Lịch âm năm 1909

Lịch vạn niên năm 1909

Năm Kỷ Dậu (Âm Lịch)

Năm 1909 là năm Kỷ Dậu (tuổi Gà) thuộc mệnh Đại Trạch Thổ trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1909, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Kỷ Dậu, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1909.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1908 28 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1908 29 7 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1908 30 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1908 31 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1909 1 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1909 2 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1909 3 12 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1909 4 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1909 5 14 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1909 6 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1909 7 16 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1909 8 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1909 9 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1909 10 19 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1909 11 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1909 12 21 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1909 13 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1909 14 23 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1909 15 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1909 16 25 Bính Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1909 17 26 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1909 18 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1909 19 28 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1909 20 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1909 21 30 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1909 22 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1909 23 2 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1909 24 3 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1909 25 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1909 26 5 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1909 27 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1909 28 7 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1909 29 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1909 30 9 Canh Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1909 31 10 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1909 1 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1909 2 12 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1909 3 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1909 4 14 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1909 5 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1909 6 16 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1909 7 17 Mậu Tuất

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1909 1 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1909 2 12 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1909 3 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1909 4 14 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1909 5 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1909 6 16 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1909 7 17 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1909 8 18 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1909 9 19 Canh Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1909 10 20 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1909 11 21 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1909 12 22 Quý Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1909 13 23 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1909 14 24 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1909 15 25 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1909 16 26 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1909 17 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1909 18 28 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1909 19 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1909 20 1 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1909 21 2 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1909 22 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1909 23 4 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1909 24 5 Ất Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1909 25 6 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1909 26 7 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1909 27 8 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1909 28 9 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1909 1 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1909 2 11 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1909 3 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1909 4 13 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1909 5 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1909 6 15 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1909 7 16 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1909 8 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1909 9 18 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1909 10 19 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1909 11 20 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1909 12 21 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1909 13 22 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1909 14 23 Quý Dậu

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1909 1 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1909 2 11 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1909 3 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1909 4 13 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1909 5 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1909 6 15 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1909 7 16 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1909 8 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1909 9 18 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1909 10 19 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1909 11 20 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1909 12 21 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1909 13 22 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1909 14 23 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1909 15 24 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1909 16 25 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1909 17 26 Bính Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1909 18 27 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1909 19 28 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1909 20 29 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1909 21 30 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1909 22 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1909 23 2 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1909 24 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1909 25 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1909 26 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1909 27 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1909 28 7 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1909 29 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1909 30 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1909 31 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1909 1 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1909 2 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1909 3 13 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1909 4 14 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1909 5 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1909 6 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1909 7 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1909 8 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1909 9 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1909 10 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1909 11 21 Tân Sửu

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1909 29 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1909 30 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1909 31 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1909 1 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1909 2 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1909 3 13 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1909 4 14 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1909 5 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1909 6 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1909 7 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1909 8 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1909 9 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1909 10 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1909 11 21 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1909 12 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1909 13 23 Quý Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1909 14 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1909 15 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1909 16 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1909 17 27 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1909 18 28 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1909 19 29 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1909 20 1 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1909 21 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1909 22 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1909 23 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1909 24 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1909 25 6 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1909 26 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1909 27 8 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1909 28 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1909 29 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1909 30 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1909 1 12 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1909 2 13 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1909 3 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1909 4 15 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1909 5 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1909 6 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1909 7 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1909 8 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1909 9 20 Kỷ Tỵ

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1909 26 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1909 27 8 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1909 28 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1909 29 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1909 30 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1909 1 12 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1909 2 13 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1909 3 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1909 4 15 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1909 5 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1909 6 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1909 7 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1909 8 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1909 9 20 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1909 10 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1909 11 22 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1909 12 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1909 13 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1909 14 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1909 15 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1909 16 27 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1909 17 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1909 18 29 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1909 19 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1909 20 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1909 21 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1909 22 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1909 23 5 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1909 24 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1909 25 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1909 26 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1909 27 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1909 28 10 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1909 29 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1909 30 12 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1909 31 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1909 1 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1909 2 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1909 3 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1909 4 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1909 5 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1909 6 19 Đinh Dậu

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1909 31 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1909 1 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1909 2 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1909 3 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1909 4 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1909 5 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1909 6 19 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1909 7 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1909 8 21 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1909 9 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1909 10 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1909 11 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1909 12 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1909 13 26 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1909 14 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1909 15 28 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1909 16 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1909 17 30 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1909 18 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1909 19 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1909 20 3 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1909 21 4 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1909 22 5 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1909 23 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1909 24 7 Ất Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1909 25 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1909 26 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1909 27 10 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1909 28 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1909 29 12 Canh Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1909 30 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1909 1 14 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1909 2 15 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1909 3 16 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1909 4 17 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1909 5 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1909 6 19 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1909 7 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1909 8 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1909 9 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1909 10 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1909 11 24 Nhâm Thân

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1909 28 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1909 29 12 Canh Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1909 30 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1909 1 14 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1909 2 15 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1909 3 16 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1909 4 17 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1909 5 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1909 6 19 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1909 7 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1909 8 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1909 9 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1909 10 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1909 11 24 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1909 12 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1909 13 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1909 14 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1909 15 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1909 16 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1909 17 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1909 18 2 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1909 19 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1909 20 4 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1909 21 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1909 22 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1909 23 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1909 24 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1909 25 9 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1909 26 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1909 27 11 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1909 28 12 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1909 29 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1909 30 14 Tân Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1909 31 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1909 1 16 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1909 2 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1909 3 18 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1909 4 19 Bính Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1909 5 20 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1909 6 21 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1909 7 22 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1909 8 23 Canh Tý

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1909 26 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1909 27 11 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1909 28 12 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1909 29 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1909 30 14 Tân Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1909 31 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1909 1 16 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1909 2 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1909 3 18 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1909 4 19 Bính Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1909 5 20 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1909 6 21 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1909 7 22 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1909 8 23 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1909 9 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1909 10 25 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1909 11 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1909 12 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1909 13 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1909 14 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1909 15 30 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1909 16 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1909 17 2 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1909 18 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1909 19 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1909 20 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1909 21 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1909 22 7 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1909 23 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1909 24 9 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1909 25 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1909 26 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1909 27 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1909 28 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1909 29 14 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1909 30 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1909 31 16 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1909 1 17 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1909 2 18 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1909 3 19 Bính Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1909 4 20 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1909 5 21 Mậu Thìn

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1909 30 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1909 31 16 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1909 1 17 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1909 2 18 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1909 3 19 Bính Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1909 4 20 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1909 5 21 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1909 6 22 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1909 7 23 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1909 8 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1909 9 25 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1909 10 26 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1909 11 27 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1909 12 28 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1909 13 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1909 14 1 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1909 15 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1909 16 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1909 17 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1909 18 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1909 19 6 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1909 20 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1909 21 8 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1909 22 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1909 23 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1909 24 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1909 25 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1909 26 13 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1909 27 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1909 28 15 Tân Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1909 29 16 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1909 30 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1909 1 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1909 2 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1909 3 20 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1909 4 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1909 5 22 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1909 6 23 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1909 7 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1909 8 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1909 9 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1909 10 27 Quý Mão

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1909 27 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1909 28 15 Tân Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1909 29 16 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1909 30 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1909 1 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1909 2 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1909 3 20 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1909 4 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1909 5 22 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1909 6 23 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1909 7 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1909 8 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1909 9 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1909 10 27 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1909 11 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1909 12 29 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1909 13 30 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1909 14 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1909 15 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1909 16 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1909 17 4 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1909 18 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1909 19 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1909 20 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1909 21 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1909 22 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1909 23 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1909 24 11 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1909 25 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1909 26 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1909 27 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1909 28 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1909 29 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1909 30 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1909 31 18 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1909 1 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1909 2 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1909 3 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1909 4 22 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1909 5 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1909 6 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1909 7 25 Tân Mùi

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1909 1 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1909 2 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1909 3 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1909 4 22 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1909 5 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1909 6 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1909 7 25 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1909 8 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1909 9 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1909 10 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1909 11 29 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1909 12 30 Bính Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1909 13 1 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1909 14 2 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1909 15 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1909 16 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1909 17 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1909 18 6 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1909 19 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1909 20 8 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1909 21 9 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1909 22 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1909 23 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1909 24 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1909 25 13 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1909 26 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1909 27 15 Tân Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1909 28 16 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1909 29 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1909 30 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1909 1 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1909 2 20 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1909 3 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1909 4 22 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1909 5 23 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1909 6 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1909 7 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1909 8 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1909 9 27 Quý Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1909 10 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1909 11 29 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1909 12 30 Bính Ngọ

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1909 29 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1909 30 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1909 1 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1909 2 20 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1909 3 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1909 4 22 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1909 5 23 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1909 6 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1909 7 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1909 8 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1909 9 27 Quý Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1909 10 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1909 11 29 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1909 12 30 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1909 13 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1909 14 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1909 15 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1909 16 4 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1909 17 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1909 18 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1909 19 7 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1909 20 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1909 21 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1909 22 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1909 23 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1909 24 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1909 25 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1909 26 14 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1909 27 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1909 28 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1909 29 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1909 30 18 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1909 31 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1910 1 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1910 2 21 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1910 3 22 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1910 4 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1910 5 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1910 6 25 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1910 7 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1910 8 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1910 9 28 Giáp Tuất

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1909

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1909

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1909

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.