Lịch âm năm 1908

Lịch vạn niên năm 1908

Năm Mậu Thân (Âm Lịch)

Năm 1908 là năm Mậu Thân (tuổi Khỉ) thuộc mệnh Đại Trạch Thổ trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1908, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Mậu Thân, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1908.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1907 30 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1907 31 27 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1908 1 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1908 2 29 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1908 3 30 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1908 4 1 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1908 5 2 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1908 6 3 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1908 7 4 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1908 8 5 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1908 9 6 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1908 10 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1908 11 8 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1908 12 9 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1908 13 10 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1908 14 11 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1908 15 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1908 16 13 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1908 17 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1908 18 15 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1908 19 16 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1908 20 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1908 21 18 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1908 22 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1908 23 20 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1908 24 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1908 25 22 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1908 26 23 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1908 27 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1908 28 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1908 29 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1908 30 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1908 31 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1908 1 29 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1908 2 1 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1908 3 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1908 4 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1908 5 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1908 6 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1908 7 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1908 8 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1908 9 8 Giáp Ngọ

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1908 27 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1908 28 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1908 29 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1908 30 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1908 31 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1908 1 29 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1908 2 1 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1908 3 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1908 4 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1908 5 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1908 6 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1908 7 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1908 8 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1908 9 8 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1908 10 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1908 11 10 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1908 12 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1908 13 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1908 14 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1908 15 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1908 16 15 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1908 17 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1908 18 17 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1908 19 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1908 20 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1908 21 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1908 22 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1908 23 22 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1908 24 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1908 25 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1908 26 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1908 27 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1908 28 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1908 29 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1908 1 29 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1908 2 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1908 3 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1908 4 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1908 5 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1908 6 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1908 7 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1908 8 6 Nhâm Tuất

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1908 24 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1908 25 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1908 26 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1908 27 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1908 28 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1908 29 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1908 1 29 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1908 2 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1908 3 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1908 4 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1908 5 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1908 6 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1908 7 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1908 8 6 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1908 9 7 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1908 10 8 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1908 11 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1908 12 10 Bính Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1908 13 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1908 14 12 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1908 15 13 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1908 16 14 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1908 17 15 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1908 18 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1908 19 17 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1908 20 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1908 21 19 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1908 22 20 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1908 23 21 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1908 24 22 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1908 25 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1908 26 24 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1908 27 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1908 28 26 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1908 29 27 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1908 30 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1908 31 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1908 1 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1908 2 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1908 3 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1908 4 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1908 5 5 Canh Dần

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1908 30 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1908 31 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1908 1 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1908 2 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1908 3 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1908 4 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1908 5 5 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1908 6 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1908 7 7 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1908 8 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1908 9 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1908 10 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1908 11 11 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1908 12 12 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1908 13 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1908 14 14 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1908 15 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1908 16 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1908 17 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1908 18 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1908 19 19 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1908 20 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1908 21 21 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1908 22 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1908 23 23 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1908 24 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1908 25 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1908 26 26 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1908 27 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1908 28 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1908 29 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1908 30 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1908 1 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1908 2 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1908 3 4 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1908 4 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1908 5 6 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1908 6 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1908 7 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1908 8 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1908 9 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1908 10 11 Ất Sửu

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1908 27 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1908 28 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1908 29 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1908 30 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1908 1 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1908 2 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1908 3 4 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1908 4 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1908 5 6 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1908 6 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1908 7 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1908 8 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1908 9 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1908 10 11 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1908 11 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1908 12 13 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1908 13 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1908 14 15 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1908 15 16 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1908 16 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1908 17 18 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1908 18 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1908 19 20 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1908 20 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1908 21 22 Bính Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1908 22 23 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1908 23 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1908 24 25 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1908 25 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1908 26 27 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1908 27 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1908 28 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1908 29 30 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1908 30 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1908 31 2 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1908 1 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1908 2 4 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1908 3 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1908 4 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1908 5 7 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1908 6 8 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1908 7 9 Quý Tỵ

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1908 1 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1908 2 4 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1908 3 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1908 4 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1908 5 7 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1908 6 8 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1908 7 9 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1908 8 10 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1908 9 11 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1908 10 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1908 11 13 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1908 12 14 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1908 13 15 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1908 14 16 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1908 15 17 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1908 16 18 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1908 17 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1908 18 20 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1908 19 21 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1908 20 22 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1908 21 23 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1908 22 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1908 23 25 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1908 24 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1908 25 27 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1908 26 28 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1908 27 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1908 28 1 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1908 29 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1908 30 3 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1908 1 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1908 2 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1908 3 6 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1908 4 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1908 5 8 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1908 6 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1908 7 10 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1908 8 11 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1908 9 12 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1908 10 13 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1908 11 14 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1908 12 15 Mậu Thìn

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1908 29 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1908 30 3 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1908 1 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1908 2 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1908 3 6 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1908 4 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1908 5 8 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1908 6 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1908 7 10 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1908 8 11 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1908 9 12 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1908 10 13 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1908 11 14 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1908 12 15 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1908 13 16 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1908 14 17 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1908 15 18 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1908 16 19 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1908 17 20 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1908 18 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1908 19 22 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1908 20 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1908 21 24 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1908 22 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1908 23 26 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1908 24 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1908 25 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1908 26 29 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1908 27 30 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1908 28 1 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1908 29 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1908 30 3 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1908 31 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1908 1 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1908 2 6 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1908 3 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1908 4 8 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1908 5 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1908 6 10 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1908 7 11 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1908 8 12 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1908 9 13 Bính Thân

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1908 27 30 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1908 28 1 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1908 29 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1908 30 3 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1908 31 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1908 1 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1908 2 6 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1908 3 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1908 4 8 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1908 5 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1908 6 10 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1908 7 11 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1908 8 12 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1908 9 13 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1908 10 14 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1908 11 15 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1908 12 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1908 13 17 Canh Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1908 14 18 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1908 15 19 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1908 16 20 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1908 17 21 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1908 18 22 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1908 19 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1908 20 24 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1908 21 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1908 22 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1908 23 27 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1908 24 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1908 25 29 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1908 26 30 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1908 27 1 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1908 28 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1908 29 3 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1908 30 4 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1908 31 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1908 1 6 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1908 2 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1908 3 8 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1908 4 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1908 5 10 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1908 6 11 Giáp Tý

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1908 31 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1908 1 6 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1908 2 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1908 3 8 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1908 4 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1908 5 10 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1908 6 11 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1908 7 12 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1908 8 13 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1908 9 14 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1908 10 15 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1908 11 16 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1908 12 17 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1908 13 18 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1908 14 19 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1908 15 20 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1908 16 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1908 17 22 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1908 18 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1908 19 24 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1908 20 25 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1908 21 26 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1908 22 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1908 23 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1908 24 29 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1908 25 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1908 26 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1908 27 3 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1908 28 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1908 29 5 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1908 30 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1908 1 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1908 2 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1908 3 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1908 4 10 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1908 5 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1908 6 12 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1908 7 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1908 8 14 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1908 9 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1908 10 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1908 11 17 Kỷ Hợi

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1908 28 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1908 29 5 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1908 30 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1908 1 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1908 2 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1908 3 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1908 4 10 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1908 5 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1908 6 12 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1908 7 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1908 8 14 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1908 9 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1908 10 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1908 11 17 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1908 12 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1908 13 19 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1908 14 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1908 15 21 Quý Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1908 16 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1908 17 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1908 18 24 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1908 19 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1908 20 26 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1908 21 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1908 22 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1908 23 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1908 24 30 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1908 25 1 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1908 26 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1908 27 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1908 28 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1908 29 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1908 30 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1908 31 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1908 1 8 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1908 2 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1908 3 10 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1908 4 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1908 5 12 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1908 6 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1908 7 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1908 8 15 Đinh Mão

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1908 26 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1908 27 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1908 28 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1908 29 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1908 30 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1908 31 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1908 1 8 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1908 2 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1908 3 10 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1908 4 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1908 5 12 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1908 6 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1908 7 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1908 8 15 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1908 9 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1908 10 17 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1908 11 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1908 12 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1908 13 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1908 14 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1908 15 22 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1908 16 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1908 17 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1908 18 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1908 19 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1908 20 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1908 21 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1908 22 29 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1908 23 30 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1908 24 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1908 25 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1908 26 3 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1908 27 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1908 28 5 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1908 29 6 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1908 30 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1908 1 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1908 2 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1908 3 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1908 4 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1908 5 12 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1908 6 13 Ất Mùi

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1908 30 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1908 1 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1908 2 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1908 3 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1908 4 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1908 5 12 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1908 6 13 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1908 7 14 Bính Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1908 8 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1908 9 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1908 10 17 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1908 11 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1908 12 19 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1908 13 20 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1908 14 21 Quý Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1908 15 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1908 16 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1908 17 24 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1908 18 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1908 19 26 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1908 20 27 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1908 21 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1908 22 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1908 23 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1908 24 2 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1908 25 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1908 26 4 Ất Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1908 27 5 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1908 28 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1908 29 7 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1908 30 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1908 31 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1909 1 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1909 2 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1909 3 12 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1909 4 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1909 5 14 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1909 6 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1909 7 16 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1909 8 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1909 9 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1909 10 19 Canh Ngọ

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1908

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1908

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1908

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.