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1965 10 12 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1965 11 13 Bính Dần

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1965 28 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1965 29 1 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1965 30 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1965 1 3 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1965 2 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1965 3 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1965 4 6 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1965 5 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1965 6 8 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1965 7 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1965 8 10 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1965 9 11 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1965 10 12 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1965 11 13 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1965 12 14 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1965 13 15 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1965 14 16 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1965 15 17 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1965 16 18 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1965 17 19 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1965 18 20 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1965 19 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1965 20 22 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1965 21 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1965 22 24 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1965 23 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1965 24 26 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1965 25 27 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1965 26 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1965 27 29 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1965 28 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1965 29 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1965 30 3 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1965 31 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1965 1 5 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1965 2 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1965 3 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1965 4 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1965 5 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1965 6 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1965 7 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1965 8 12 Giáp Ngọ

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1965 26 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1965 27 29 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1965 28 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1965 29 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1965 30 3 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1965 31 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1965 1 5 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1965 2 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1965 3 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1965 4 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1965 5 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1965 6 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1965 7 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1965 8 12 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1965 9 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1965 10 14 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1965 11 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1965 12 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1965 13 17 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1965 14 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1965 15 19 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1965 16 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1965 17 21 Quý Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1965 18 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1965 19 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1965 20 24 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1965 21 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1965 22 26 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1965 23 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1965 24 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1965 25 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1965 26 30 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1965 27 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1965 28 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1965 29 3 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1965 30 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1965 31 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1965 1 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1965 2 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1965 3 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1965 4 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1965 5 10 Nhâm Tuất

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1965 30 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1965 31 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1965 1 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1965 2 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1965 3 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1965 4 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1965 5 10 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1965 6 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1965 7 12 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1965 8 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1965 9 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1965 10 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1965 11 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1965 12 17 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1965 13 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1965 14 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1965 15 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1965 16 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1965 17 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1965 18 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1965 19 24 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1965 20 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1965 21 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1965 22 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1965 23 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1965 24 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1965 25 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1965 26 2 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1965 27 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1965 28 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1965 29 5 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1965 30 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1965 1 7 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1965 2 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1965 3 9 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1965 4 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1965 5 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1965 6 12 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1965 7 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1965 8 14 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1965 9 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1965 10 16 Đinh Dậu

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1965 27 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1965 28 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1965 29 5 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1965 30 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1965 1 7 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1965 2 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1965 3 9 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1965 4 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1965 5 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1965 6 12 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1965 7 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1965 8 14 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1965 9 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1965 10 16 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1965 11 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1965 12 18 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1965 13 19 Canh Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1965 14 20 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1965 15 21 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1965 16 22 Quý Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1965 17 23 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1965 18 24 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1965 19 25 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1965 20 26 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1965 21 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1965 22 28 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1965 23 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1965 24 1 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1965 25 2 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1965 26 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1965 27 4 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1965 28 5 Ất Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1965 29 6 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1965 30 7 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1965 31 8 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1965 1 9 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1965 2 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1965 3 11 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1965 4 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1965 5 13 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1965 6 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1965 7 15 Ất Sửu

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1965 1 9 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1965 2 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1965 3 11 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1965 4 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1965 5 13 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1965 6 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1965 7 15 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1965 8 16 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1965 9 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1965 10 18 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1965 11 19 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1965 12 20 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1965 13 21 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1965 14 22 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1965 15 23 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1965 16 24 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1965 17 25 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1965 18 26 Bính Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1965 19 27 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1965 20 28 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1965 21 29 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1965 22 30 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1965 23 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1965 24 2 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1965 25 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1965 26 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1965 27 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1965 28 6 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1965 29 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1965 30 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1965 1 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1965 2 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1965 3 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1965 4 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1965 5 13 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1965 6 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1965 7 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1965 8 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1965 9 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1965 10 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1965 11 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1965 12 20 Canh Tý

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1965 29 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1965 30 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1965 1 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1965 2 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1965 3 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1965 4 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1965 5 13 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1965 6 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1965 7 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1965 8 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1965 9 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1965 10 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1965 11 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1965 12 20 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1965 13 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1965 14 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1965 15 23 Quý Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1965 16 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1965 17 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1965 18 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1965 19 27 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1965 20 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1965 21 29 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1965 22 30 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1965 23 1 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1965 24 2 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1965 25 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1965 26 4 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1965 27 5 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1965 28 6 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1965 29 7 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1965 30 8 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1965 31 9 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1966 1 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1966 2 11 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1966 3 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1966 4 13 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1966 5 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1966 6 15 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1966 7 16 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1966 8 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1966 9 18 Mậu Thìn

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1965

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1965

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1965

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.