Lịch âm năm 2089

Lịch vạn niên năm 2089

Năm Kỷ Dậu (Âm Lịch)

Năm 2089 là năm Kỷ Dậu (tuổi Gà) thuộc mệnh Đại Trạch Thổ trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2089, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Kỷ Dậu, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2089.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2088 27 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2088 28 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2088 29 17 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2088 30 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2088 31 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2089 1 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2089 2 21 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2089 3 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2089 4 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2089 5 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2089 6 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2089 7 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2089 8 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2089 9 28 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2089 10 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2089 11 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2089 12 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2089 13 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2089 14 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2089 15 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2089 16 5 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2089 17 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2089 18 7 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2089 19 8 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2089 20 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2089 21 10 Bính Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2089 22 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2089 23 12 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2089 24 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2089 25 14 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2089 26 15 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2089 27 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2089 28 17 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2089 29 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2089 30 19 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2089 31 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2089 1 21 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2089 2 22 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2089 3 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2089 4 24 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2089 5 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2089 6 26 Nhâm Ngọ

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2089 31 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2089 1 21 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2089 2 22 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2089 3 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2089 4 24 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2089 5 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2089 6 26 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2089 7 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2089 8 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2089 9 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2089 10 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2089 11 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2089 12 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2089 13 4 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2089 14 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2089 15 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2089 16 7 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2089 17 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2089 18 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2089 19 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2089 20 11 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2089 21 12 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2089 22 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2089 23 14 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2089 24 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2089 25 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2089 26 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2089 27 18 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2089 28 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2089 1 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2089 2 21 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2089 3 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2089 4 23 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2089 5 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2089 6 25 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2089 7 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2089 8 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2089 9 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2089 10 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2089 11 30 Ất Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2089 12 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2089 13 2 Đinh Tỵ

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2089 28 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2089 1 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2089 2 21 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2089 3 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2089 4 23 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2089 5 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2089 6 25 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2089 7 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2089 8 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2089 9 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2089 10 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2089 11 30 Ất Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2089 12 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2089 13 2 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2089 14 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2089 15 4 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2089 16 5 Canh Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2089 17 6 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2089 18 7 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2089 19 8 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2089 20 9 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2089 21 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2089 22 11 Bính Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2089 23 12 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2089 24 13 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2089 25 14 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2089 26 15 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2089 27 16 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2089 28 17 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2089 29 18 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2089 30 19 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2089 31 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2089 1 21 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2089 2 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2089 3 23 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2089 4 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2089 5 25 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2089 6 26 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2089 7 27 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2089 8 28 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2089 9 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2089 10 30 Ất Dậu

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2089 28 17 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2089 29 18 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2089 30 19 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2089 31 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2089 1 21 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2089 2 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2089 3 23 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2089 4 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2089 5 25 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2089 6 26 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2089 7 27 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2089 8 28 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2089 9 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2089 10 30 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2089 11 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2089 12 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2089 13 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2089 14 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2089 15 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2089 16 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2089 17 7 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2089 18 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2089 19 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2089 20 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2089 21 11 Bính Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2089 22 12 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2089 23 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2089 24 14 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2089 25 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2089 26 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2089 27 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2089 28 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2089 29 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2089 30 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2089 1 21 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2089 2 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2089 3 23 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2089 4 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2089 5 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2089 6 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2089 7 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2089 8 28 Quý Sửu

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2089 25 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2089 26 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2089 27 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2089 28 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2089 29 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2089 30 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2089 1 21 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2089 2 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2089 3 23 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2089 4 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2089 5 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2089 6 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2089 7 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2089 8 28 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2089 9 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2089 10 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2089 11 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2089 12 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2089 13 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2089 14 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2089 15 6 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2089 16 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2089 17 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2089 18 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2089 19 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2089 20 11 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2089 21 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2089 22 13 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2089 23 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2089 24 15 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2089 25 16 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2089 26 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2089 27 18 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2089 28 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2089 29 20 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2089 30 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2089 31 22 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2089 1 23 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2089 2 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2089 3 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2089 4 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2089 5 27 Tân Tỵ

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2089 30 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2089 31 22 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2089 1 23 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2089 2 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2089 3 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2089 4 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2089 5 27 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2089 6 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2089 7 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2089 8 30 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2089 9 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2089 10 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2089 11 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2089 12 4 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2089 13 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2089 14 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2089 15 7 Tân Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2089 16 8 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2089 17 9 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2089 18 10 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2089 19 11 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2089 20 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2089 21 13 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2089 22 14 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2089 23 15 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2089 24 16 Canh Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2089 25 17 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2089 26 18 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2089 27 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2089 28 20 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2089 29 21 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2089 30 22 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2089 1 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2089 2 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2089 3 25 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2089 4 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2089 5 27 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2089 6 28 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2089 7 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2089 8 1 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2089 9 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2089 10 3 Bính Thìn

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2089 27 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2089 28 20 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2089 29 21 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2089 30 22 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2089 1 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2089 2 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2089 3 25 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2089 4 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2089 5 27 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2089 6 28 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2089 7 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2089 8 1 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2089 9 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2089 10 3 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2089 11 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2089 12 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2089 13 6 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2089 14 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2089 15 8 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2089 16 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2089 17 10 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2089 18 11 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2089 19 12 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2089 20 13 Bính Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2089 21 14 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2089 22 15 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2089 23 16 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2089 24 17 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2089 25 18 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2089 26 19 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2089 27 20 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2089 28 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2089 29 22 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2089 30 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2089 31 24 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2089 1 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2089 2 26 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2089 3 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2089 4 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2089 5 29 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2089 6 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2089 7 2 Giáp Thân

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2089 1 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2089 2 26 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2089 3 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2089 4 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2089 5 29 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2089 6 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2089 7 2 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2089 8 3 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2089 9 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2089 10 5 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2089 11 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2089 12 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2089 13 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2089 14 9 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2089 15 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2089 16 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2089 17 12 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2089 18 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2089 19 14 Bính Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2089 20 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2089 21 16 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2089 22 17 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2089 23 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2089 24 19 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2089 25 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2089 26 21 Quý Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2089 27 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2089 28 23 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2089 29 24 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2089 30 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2089 31 26 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2089 1 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2089 2 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2089 3 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2089 4 1 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2089 5 2 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2089 6 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2089 7 4 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2089 8 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2089 9 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2089 10 7 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2089 11 8 Kỷ Mùi

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2089 29 24 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2089 30 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2089 31 26 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2089 1 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2089 2 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2089 3 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2089 4 1 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2089 5 2 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2089 6 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2089 7 4 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2089 8 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2089 9 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2089 10 7 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2089 11 8 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2089 12 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2089 13 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2089 14 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2089 15 12 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2089 16 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2089 17 14 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2089 18 15 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2089 19 16 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2089 20 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2089 21 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2089 22 19 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2089 23 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2089 24 21 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2089 25 22 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2089 26 23 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2089 27 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2089 28 25 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2089 29 26 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2089 30 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2089 1 28 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2089 2 29 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2089 3 30 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2089 4 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2089 5 2 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2089 6 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2089 7 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2089 8 5 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2089 9 6 Đinh Hợi

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2089 26 23 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2089 27 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2089 28 25 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2089 29 26 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2089 30 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2089 1 28 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2089 2 29 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2089 3 30 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2089 4 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2089 5 2 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2089 6 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2089 7 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2089 8 5 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2089 9 6 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2089 10 7 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2089 11 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2089 12 9 Canh Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2089 13 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2089 14 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2089 15 12 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2089 16 13 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2089 17 14 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2089 18 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2089 19 16 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2089 20 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2089 21 18 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2089 22 19 Canh Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2089 23 20 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2089 24 21 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2089 25 22 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2089 26 23 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2089 27 24 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2089 28 25 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2089 29 26 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2089 30 27 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2089 31 28 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2089 1 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2089 2 1 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2089 3 2 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2089 4 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2089 5 4 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2089 6 5 Ất Mão

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2089 31 28 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2089 1 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2089 2 1 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2089 3 2 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2089 4 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2089 5 4 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2089 6 5 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2089 7 6 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2089 8 7 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2089 9 8 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2089 10 9 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2089 11 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2089 12 11 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2089 13 12 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2089 14 13 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2089 15 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2089 16 15 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2089 17 16 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2089 18 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2089 19 18 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2089 20 19 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2089 21 20 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2089 22 21 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2089 23 22 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2089 24 23 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2089 25 24 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2089 26 25 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2089 27 26 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2089 28 27 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2089 29 28 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2089 30 29 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2089 1 30 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2089 2 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2089 3 2 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2089 4 3 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2089 5 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2089 6 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2089 7 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2089 8 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2089 9 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2089 10 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2089 11 10 Canh Dần

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2089 28 27 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2089 29 28 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2089 30 29 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2089 1 30 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2089 2 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2089 3 2 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2089 4 3 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2089 5 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2089 6 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2089 7 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2089 8 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2089 9 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2089 10 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2089 11 10 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2089 12 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2089 13 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2089 14 13 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2089 15 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2089 16 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2089 17 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2089 18 17 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2089 19 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2089 20 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2089 21 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2089 22 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2089 23 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2089 24 23 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2089 25 24 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2089 26 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2089 27 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2089 28 27 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2089 29 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2089 30 29 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2089 31 30 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2090 1 1 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2090 2 2 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2090 3 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2090 4 4 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2090 5 5 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2090 6 6 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2090 7 7 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2090 8 8 Mậu Ngọ

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2089

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2089

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2089

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.