Lịch âm năm 1942

Lịch vạn niên năm 1942

Năm Nhâm Ngọ (Âm Lịch)

Năm 1942 là năm Nhâm Ngọ (tuổi Ngựa) thuộc mệnh Dương Liễu Mộc trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1942, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Nhâm Ngọ, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1942.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1941 29 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1941 30 13 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1941 31 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1942 1 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1942 2 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1942 3 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1942 4 18 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1942 5 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1942 6 20 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1942 7 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1942 8 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1942 9 23 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1942 10 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1942 11 25 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1942 12 26 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1942 13 27 Bính Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1942 14 28 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1942 15 29 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1942 16 30 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1942 17 1 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1942 18 2 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1942 19 3 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1942 20 4 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1942 21 5 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1942 22 6 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1942 23 7 Bính Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1942 24 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1942 25 9 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1942 26 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1942 27 11 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1942 28 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1942 29 13 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1942 30 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1942 31 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1942 1 16 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1942 2 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1942 3 18 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1942 4 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1942 5 20 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1942 6 21 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1942 7 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1942 8 23 Nhâm Thìn

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1942 26 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1942 27 11 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1942 28 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1942 29 13 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1942 30 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1942 31 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1942 1 16 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1942 2 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1942 3 18 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1942 4 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1942 5 20 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1942 6 21 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1942 7 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1942 8 23 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1942 9 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1942 10 25 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1942 11 26 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1942 12 27 Bính Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1942 13 28 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1942 14 29 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1942 15 1 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1942 16 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1942 17 3 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1942 18 4 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1942 19 5 Quý Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1942 20 6 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1942 21 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1942 22 8 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1942 23 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1942 24 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1942 25 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1942 26 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1942 27 13 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1942 28 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1942 1 15 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1942 2 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1942 3 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1942 4 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1942 5 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1942 6 20 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1942 7 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1942 8 22 Canh Thân

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1942 23 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1942 24 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1942 25 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1942 26 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1942 27 13 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1942 28 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1942 1 15 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1942 2 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1942 3 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1942 4 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1942 5 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1942 6 20 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1942 7 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1942 8 22 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1942 9 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1942 10 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1942 11 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1942 12 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1942 13 27 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1942 14 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1942 15 29 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1942 16 30 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1942 17 1 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1942 18 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1942 19 3 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1942 20 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1942 21 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1942 22 6 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1942 23 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1942 24 8 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1942 25 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1942 26 10 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1942 27 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1942 28 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1942 29 13 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1942 30 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1942 31 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1942 1 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1942 2 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1942 3 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1942 4 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1942 5 20 Mậu Tý

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1942 30 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1942 31 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1942 1 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1942 2 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1942 3 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1942 4 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1942 5 20 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1942 6 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1942 7 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1942 8 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1942 9 24 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1942 10 25 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1942 11 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1942 12 27 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1942 13 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1942 14 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1942 15 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1942 16 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1942 17 3 Canh Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1942 18 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1942 19 5 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1942 20 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1942 21 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1942 22 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1942 23 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1942 24 10 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1942 25 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1942 26 12 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1942 27 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1942 28 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1942 29 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1942 30 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1942 1 17 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1942 2 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1942 3 19 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1942 4 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1942 5 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1942 6 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1942 7 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1942 8 24 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1942 9 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1942 10 26 Quý Hợi

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1942 27 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1942 28 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1942 29 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1942 30 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1942 1 17 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1942 2 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1942 3 19 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1942 4 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1942 5 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1942 6 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1942 7 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1942 8 24 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1942 9 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1942 10 26 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1942 11 27 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1942 12 28 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1942 13 29 Bính Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1942 14 30 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1942 15 1 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1942 16 2 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1942 17 3 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1942 18 4 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1942 19 5 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1942 20 6 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1942 21 7 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1942 22 8 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1942 23 9 Bính Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1942 24 10 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1942 25 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1942 26 12 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1942 27 13 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1942 28 14 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1942 29 15 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1942 30 16 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1942 31 17 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1942 1 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1942 2 19 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1942 3 20 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1942 4 21 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1942 5 22 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1942 6 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1942 7 24 Tân Mão

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1942 1 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1942 2 19 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1942 3 20 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1942 4 21 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1942 5 22 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1942 6 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1942 7 24 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1942 8 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1942 9 26 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1942 10 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1942 11 28 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1942 12 29 Bính Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1942 13 30 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1942 14 1 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1942 15 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1942 16 3 Canh Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1942 17 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1942 18 5 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1942 19 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1942 20 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1942 21 8 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1942 22 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1942 23 10 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1942 24 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1942 25 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1942 26 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1942 27 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1942 28 15 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1942 29 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1942 30 17 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1942 1 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1942 2 19 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1942 3 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1942 4 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1942 5 22 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1942 6 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1942 7 24 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1942 8 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1942 9 26 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1942 10 27 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1942 11 28 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1942 12 29 Bính Dần

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1942 29 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1942 30 17 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1942 1 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1942 2 19 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1942 3 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1942 4 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1942 5 22 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1942 6 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1942 7 24 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1942 8 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1942 9 26 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1942 10 27 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1942 11 28 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1942 12 29 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1942 13 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1942 14 2 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1942 15 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1942 16 4 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1942 17 5 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1942 18 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1942 19 7 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1942 20 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1942 21 9 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1942 22 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1942 23 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1942 24 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1942 25 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1942 26 14 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1942 27 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1942 28 16 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1942 29 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1942 30 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1942 31 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1942 1 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1942 2 21 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1942 3 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1942 4 23 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1942 5 24 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1942 6 25 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1942 7 26 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1942 8 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1942 9 28 Giáp Ngọ

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1942 27 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1942 28 16 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1942 29 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1942 30 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1942 31 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1942 1 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1942 2 21 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1942 3 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1942 4 23 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1942 5 24 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1942 6 25 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1942 7 26 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1942 8 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1942 9 28 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1942 10 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1942 11 30 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1942 12 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1942 13 2 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1942 14 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1942 15 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1942 16 5 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1942 17 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1942 18 7 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1942 19 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1942 20 9 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1942 21 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1942 22 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1942 23 12 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1942 24 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1942 25 14 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1942 26 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1942 27 16 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1942 28 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1942 29 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1942 30 19 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1942 31 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1942 1 21 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1942 2 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1942 3 23 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1942 4 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1942 5 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1942 6 26 Nhâm Tuất

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1942 31 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1942 1 21 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1942 2 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1942 3 23 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1942 4 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1942 5 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1942 6 26 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1942 7 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1942 8 28 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1942 9 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1942 10 1 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1942 11 2 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1942 12 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1942 13 4 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1942 14 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1942 15 6 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1942 16 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1942 17 8 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1942 18 9 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1942 19 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1942 20 11 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1942 21 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1942 22 13 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1942 23 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1942 24 15 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1942 25 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1942 26 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1942 27 18 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1942 28 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1942 29 20 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1942 30 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1942 1 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1942 2 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1942 3 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1942 4 25 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1942 5 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1942 6 27 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1942 7 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1942 8 29 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1942 9 30 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1942 10 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1942 11 2 Đinh Dậu

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1942 28 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1942 29 20 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1942 30 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1942 1 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1942 2 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1942 3 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1942 4 25 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1942 5 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1942 6 27 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1942 7 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1942 8 29 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1942 9 30 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1942 10 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1942 11 2 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1942 12 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1942 13 4 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1942 14 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1942 15 6 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1942 16 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1942 17 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1942 18 9 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1942 19 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1942 20 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1942 21 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1942 22 13 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1942 23 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1942 24 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1942 25 16 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1942 26 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1942 27 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1942 28 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1942 29 20 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1942 30 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1942 31 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1942 1 23 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1942 2 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1942 3 25 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1942 4 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1942 5 27 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1942 6 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1942 7 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1942 8 1 Ất Sửu

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1942 26 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1942 27 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1942 28 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1942 29 20 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1942 30 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1942 31 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1942 1 23 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1942 2 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1942 3 25 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1942 4 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1942 5 27 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1942 6 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1942 7 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1942 8 1 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1942 9 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1942 10 3 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1942 11 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1942 12 5 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1942 13 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1942 14 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1942 15 8 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1942 16 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1942 17 10 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1942 18 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1942 19 12 Bính Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1942 20 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1942 21 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1942 22 15 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1942 23 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1942 24 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1942 25 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1942 26 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1942 27 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1942 28 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1942 29 22 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1942 30 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1942 1 24 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1942 2 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1942 3 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1942 4 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1942 5 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1942 6 29 Quý Tỵ

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1942 30 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1942 1 24 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1942 2 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1942 3 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1942 4 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1942 5 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1942 6 29 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1942 7 30 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1942 8 1 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1942 9 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1942 10 3 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1942 11 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1942 12 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1942 13 6 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1942 14 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1942 15 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1942 16 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1942 17 10 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1942 18 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1942 19 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1942 20 13 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1942 21 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1942 22 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1942 23 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1942 24 17 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1942 25 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1942 26 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1942 27 20 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1942 28 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1942 29 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1942 30 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1942 31 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1943 1 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1943 2 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1943 3 27 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1943 4 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1943 5 29 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1943 6 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1943 7 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1943 8 3 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1943 9 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1943 10 5 Mậu Thìn

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1942

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1942

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1942

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.