Lịch âm năm 1941

Lịch vạn niên năm 1941

Năm Tân Tỵ (Âm Lịch)

Năm 1941 là năm Tân Tỵ (tuổi Rắn) thuộc mệnh Bạch Lạp Kim trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1941, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Tân Tỵ, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1941.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1940 30 2 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1940 31 3 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1941 1 4 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1941 2 5 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1941 3 6 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1941 4 7 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1941 5 8 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1941 6 9 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1941 7 10 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1941 8 11 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1941 9 12 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1941 10 13 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1941 11 14 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1941 12 15 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1941 13 16 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1941 14 17 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1941 15 18 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1941 16 19 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1941 17 20 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1941 18 21 Bính Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1941 19 22 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1941 20 23 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1941 21 24 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1941 22 25 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1941 23 26 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1941 24 27 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1941 25 28 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1941 26 29 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1941 27 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1941 28 2 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1941 29 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1941 30 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1941 31 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1941 1 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1941 2 7 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1941 3 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1941 4 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1941 5 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1941 6 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1941 7 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1941 8 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1941 9 14 Mậu Tý

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1941 27 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1941 28 2 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1941 29 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1941 30 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1941 31 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1941 1 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1941 2 7 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1941 3 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1941 4 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1941 5 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1941 6 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1941 7 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1941 8 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1941 9 14 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1941 10 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1941 11 16 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1941 12 17 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1941 13 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1941 14 19 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1941 15 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1941 16 21 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1941 17 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1941 18 23 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1941 19 24 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1941 20 25 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1941 21 26 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1941 22 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1941 23 28 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1941 24 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1941 25 30 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1941 26 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1941 27 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1941 28 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1941 1 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1941 2 5 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1941 3 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1941 4 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1941 5 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1941 6 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1941 7 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1941 8 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1941 9 12 Bính Thìn

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1941 24 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1941 25 30 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1941 26 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1941 27 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1941 28 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1941 1 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1941 2 5 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1941 3 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1941 4 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1941 5 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1941 6 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1941 7 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1941 8 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1941 9 12 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1941 10 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1941 11 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1941 12 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1941 13 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1941 14 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1941 15 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1941 16 19 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1941 17 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1941 18 21 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1941 19 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1941 20 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1941 21 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1941 22 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1941 23 26 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1941 24 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1941 25 28 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1941 26 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1941 27 30 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1941 28 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1941 29 2 Bính Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1941 30 3 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1941 31 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1941 1 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1941 2 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1941 3 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1941 4 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1941 5 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1941 6 10 Giáp Thân

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1941 31 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1941 1 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1941 2 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1941 3 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1941 4 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1941 5 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1941 6 10 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1941 7 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1941 8 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1941 9 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1941 10 14 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1941 11 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1941 12 16 Canh Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1941 13 17 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1941 14 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1941 15 19 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1941 16 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1941 17 21 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1941 18 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1941 19 23 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1941 20 24 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1941 21 25 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1941 22 26 Canh Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1941 23 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1941 24 28 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1941 25 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1941 26 1 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1941 27 2 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1941 28 3 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1941 29 4 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1941 30 5 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1941 1 6 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1941 2 7 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1941 3 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1941 4 9 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1941 5 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1941 6 11 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1941 7 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1941 8 13 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1941 9 14 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1941 10 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1941 11 16 Kỷ Mùi

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1941 28 3 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1941 29 4 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1941 30 5 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1941 1 6 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1941 2 7 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1941 3 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1941 4 9 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1941 5 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1941 6 11 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1941 7 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1941 8 13 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1941 9 14 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1941 10 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1941 11 16 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1941 12 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1941 13 18 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1941 14 19 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1941 15 20 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1941 16 21 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1941 17 22 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1941 18 23 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1941 19 24 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1941 20 25 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1941 21 26 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1941 22 27 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1941 23 28 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1941 24 29 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1941 25 30 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1941 26 1 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1941 27 2 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1941 28 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1941 29 4 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1941 30 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1941 31 6 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1941 1 7 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1941 2 8 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1941 3 9 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1941 4 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1941 5 11 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1941 6 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1941 7 13 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1941 8 14 Đinh Hợi

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1941 26 1 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1941 27 2 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1941 28 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1941 29 4 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1941 30 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1941 31 6 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1941 1 7 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1941 2 8 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1941 3 9 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1941 4 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1941 5 11 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1941 6 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1941 7 13 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1941 8 14 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1941 9 15 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1941 10 16 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1941 11 17 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1941 12 18 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1941 13 19 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1941 14 20 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1941 15 21 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1941 16 22 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1941 17 23 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1941 18 24 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1941 19 25 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1941 20 26 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1941 21 27 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1941 22 28 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1941 23 29 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1941 24 30 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1941 25 1 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1941 26 2 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1941 27 3 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1941 28 4 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1941 29 5 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1941 30 6 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1941 1 7 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1941 2 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1941 3 9 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1941 4 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1941 5 11 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1941 6 12 Ất Mão

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1941 30 6 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1941 1 7 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1941 2 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1941 3 9 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1941 4 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1941 5 11 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1941 6 12 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1941 7 13 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1941 8 14 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1941 9 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1941 10 16 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1941 11 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1941 12 18 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1941 13 19 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1941 14 20 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1941 15 21 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1941 16 22 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1941 17 23 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1941 18 24 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1941 19 25 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1941 20 26 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1941 21 27 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1941 22 28 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1941 23 29 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1941 24 1 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1941 25 2 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1941 26 3 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1941 27 4 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1941 28 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1941 29 6 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1941 30 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1941 31 8 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1941 1 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1941 2 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1941 3 11 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1941 4 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1941 5 13 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1941 6 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1941 7 15 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1941 8 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1941 9 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1941 10 18 Canh Dần

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1941 28 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1941 29 6 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1941 30 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1941 31 8 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1941 1 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1941 2 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1941 3 11 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1941 4 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1941 5 13 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1941 6 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1941 7 15 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1941 8 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1941 9 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1941 10 18 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1941 11 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1941 12 20 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1941 13 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1941 14 22 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1941 15 23 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1941 16 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1941 17 25 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1941 18 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1941 19 27 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1941 20 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1941 21 29 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1941 22 30 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1941 23 1 Quý Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1941 24 2 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1941 25 3 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1941 26 4 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1941 27 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1941 28 6 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1941 29 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1941 30 8 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1941 31 9 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1941 1 10 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1941 2 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1941 3 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1941 4 13 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1941 5 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1941 6 15 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1941 7 16 Mậu Ngọ

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1941 1 10 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1941 2 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1941 3 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1941 4 13 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1941 5 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1941 6 15 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1941 7 16 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1941 8 17 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1941 9 18 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1941 10 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1941 11 20 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1941 12 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1941 13 22 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1941 14 23 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1941 15 24 Bính Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1941 16 25 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1941 17 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1941 18 27 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1941 19 28 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1941 20 29 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1941 21 1 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1941 22 2 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1941 23 3 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1941 24 4 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1941 25 5 Bính Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1941 26 6 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1941 27 7 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1941 28 8 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1941 29 9 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1941 30 10 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1941 1 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1941 2 12 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1941 3 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1941 4 14 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1941 5 15 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1941 6 16 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1941 7 17 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1941 8 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1941 9 19 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1941 10 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1941 11 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1941 12 22 Quý Tỵ

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1941 29 9 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1941 30 10 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1941 1 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1941 2 12 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1941 3 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1941 4 14 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1941 5 15 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1941 6 16 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1941 7 17 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1941 8 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1941 9 19 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1941 10 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1941 11 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1941 12 22 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1941 13 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1941 14 24 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1941 15 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1941 16 26 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1941 17 27 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1941 18 28 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1941 19 29 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1941 20 1 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1941 21 2 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1941 22 3 Quý Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1941 23 4 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1941 24 5 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1941 25 6 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1941 26 7 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1941 27 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1941 28 9 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1941 29 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1941 30 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1941 31 12 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1941 1 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1941 2 14 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1941 3 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1941 4 16 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1941 5 17 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1941 6 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1941 7 19 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1941 8 20 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1941 9 21 Tân Dậu

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1941 27 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1941 28 9 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1941 29 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1941 30 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1941 31 12 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1941 1 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1941 2 14 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1941 3 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1941 4 16 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1941 5 17 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1941 6 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1941 7 19 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1941 8 20 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1941 9 21 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1941 10 22 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1941 11 23 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1941 12 24 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1941 13 25 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1941 14 26 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1941 15 27 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1941 16 28 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1941 17 29 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1941 18 30 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1941 19 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1941 20 2 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1941 21 3 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1941 22 4 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1941 23 5 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1941 24 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1941 25 7 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1941 26 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1941 27 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1941 28 10 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1941 29 11 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1941 30 12 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1941 1 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1941 2 14 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1941 3 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1941 4 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1941 5 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1941 6 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1941 7 19 Kỷ Sửu

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1941 1 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1941 2 14 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1941 3 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1941 4 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1941 5 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1941 6 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1941 7 19 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1941 8 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1941 9 21 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1941 10 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1941 11 23 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1941 12 24 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1941 13 25 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1941 14 26 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1941 15 27 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1941 16 28 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1941 17 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1941 18 1 Canh Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1941 19 2 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1941 20 3 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1941 21 4 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1941 22 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1941 23 6 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1941 24 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1941 25 8 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1941 26 9 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1941 27 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1941 28 11 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1941 29 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1941 30 13 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1941 31 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1942 1 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1942 2 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1942 3 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1942 4 18 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1942 5 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1942 6 20 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1942 7 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1942 8 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1942 9 23 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1942 10 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1942 11 25 Giáp Tý

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1941

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1941

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1941

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.