Lịch âm năm 2097

Lịch vạn niên năm 2097

Năm Đinh Tỵ (Âm Lịch)

Năm 2097 là năm Đinh Tỵ (tuổi Rắn) thuộc mệnh Sa Trung Thổ trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2097, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Đinh Tỵ, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2097.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2096 31 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2097 1 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2097 2 19 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2097 3 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2097 4 21 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2097 5 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2097 6 23 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2097 7 24 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2097 8 25 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2097 9 26 Bính Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2097 10 27 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2097 11 28 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2097 12 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2097 13 1 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2097 14 2 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2097 15 3 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2097 16 4 Quý Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2097 17 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2097 18 6 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2097 19 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2097 20 8 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2097 21 9 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2097 22 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2097 23 11 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2097 24 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2097 25 13 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2097 26 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2097 27 15 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2097 28 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2097 29 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2097 30 18 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2097 31 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2097 1 20 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2097 2 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2097 3 22 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2097 4 23 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2097 5 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2097 6 25 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2097 7 26 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2097 8 27 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2097 9 28 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2097 10 29 Mậu Thìn

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2097 28 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2097 29 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2097 30 18 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2097 31 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2097 1 20 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2097 2 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2097 3 22 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2097 4 23 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2097 5 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2097 6 25 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2097 7 26 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2097 8 27 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2097 9 28 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2097 10 29 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2097 11 30 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2097 12 1 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2097 13 2 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2097 14 3 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2097 15 4 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2097 16 5 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2097 17 6 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2097 18 7 Bính Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2097 19 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2097 20 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2097 21 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2097 22 11 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2097 23 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2097 24 13 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2097 25 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2097 26 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2097 27 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2097 28 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2097 1 18 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2097 2 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2097 3 20 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2097 4 21 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2097 5 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2097 6 23 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2097 7 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2097 8 25 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2097 9 26 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2097 10 27 Bính Thân

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2097 25 14 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2097 26 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2097 27 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2097 28 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2097 1 18 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2097 2 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2097 3 20 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2097 4 21 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2097 5 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2097 6 23 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2097 7 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2097 8 25 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2097 9 26 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2097 10 27 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2097 11 28 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2097 12 29 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2097 13 30 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2097 14 1 Canh Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2097 15 2 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2097 16 3 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2097 17 4 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2097 18 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2097 19 6 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2097 20 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2097 21 8 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2097 22 9 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2097 23 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2097 24 11 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2097 25 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2097 26 13 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2097 27 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2097 28 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2097 29 16 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2097 30 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2097 31 18 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2097 1 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2097 2 20 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2097 3 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2097 4 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2097 5 23 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2097 6 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2097 7 25 Giáp Tý

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2097 1 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2097 2 20 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2097 3 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2097 4 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2097 5 23 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2097 6 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2097 7 25 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2097 8 26 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2097 9 27 Bính Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2097 10 28 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2097 11 29 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2097 12 1 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2097 13 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2097 14 3 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2097 15 4 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2097 16 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2097 17 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2097 18 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2097 19 8 Bính Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2097 20 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2097 21 10 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2097 22 11 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2097 23 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2097 24 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2097 25 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2097 26 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2097 27 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2097 28 17 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2097 29 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2097 30 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2097 1 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2097 2 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2097 3 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2097 4 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2097 5 24 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2097 6 25 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2097 7 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2097 8 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2097 9 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2097 10 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2097 11 30 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2097 12 1 Kỷ Hợi

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2097 29 18 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2097 30 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2097 1 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2097 2 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2097 3 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2097 4 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2097 5 24 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2097 6 25 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2097 7 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2097 8 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2097 9 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2097 10 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2097 11 30 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2097 12 1 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2097 13 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2097 14 3 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2097 15 4 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2097 16 5 Quý Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2097 17 6 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2097 18 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2097 19 8 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2097 20 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2097 21 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2097 22 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2097 23 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2097 24 13 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2097 25 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2097 26 15 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2097 27 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2097 28 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2097 29 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2097 30 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2097 31 20 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2097 1 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2097 2 22 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2097 3 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2097 4 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2097 5 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2097 6 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2097 7 27 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2097 8 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2097 9 29 Đinh Mão

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2097 27 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2097 28 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2097 29 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2097 30 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2097 31 20 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2097 1 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2097 2 22 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2097 3 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2097 4 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2097 5 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2097 6 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2097 7 27 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2097 8 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2097 9 29 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2097 10 1 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2097 11 2 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2097 12 3 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2097 13 4 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2097 14 5 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2097 15 6 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2097 16 7 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2097 17 8 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2097 18 9 Bính Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2097 19 10 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2097 20 11 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2097 21 12 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2097 22 13 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2097 23 14 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2097 24 15 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2097 25 16 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2097 26 17 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2097 27 18 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2097 28 19 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2097 29 20 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2097 30 21 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2097 1 22 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2097 2 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2097 3 24 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2097 4 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2097 5 26 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2097 6 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2097 7 28 Ất Mùi

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2097 1 22 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2097 2 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2097 3 24 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2097 4 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2097 5 26 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2097 6 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2097 7 28 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2097 8 29 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2097 9 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2097 10 2 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2097 11 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2097 12 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2097 13 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2097 14 6 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2097 15 7 Quý Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2097 16 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2097 17 9 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2097 18 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2097 19 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2097 20 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2097 21 13 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2097 22 14 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2097 23 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2097 24 16 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2097 25 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2097 26 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2097 27 19 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2097 28 20 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2097 29 21 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2097 30 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2097 31 23 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2097 1 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2097 2 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2097 3 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2097 4 27 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2097 5 28 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2097 6 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2097 7 1 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2097 8 2 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2097 9 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2097 10 4 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2097 11 5 Canh Ngọ

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2097 29 21 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2097 30 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2097 31 23 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2097 1 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2097 2 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2097 3 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2097 4 27 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2097 5 28 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2097 6 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2097 7 1 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2097 8 2 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2097 9 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2097 10 4 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2097 11 5 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2097 12 6 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2097 13 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2097 14 8 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2097 15 9 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2097 16 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2097 17 11 Bính Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2097 18 12 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2097 19 13 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2097 20 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2097 21 15 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2097 22 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2097 23 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2097 24 18 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2097 25 19 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2097 26 20 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2097 27 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2097 28 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2097 29 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2097 30 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2097 31 25 Canh Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2097 1 26 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2097 2 27 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2097 3 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2097 4 29 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2097 5 30 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2097 6 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2097 7 2 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2097 8 3 Mậu Tuất

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2097 26 20 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2097 27 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2097 28 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2097 29 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2097 30 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2097 31 25 Canh Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2097 1 26 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2097 2 27 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2097 3 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2097 4 29 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2097 5 30 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2097 6 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2097 7 2 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2097 8 3 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2097 9 4 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2097 10 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2097 11 6 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2097 12 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2097 13 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2097 14 9 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2097 15 10 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2097 16 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2097 17 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2097 18 13 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2097 19 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2097 20 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2097 21 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2097 22 17 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2097 23 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2097 24 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2097 25 20 Ất Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2097 26 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2097 27 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2097 28 23 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2097 29 24 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2097 30 25 Canh Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2097 1 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2097 2 27 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2097 3 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2097 4 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2097 5 1 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2097 6 2 Bính Dần

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2097 30 25 Canh Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2097 1 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2097 2 27 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2097 3 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2097 4 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2097 5 1 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2097 6 2 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2097 7 3 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2097 8 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2097 9 5 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2097 10 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2097 11 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2097 12 8 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2097 13 9 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2097 14 10 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2097 15 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2097 16 12 Bính Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2097 17 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2097 18 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2097 19 15 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2097 20 16 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2097 21 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2097 22 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2097 23 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2097 24 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2097 25 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2097 26 22 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2097 27 23 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2097 28 24 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2097 29 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2097 30 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2097 31 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2097 1 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2097 2 29 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2097 3 30 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2097 4 1 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2097 5 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2097 6 3 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2097 7 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2097 8 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2097 9 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2097 10 7 Tân Sửu

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2097 28 24 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2097 29 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2097 30 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2097 31 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2097 1 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2097 2 29 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2097 3 30 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2097 4 1 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2097 5 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2097 6 3 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2097 7 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2097 8 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2097 9 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2097 10 7 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2097 11 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2097 12 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2097 13 10 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2097 14 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2097 15 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2097 16 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2097 17 14 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2097 18 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2097 19 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2097 20 17 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2097 21 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2097 22 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2097 23 20 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2097 24 21 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2097 25 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2097 26 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2097 27 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2097 28 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2097 29 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2097 30 27 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2097 1 28 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2097 2 29 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2097 3 30 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2097 4 1 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2097 5 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2097 6 3 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2097 7 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2097 8 5 Kỷ Tỵ

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2097 25 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2097 26 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2097 27 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2097 28 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2097 29 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2097 30 27 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2097 1 28 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2097 2 29 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2097 3 30 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2097 4 1 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2097 5 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2097 6 3 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2097 7 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2097 8 5 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2097 9 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2097 10 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2097 11 8 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2097 12 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2097 13 10 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2097 14 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2097 15 12 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2097 16 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2097 17 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2097 18 15 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2097 19 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2097 20 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2097 21 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2097 22 19 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2097 23 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2097 24 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2097 25 22 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2097 26 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2097 27 24 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2097 28 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2097 29 26 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2097 30 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2097 31 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2098 1 29 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2098 2 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2098 3 2 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2098 4 3 Bính Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2098 5 4 Đinh Dậu

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2097

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2097

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2097

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.