Lịch âm năm 1964

Lịch vạn niên năm 1964

Năm Giáp Thìn (Âm Lịch)

Năm 1964 là năm Giáp Thìn (tuổi Rồng) thuộc mệnh Phúc Đăng Hỏa trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1964, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Giáp Thìn, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1964.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1963 30 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1963 31 16 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1964 1 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1964 2 18 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1964 3 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1964 4 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1964 5 21 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1964 6 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1964 7 23 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1964 8 24 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1964 9 25 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1964 10 26 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1964 11 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1964 12 28 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1964 13 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1964 14 30 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1964 15 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1964 16 2 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1964 17 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1964 18 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1964 19 5 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1964 20 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1964 21 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1964 22 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1964 23 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1964 24 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1964 25 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1964 26 12 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1964 27 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1964 28 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1964 29 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1964 30 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1964 31 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1964 1 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1964 2 19 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1964 3 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1964 4 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1964 5 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1964 6 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1964 7 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1964 8 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1964 9 26 Mậu Tý

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1964 27 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1964 28 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1964 29 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1964 30 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1964 31 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1964 1 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1964 2 19 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1964 3 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1964 4 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1964 5 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1964 6 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1964 7 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1964 8 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1964 9 26 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1964 10 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1964 11 28 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1964 12 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1964 13 1 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1964 14 2 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1964 15 3 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1964 16 4 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1964 17 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1964 18 6 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1964 19 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1964 20 8 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1964 21 9 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1964 22 10 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1964 23 11 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1964 24 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1964 25 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1964 26 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1964 27 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1964 28 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1964 29 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1964 1 18 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1964 2 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1964 3 20 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1964 4 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1964 5 22 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1964 6 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1964 7 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1964 8 25 Bính Thìn

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1964 24 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1964 25 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1964 26 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1964 27 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1964 28 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1964 29 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1964 1 18 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1964 2 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1964 3 20 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1964 4 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1964 5 22 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1964 6 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1964 7 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1964 8 25 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1964 9 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1964 10 27 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1964 11 28 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1964 12 29 Canh Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1964 13 30 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1964 14 1 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1964 15 2 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1964 16 3 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1964 17 4 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1964 18 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1964 19 6 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1964 20 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1964 21 8 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1964 22 9 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1964 23 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1964 24 11 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1964 25 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1964 26 13 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1964 27 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1964 28 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1964 29 16 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1964 30 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1964 31 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1964 1 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1964 2 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1964 3 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1964 4 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1964 5 23 Giáp Thân

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1964 30 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1964 31 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1964 1 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1964 2 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1964 3 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1964 4 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1964 5 23 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1964 6 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1964 7 25 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1964 8 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1964 9 27 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1964 10 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1964 11 29 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1964 12 1 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1964 13 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1964 14 3 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1964 15 4 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1964 16 5 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1964 17 6 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1964 18 7 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1964 19 8 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1964 20 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1964 21 10 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1964 22 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1964 23 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1964 24 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1964 25 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1964 26 15 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1964 27 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1964 28 17 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1964 29 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1964 30 19 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1964 1 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1964 2 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1964 3 22 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1964 4 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1964 5 24 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1964 6 25 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1964 7 26 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1964 8 27 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1964 9 28 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1964 10 29 Kỷ Mùi

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1964 27 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1964 28 17 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1964 29 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1964 30 19 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1964 1 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1964 2 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1964 3 22 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1964 4 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1964 5 24 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1964 6 25 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1964 7 26 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1964 8 27 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1964 9 28 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1964 10 29 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1964 11 30 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1964 12 1 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1964 13 2 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1964 14 3 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1964 15 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1964 16 5 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1964 17 6 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1964 18 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1964 19 8 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1964 20 9 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1964 21 10 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1964 22 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1964 23 12 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1964 24 13 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1964 25 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1964 26 15 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1964 27 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1964 28 17 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1964 29 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1964 30 19 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1964 31 20 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1964 1 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1964 2 22 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1964 3 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1964 4 24 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1964 5 25 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1964 6 26 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1964 7 27 Đinh Hợi

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1964 1 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1964 2 22 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1964 3 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1964 4 24 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1964 5 25 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1964 6 26 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1964 7 27 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1964 8 28 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1964 9 29 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1964 10 1 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1964 11 2 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1964 12 3 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1964 13 4 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1964 14 5 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1964 15 6 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1964 16 7 Bính Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1964 17 8 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1964 18 9 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1964 19 10 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1964 20 11 Canh Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1964 21 12 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1964 22 13 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1964 23 14 Quý Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1964 24 15 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1964 25 16 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1964 26 17 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1964 27 18 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1964 28 19 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1964 29 20 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1964 30 21 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1964 1 22 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1964 2 23 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1964 3 24 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1964 4 25 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1964 5 26 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1964 6 27 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1964 7 28 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1964 8 29 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1964 9 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1964 10 2 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1964 11 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1964 12 4 Nhâm Tuất

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1964 29 20 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1964 30 21 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1964 1 22 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1964 2 23 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1964 3 24 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1964 4 25 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1964 5 26 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1964 6 27 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1964 7 28 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1964 8 29 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1964 9 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1964 10 2 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1964 11 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1964 12 4 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1964 13 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1964 14 6 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1964 15 7 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1964 16 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1964 17 9 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1964 18 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1964 19 11 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1964 20 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1964 21 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1964 22 14 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1964 23 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1964 24 16 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1964 25 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1964 26 18 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1964 27 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1964 28 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1964 29 21 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1964 30 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1964 31 23 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1964 1 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1964 2 25 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1964 3 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1964 4 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1964 5 28 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1964 6 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1964 7 30 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1964 8 1 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1964 9 2 Canh Dần

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1964 27 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1964 28 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1964 29 21 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1964 30 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1964 31 23 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1964 1 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1964 2 25 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1964 3 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1964 4 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1964 5 28 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1964 6 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1964 7 30 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1964 8 1 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1964 9 2 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1964 10 3 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1964 11 4 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1964 12 5 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1964 13 6 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1964 14 7 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1964 15 8 Bính Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1964 16 9 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1964 17 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1964 18 11 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1964 19 12 Canh Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1964 20 13 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1964 21 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1964 22 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1964 23 16 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1964 24 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1964 25 18 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1964 26 19 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1964 27 20 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1964 28 21 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1964 29 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1964 30 23 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1964 31 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1964 1 25 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1964 2 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1964 3 27 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1964 4 28 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1964 5 29 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1964 6 1 Mậu Ngọ

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1964 31 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1964 1 25 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1964 2 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1964 3 27 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1964 4 28 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1964 5 29 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1964 6 1 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1964 7 2 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1964 8 3 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1964 9 4 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1964 10 5 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1964 11 6 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1964 12 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1964 13 8 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1964 14 9 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1964 15 10 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1964 16 11 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1964 17 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1964 18 13 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1964 19 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1964 20 15 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1964 21 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1964 22 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1964 23 18 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1964 24 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1964 25 20 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1964 26 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1964 27 22 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1964 28 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1964 29 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1964 30 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1964 1 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1964 2 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1964 3 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1964 4 29 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1964 5 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1964 6 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1964 7 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1964 8 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1964 9 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1964 10 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1964 11 7 Quý Tỵ

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1964 28 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1964 29 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1964 30 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1964 1 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1964 2 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1964 3 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1964 4 29 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1964 5 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1964 6 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1964 7 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1964 8 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1964 9 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1964 10 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1964 11 7 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1964 12 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1964 13 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1964 14 10 Bính Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1964 15 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1964 16 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1964 17 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1964 18 14 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1964 19 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1964 20 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1964 21 17 Quý Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1964 22 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1964 23 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1964 24 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1964 25 21 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1964 26 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1964 27 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1964 28 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1964 29 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1964 30 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1964 31 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1964 1 28 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1964 2 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1964 3 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1964 4 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1964 5 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1964 6 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1964 7 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1964 8 5 Tân Dậu

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1964 26 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1964 27 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1964 28 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1964 29 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1964 30 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1964 31 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1964 1 28 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1964 2 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1964 3 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1964 4 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1964 5 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1964 6 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1964 7 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1964 8 5 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1964 9 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1964 10 7 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1964 11 8 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1964 12 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1964 13 10 Bính Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1964 14 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1964 15 12 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1964 16 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1964 17 14 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1964 18 15 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1964 19 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1964 20 17 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1964 21 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1964 22 19 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1964 23 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1964 24 21 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1964 25 22 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1964 26 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1964 27 24 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1964 28 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1964 29 26 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1964 30 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1964 1 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1964 2 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1964 3 30 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1964 4 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1964 5 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1964 6 3 Kỷ Sửu

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1964 30 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1964 1 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1964 2 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1964 3 30 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1964 4 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1964 5 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1964 6 3 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1964 7 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1964 8 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1964 9 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1964 10 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1964 11 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1964 12 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1964 13 10 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1964 14 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1964 15 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1964 16 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1964 17 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1964 18 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1964 19 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1964 20 17 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1964 21 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1964 22 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1964 23 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1964 24 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1964 25 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1964 26 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1964 27 24 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1964 28 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1964 29 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1964 30 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1964 31 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1965 1 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1965 2 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1965 3 1 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1965 4 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1965 5 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1965 6 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1965 7 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1965 8 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1965 9 7 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1965 10 8 Giáp Tý

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1964

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1964

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1964

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.