Lịch âm năm 2063

Lịch vạn niên năm 2063

Năm Quý Mùi (Âm Lịch)

Năm 2063 là năm Quý Mùi (tuổi Dê) thuộc mệnh Dương Liễu Mộc trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2063, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Quý Mùi, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2063.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2063 1 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2063 2 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2063 3 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2063 4 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2063 5 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2063 6 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2063 7 9 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2063 8 10 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2063 9 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2063 10 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2063 11 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2063 12 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2063 13 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2063 14 16 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2063 15 17 Quý Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2063 16 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2063 17 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2063 18 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2063 19 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2063 20 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2063 21 23 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2063 22 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2063 23 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2063 24 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2063 25 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2063 26 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2063 27 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2063 28 30 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2063 29 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2063 30 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2063 31 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2063 1 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2063 2 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2063 3 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2063 4 7 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2063 5 8 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2063 6 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2063 7 10 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2063 8 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2063 9 12 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2063 10 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2063 11 14 Canh Ngọ

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2063 29 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2063 30 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2063 31 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2063 1 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2063 2 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2063 3 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2063 4 7 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2063 5 8 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2063 6 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2063 7 10 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2063 8 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2063 9 12 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2063 10 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2063 11 14 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2063 12 15 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2063 13 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2063 14 17 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2063 15 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2063 16 19 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2063 17 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2063 18 21 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2063 19 22 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2063 20 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2063 21 24 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2063 22 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2063 23 26 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2063 24 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2063 25 28 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2063 26 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2063 27 30 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2063 28 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2063 1 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2063 2 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2063 3 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2063 4 5 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2063 5 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2063 6 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2063 7 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2063 8 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2063 9 10 Bính Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2063 10 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2063 11 12 Mậu Tuất

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2063 26 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2063 27 30 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2063 28 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2063 1 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2063 2 3 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2063 3 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2063 4 5 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2063 5 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2063 6 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2063 7 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2063 8 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2063 9 10 Bính Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2063 10 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2063 11 12 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2063 12 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2063 13 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2063 14 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2063 15 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2063 16 17 Quý Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2063 17 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2063 18 19 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2063 19 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2063 20 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2063 21 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2063 22 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2063 23 24 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2063 24 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2063 25 26 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2063 26 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2063 27 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2063 28 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2063 29 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2063 30 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2063 31 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2063 1 3 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2063 2 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2063 3 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2063 4 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2063 5 7 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2063 6 8 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2063 7 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2063 8 10 Bính Dần

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2063 26 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2063 27 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2063 28 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2063 29 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2063 30 1 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2063 31 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2063 1 3 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2063 2 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2063 3 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2063 4 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2063 5 7 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2063 6 8 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2063 7 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2063 8 10 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2063 9 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2063 10 12 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2063 11 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2063 12 14 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2063 13 15 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2063 14 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2063 15 17 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2063 16 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2063 17 19 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2063 18 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2063 19 21 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2063 20 22 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2063 21 23 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2063 22 24 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2063 23 25 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2063 24 26 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2063 25 27 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2063 26 28 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2063 27 29 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2063 28 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2063 29 2 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2063 30 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2063 1 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2063 2 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2063 3 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2063 4 7 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2063 5 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2063 6 9 Giáp Ngọ

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2063 30 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2063 1 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2063 2 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2063 3 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2063 4 7 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2063 5 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2063 6 9 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2063 7 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2063 8 11 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2063 9 12 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2063 10 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2063 11 14 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2063 12 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2063 13 16 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2063 14 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2063 15 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2063 16 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2063 17 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2063 18 21 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2063 19 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2063 20 23 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2063 21 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2063 22 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2063 23 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2063 24 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2063 25 28 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2063 26 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2063 27 30 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2063 28 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2063 29 2 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2063 30 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2063 31 4 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2063 1 5 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2063 2 6 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2063 3 7 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2063 4 8 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2063 5 9 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2063 6 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2063 7 11 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2063 8 12 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2063 9 13 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2063 10 14 Kỷ Tỵ

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2063 28 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2063 29 2 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2063 30 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2063 31 4 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2063 1 5 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2063 2 6 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2063 3 7 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2063 4 8 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2063 5 9 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2063 6 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2063 7 11 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2063 8 12 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2063 9 13 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2063 10 14 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2063 11 15 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2063 12 16 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2063 13 17 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2063 14 18 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2063 15 19 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2063 16 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2063 17 21 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2063 18 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2063 19 23 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2063 20 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2063 21 25 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2063 22 26 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2063 23 27 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2063 24 28 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2063 25 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2063 26 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2063 27 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2063 28 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2063 29 4 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2063 30 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2063 1 6 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2063 2 7 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2063 3 8 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2063 4 9 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2063 5 10 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2063 6 11 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2063 7 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2063 8 13 Đinh Dậu

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2063 25 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2063 26 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2063 27 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2063 28 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2063 29 4 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2063 30 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2063 1 6 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2063 2 7 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2063 3 8 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2063 4 9 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2063 5 10 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2063 6 11 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2063 7 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2063 8 13 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2063 9 14 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2063 10 15 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2063 11 16 Canh Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2063 12 17 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2063 13 18 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2063 14 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2063 15 20 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2063 16 21 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2063 17 22 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2063 18 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2063 19 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2063 20 25 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2063 21 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2063 22 27 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2063 23 28 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2063 24 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2063 25 30 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2063 26 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2063 27 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2063 28 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2063 29 4 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2063 30 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2063 31 6 Canh Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2063 1 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2063 2 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2063 3 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2063 4 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2063 5 11 Ất Sửu

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2063 30 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2063 31 6 Canh Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2063 1 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2063 2 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2063 3 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2063 4 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2063 5 11 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2063 6 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2063 7 13 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2063 8 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2063 9 15 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2063 10 16 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2063 11 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2063 12 18 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2063 13 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2063 14 20 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2063 15 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2063 16 22 Bính Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2063 17 23 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2063 18 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2063 19 25 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2063 20 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2063 21 27 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2063 22 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2063 23 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2063 24 1 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2063 25 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2063 26 3 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2063 27 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2063 28 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2063 29 6 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2063 30 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2063 31 8 Tân Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2063 1 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2063 2 10 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2063 3 11 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2063 4 12 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2063 5 13 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2063 6 14 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2063 7 15 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2063 8 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2063 9 17 Canh Tý

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2063 27 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2063 28 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2063 29 6 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2063 30 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2063 31 8 Tân Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2063 1 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2063 2 10 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2063 3 11 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2063 4 12 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2063 5 13 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2063 6 14 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2063 7 15 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2063 8 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2063 9 17 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2063 10 18 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2063 11 19 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2063 12 20 Quý Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2063 13 21 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2063 14 22 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2063 15 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2063 16 24 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2063 17 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2063 18 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2063 19 27 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2063 20 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2063 21 29 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2063 22 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2063 23 2 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2063 24 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2063 25 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2063 26 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2063 27 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2063 28 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2063 29 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2063 30 9 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2063 1 10 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2063 2 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2063 3 12 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2063 4 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2063 5 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2063 6 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2063 7 16 Mậu Thìn

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2063 1 10 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2063 2 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2063 3 12 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2063 4 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2063 5 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2063 6 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2063 7 16 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2063 8 17 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2063 9 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2063 10 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2063 11 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2063 12 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2063 13 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2063 14 23 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2063 15 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2063 16 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2063 17 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2063 18 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2063 19 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2063 20 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2063 21 30 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2063 22 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2063 23 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2063 24 3 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2063 25 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2063 26 5 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2063 27 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2063 28 7 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2063 29 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2063 30 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2063 31 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2063 1 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2063 2 12 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2063 3 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2063 4 14 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2063 5 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2063 6 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2063 7 17 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2063 8 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2063 9 19 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2063 10 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2063 11 21 Quý Mão

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2063 29 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2063 30 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2063 31 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2063 1 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2063 2 12 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2063 3 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2063 4 14 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2063 5 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2063 6 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2063 7 17 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2063 8 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2063 9 19 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2063 10 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2063 11 21 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2063 12 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2063 13 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2063 14 24 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2063 15 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2063 16 26 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2063 17 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2063 18 28 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2063 19 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2063 20 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2063 21 2 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2063 22 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2063 23 4 Ất Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2063 24 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2063 25 6 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2063 26 7 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2063 27 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2063 28 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2063 29 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2063 30 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2063 1 12 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2063 2 13 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2063 3 14 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2063 4 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2063 5 16 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2063 6 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2063 7 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2063 8 19 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2063 9 20 Tân Mùi

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2063 26 7 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2063 27 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2063 28 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2063 29 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2063 30 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2063 1 12 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2063 2 13 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2063 3 14 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2063 4 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2063 5 16 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2063 6 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2063 7 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2063 8 19 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2063 9 20 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2063 10 21 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2063 11 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2063 12 23 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2063 13 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2063 14 25 Bính Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2063 15 26 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2063 16 27 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2063 17 28 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2063 18 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2063 19 30 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2063 20 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2063 21 2 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2063 22 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2063 23 4 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2063 24 5 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2063 25 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2063 26 7 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2063 27 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2063 28 9 Canh Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2063 29 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2063 30 11 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2063 31 12 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2064 1 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2064 2 14 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2064 3 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2064 4 16 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2064 5 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2064 6 18 Kỷ Hợi

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2063

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2063

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2063

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.