Lịch âm năm 2068

Lịch vạn niên năm 2068

Năm Mậu Tý (Âm Lịch)

Năm 2068 là năm Mậu Tý (tuổi Chuột) thuộc mệnh Tích Lịch Hỏa trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2068, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Mậu Tý, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2068.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2067 26 21 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2067 27 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2067 28 23 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2067 29 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2067 30 25 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2067 31 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2068 1 27 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2068 2 28 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2068 3 29 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2068 4 30 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2068 5 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2068 6 2 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2068 7 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2068 8 4 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2068 9 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2068 10 6 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2068 11 7 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2068 12 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2068 13 9 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2068 14 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2068 15 11 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2068 16 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2068 17 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2068 18 14 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2068 19 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2068 20 16 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2068 21 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2068 22 18 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2068 23 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2068 24 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2068 25 21 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2068 26 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2068 27 23 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2068 28 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2068 29 25 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2068 30 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2068 31 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2068 1 28 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2068 2 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2068 3 1 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2068 4 2 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2068 5 3 Canh Dần

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2068 30 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2068 31 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2068 1 28 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2068 2 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2068 3 1 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2068 4 2 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2068 5 3 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2068 6 4 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2068 7 5 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2068 8 6 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2068 9 7 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2068 10 8 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2068 11 9 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2068 12 10 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2068 13 11 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2068 14 12 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2068 15 13 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2068 16 14 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2068 17 15 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2068 18 16 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2068 19 17 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2068 20 18 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2068 21 19 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2068 22 20 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2068 23 21 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2068 24 22 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2068 25 23 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2068 26 24 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2068 27 25 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2068 28 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 2068 29 27 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2068 1 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2068 2 29 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2068 3 30 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2068 4 1 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2068 5 2 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2068 6 3 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2068 7 4 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2068 8 5 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2068 9 6 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2068 10 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2068 11 8 Ất Sửu

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2068 27 25 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2068 28 26 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 2068 29 27 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2068 1 28 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2068 2 29 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2068 3 30 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2068 4 1 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2068 5 2 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2068 6 3 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2068 7 4 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2068 8 5 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2068 9 6 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2068 10 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2068 11 8 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2068 12 9 Bính Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2068 13 10 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2068 14 11 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2068 15 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2068 16 13 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2068 17 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2068 18 15 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2068 19 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2068 20 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2068 21 18 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2068 22 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2068 23 20 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2068 24 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2068 25 22 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2068 26 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2068 27 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2068 28 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2068 29 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2068 30 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2068 31 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2068 1 29 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2068 2 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2068 3 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2068 4 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2068 5 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2068 6 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2068 7 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2068 8 7 Quý Tỵ

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2068 26 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2068 27 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2068 28 25 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2068 29 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2068 30 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2068 31 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2068 1 29 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2068 2 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2068 3 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2068 4 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2068 5 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2068 6 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2068 7 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2068 8 7 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2068 9 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2068 10 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2068 11 10 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2068 12 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2068 13 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2068 14 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2068 15 14 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2068 16 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2068 17 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2068 18 17 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2068 19 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2068 20 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2068 21 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2068 22 21 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2068 23 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2068 24 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2068 25 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2068 26 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2068 27 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2068 28 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2068 29 28 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2068 30 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2068 1 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2068 2 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2068 3 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2068 4 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2068 5 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2068 6 5 Tân Dậu

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2068 30 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2068 1 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2068 2 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2068 3 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2068 4 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2068 5 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2068 6 5 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2068 7 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2068 8 7 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2068 9 8 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2068 10 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2068 11 10 Bính Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2068 12 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2068 13 12 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2068 14 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2068 15 14 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2068 16 15 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2068 17 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2068 18 17 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2068 19 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2068 20 19 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2068 21 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2068 22 21 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2068 23 22 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2068 24 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2068 25 24 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2068 26 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2068 27 26 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2068 28 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2068 29 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2068 30 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2068 31 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2068 1 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2068 2 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2068 3 4 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2068 4 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2068 5 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2068 6 7 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2068 7 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2068 8 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2068 9 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2068 10 11 Bính Thân

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2068 28 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2068 29 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2068 30 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2068 31 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2068 1 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2068 2 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2068 3 4 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2068 4 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2068 5 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2068 6 7 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2068 7 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2068 8 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2068 9 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2068 10 11 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2068 11 12 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2068 12 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2068 13 14 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2068 14 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2068 15 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2068 16 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2068 17 18 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2068 18 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2068 19 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2068 20 21 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2068 21 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2068 22 23 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2068 23 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2068 24 25 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2068 25 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2068 26 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2068 27 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2068 28 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2068 29 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2068 30 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2068 1 3 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2068 2 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2068 3 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2068 4 6 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2068 5 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2068 6 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2068 7 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2068 8 10 Giáp Tý

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2068 25 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2068 26 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2068 27 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2068 28 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2068 29 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2068 30 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2068 1 3 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2068 2 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2068 3 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2068 4 6 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2068 5 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2068 6 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2068 7 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2068 8 10 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2068 9 11 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2068 10 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2068 11 13 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2068 12 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2068 13 15 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2068 14 16 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2068 15 17 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2068 16 18 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2068 17 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2068 18 20 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2068 19 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2068 20 22 Bính Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2068 21 23 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2068 22 24 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2068 23 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2068 24 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2068 25 27 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2068 26 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2068 27 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2068 28 30 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2068 29 1 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2068 30 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2068 31 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2068 1 4 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2068 2 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2068 3 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2068 4 7 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2068 5 8 Nhâm Thìn

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2068 30 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2068 31 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2068 1 4 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2068 2 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2068 3 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2068 4 7 Tân Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2068 5 8 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2068 6 9 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2068 7 10 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2068 8 11 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2068 9 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2068 10 13 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2068 11 14 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2068 12 15 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2068 13 16 Canh Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2068 14 17 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2068 15 18 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2068 16 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2068 17 20 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2068 18 21 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2068 19 22 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2068 20 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2068 21 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2068 22 25 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2068 23 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2068 24 27 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2068 25 28 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2068 26 29 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2068 27 30 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2068 28 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2068 29 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2068 30 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2068 31 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2068 1 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2068 2 6 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2068 3 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2068 4 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2068 5 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2068 6 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2068 7 11 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2068 8 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2068 9 13 Đinh Mão

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2068 27 30 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2068 28 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2068 29 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2068 30 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2068 31 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2068 1 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2068 2 6 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2068 3 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2068 4 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2068 5 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2068 6 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2068 7 11 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2068 8 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2068 9 13 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2068 10 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2068 11 15 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2068 12 16 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2068 13 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2068 14 18 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2068 15 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2068 16 20 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2068 17 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2068 18 22 Bính Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2068 19 23 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2068 20 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2068 21 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2068 22 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2068 23 27 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2068 24 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2068 25 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2068 26 1 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2068 27 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2068 28 3 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2068 29 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2068 30 5 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2068 1 6 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2068 2 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2068 3 8 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2068 4 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2068 5 10 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2068 6 11 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2068 7 12 Ất Mùi

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2068 1 6 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2068 2 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2068 3 8 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2068 4 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2068 5 10 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2068 6 11 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2068 7 12 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2068 8 13 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2068 9 14 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2068 10 15 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2068 11 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2068 12 17 Canh Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2068 13 18 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2068 14 19 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2068 15 20 Quý Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2068 16 21 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2068 17 22 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2068 18 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2068 19 24 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2068 20 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2068 21 26 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2068 22 27 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2068 23 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2068 24 29 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2068 25 30 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2068 26 1 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2068 27 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2068 28 3 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2068 29 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2068 30 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2068 31 6 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2068 1 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2068 2 8 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2068 3 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2068 4 10 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2068 5 11 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2068 6 12 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2068 7 13 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2068 8 14 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2068 9 15 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2068 10 16 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2068 11 17 Canh Ngọ

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2068 29 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2068 30 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2068 31 6 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2068 1 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2068 2 8 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2068 3 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2068 4 10 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2068 5 11 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2068 6 12 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2068 7 13 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2068 8 14 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2068 9 15 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2068 10 16 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2068 11 17 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2068 12 18 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2068 13 19 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2068 14 20 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2068 15 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2068 16 22 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2068 17 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2068 18 24 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2068 19 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2068 20 26 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2068 21 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2068 22 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2068 23 29 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2068 24 30 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2068 25 1 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2068 26 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2068 27 3 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2068 28 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2068 29 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2068 30 6 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2068 1 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2068 2 8 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2068 3 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2068 4 10 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2068 5 11 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2068 6 12 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2068 7 13 Bính Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2068 8 14 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2068 9 15 Mậu Tuất

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2068 26 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2068 27 3 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2068 28 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2068 29 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2068 30 6 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2068 1 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2068 2 8 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2068 3 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2068 4 10 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2068 5 11 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2068 6 12 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2068 7 13 Bính Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2068 8 14 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2068 9 15 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2068 10 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2068 11 17 Canh Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2068 12 18 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2068 13 19 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2068 14 20 Quý Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2068 15 21 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2068 16 22 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2068 17 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2068 18 24 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2068 19 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2068 20 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2068 21 27 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2068 22 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2068 23 29 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2068 24 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2068 25 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2068 26 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2068 27 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2068 28 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2068 29 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2068 30 7 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2068 31 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2069 1 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2069 2 10 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2069 3 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2069 4 12 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2069 5 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2069 6 14 Bính Dần

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2068

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2068

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2068

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.