Lịch âm năm 2049

Lịch vạn niên năm 2049

Năm Kỷ Tỵ (Âm Lịch)

Năm 2049 là năm Kỷ Tỵ (tuổi Rắn) thuộc mệnh Đại Lâm Mộc trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2049, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Kỷ Tỵ, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2049.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2048 28 24 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2048 29 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2048 30 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2048 31 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2049 1 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2049 2 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2049 3 30 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2049 4 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2049 5 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2049 6 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2049 7 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2049 8 5 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2049 9 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2049 10 7 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2049 11 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2049 12 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2049 13 10 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2049 14 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2049 15 12 Canh Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2049 16 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2049 17 14 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2049 18 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2049 19 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2049 20 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2049 21 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2049 22 19 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2049 23 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2049 24 21 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2049 25 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2049 26 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2049 27 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2049 28 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2049 29 26 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2049 30 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2049 31 28 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2049 1 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2049 2 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2049 3 2 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2049 4 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2049 5 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2049 6 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2049 7 6 Quý Sửu

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2049 1 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2049 2 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2049 3 2 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2049 4 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2049 5 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2049 6 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2049 7 6 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2049 8 7 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2049 9 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2049 10 9 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2049 11 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2049 12 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2049 13 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2049 14 13 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2049 15 14 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2049 16 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2049 17 16 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2049 18 17 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2049 19 18 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2049 20 19 Bính Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2049 21 20 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2049 22 21 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2049 23 22 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2049 24 23 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2049 25 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2049 26 25 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2049 27 26 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2049 28 27 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2049 1 28 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2049 2 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2049 3 30 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2049 4 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2049 5 2 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2049 6 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2049 7 4 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2049 8 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2049 9 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2049 10 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2049 11 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2049 12 9 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2049 13 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2049 14 11 Mậu Tý

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2049 1 28 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2049 2 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2049 3 30 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2049 4 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2049 5 2 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2049 6 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2049 7 4 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2049 8 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2049 9 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2049 10 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2049 11 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2049 12 9 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2049 13 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2049 14 11 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2049 15 12 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2049 16 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2049 17 14 Tân Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2049 18 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2049 19 16 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2049 20 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2049 21 18 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2049 22 19 Bính Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2049 23 20 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2049 24 21 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2049 25 22 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2049 26 23 Canh Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2049 27 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2049 28 25 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2049 29 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2049 30 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2049 31 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2049 1 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2049 2 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2049 3 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2049 4 3 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2049 5 4 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2049 6 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2049 7 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2049 8 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2049 9 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2049 10 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2049 11 10 Bính Thìn

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2049 29 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2049 30 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2049 31 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2049 1 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2049 2 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2049 3 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2049 4 3 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2049 5 4 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2049 6 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2049 7 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2049 8 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2049 9 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2049 10 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2049 11 10 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2049 12 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2049 13 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2049 14 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2049 15 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2049 16 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2049 17 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2049 18 17 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2049 19 18 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2049 20 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2049 21 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2049 22 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2049 23 22 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2049 24 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2049 25 24 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2049 26 25 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2049 27 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2049 28 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2049 29 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2049 30 29 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2049 1 30 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2049 2 1 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2049 3 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2049 4 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2049 5 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2049 6 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2049 7 6 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2049 8 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2049 9 8 Giáp Thân

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2049 26 25 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2049 27 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2049 28 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2049 29 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2049 30 29 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2049 1 30 Bính Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2049 2 1 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2049 3 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2049 4 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2049 5 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2049 6 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2049 7 6 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2049 8 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2049 9 8 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2049 10 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2049 11 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2049 12 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2049 13 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2049 14 13 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2049 15 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2049 16 15 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2049 17 16 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2049 18 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2049 19 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2049 20 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2049 21 20 Bính Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2049 22 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2049 23 22 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2049 24 23 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2049 25 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2049 26 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2049 27 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2049 28 27 Quý Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2049 29 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2049 30 29 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2049 31 1 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2049 1 2 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2049 2 3 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2049 3 4 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2049 4 5 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2049 5 6 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2049 6 7 Nhâm Tý

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2049 31 1 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2049 1 2 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2049 2 3 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2049 3 4 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2049 4 5 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2049 5 6 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2049 6 7 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2049 7 8 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2049 8 9 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2049 9 10 Ất Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2049 10 11 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2049 11 12 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2049 12 13 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2049 13 14 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2049 14 15 Canh Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2049 15 16 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2049 16 17 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2049 17 18 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2049 18 19 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2049 19 20 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2049 20 21 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2049 21 22 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2049 22 23 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2049 23 24 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2049 24 25 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2049 25 26 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2049 26 27 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2049 27 28 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2049 28 29 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2049 29 30 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2049 30 1 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2049 1 2 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2049 2 3 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2049 3 4 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2049 4 5 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2049 5 6 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2049 6 7 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2049 7 8 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2049 8 9 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2049 9 10 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2049 10 11 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2049 11 12 Đinh Hợi

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2049 28 29 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2049 29 30 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2049 30 1 Bính Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2049 1 2 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2049 2 3 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2049 3 4 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2049 4 5 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2049 5 6 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2049 6 7 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2049 7 8 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2049 8 9 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2049 9 10 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2049 10 11 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2049 11 12 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2049 12 13 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2049 13 14 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2049 14 15 Canh Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2049 15 16 Tân Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2049 16 17 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2049 17 18 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2049 18 19 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2049 19 20 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2049 20 21 Bính Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2049 21 22 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2049 22 23 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2049 23 24 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2049 24 25 Canh Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2049 25 26 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2049 26 27 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2049 27 28 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2049 28 29 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2049 29 30 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2049 30 1 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2049 31 2 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2049 1 3 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2049 2 4 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2049 3 5 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2049 4 6 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2049 5 7 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2049 6 8 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2049 7 9 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2049 8 10 Ất Mão

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2049 26 27 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2049 27 28 Quý Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2049 28 29 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2049 29 30 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2049 30 1 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2049 31 2 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2049 1 3 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2049 2 4 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2049 3 5 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2049 4 6 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2049 5 7 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2049 6 8 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2049 7 9 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2049 8 10 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2049 9 11 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2049 10 12 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2049 11 13 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2049 12 14 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2049 13 15 Canh Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2049 14 16 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2049 15 17 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2049 16 18 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2049 17 19 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2049 18 20 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2049 19 21 Bính Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2049 20 22 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2049 21 23 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2049 22 24 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2049 23 25 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2049 24 26 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2049 25 27 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2049 26 28 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2049 27 29 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2049 28 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2049 29 2 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2049 30 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2049 31 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2049 1 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2049 2 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2049 3 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2049 4 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2049 5 9 Quý Mùi

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2049 30 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2049 31 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2049 1 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2049 2 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2049 3 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2049 4 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2049 5 9 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2049 6 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2049 7 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2049 8 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2049 9 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2049 10 14 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2049 11 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2049 12 16 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2049 13 17 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2049 14 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2049 15 19 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2049 16 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2049 17 21 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2049 18 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2049 19 23 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2049 20 24 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2049 21 25 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2049 22 26 Canh Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2049 23 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2049 24 28 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2049 25 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2049 26 30 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2049 27 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2049 28 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2049 29 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2049 30 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2049 1 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2049 2 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2049 3 7 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2049 4 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2049 5 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2049 6 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2049 7 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2049 8 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2049 9 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2049 10 14 Mậu Ngọ

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2049 27 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2049 28 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2049 29 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2049 30 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2049 1 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2049 2 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2049 3 7 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2049 4 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2049 5 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2049 6 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2049 7 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2049 8 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2049 9 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2049 10 14 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2049 11 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2049 12 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2049 13 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2049 14 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2049 15 19 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2049 16 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2049 17 21 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2049 18 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2049 19 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2049 20 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2049 21 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2049 22 26 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2049 23 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2049 24 28 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2049 25 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2049 26 1 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2049 27 2 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2049 28 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2049 29 4 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2049 30 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2049 31 6 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2049 1 7 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2049 2 8 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2049 3 9 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2049 4 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2049 5 11 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2049 6 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2049 7 13 Bính Tuất

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2049 1 7 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2049 2 8 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2049 3 9 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2049 4 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2049 5 11 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2049 6 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2049 7 13 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2049 8 14 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2049 9 15 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2049 10 16 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2049 11 17 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2049 12 18 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2049 13 19 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2049 14 20 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2049 15 21 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2049 16 22 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2049 17 23 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2049 18 24 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2049 19 25 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2049 20 26 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2049 21 27 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2049 22 28 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2049 23 29 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2049 24 30 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2049 25 1 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2049 26 2 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2049 27 3 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2049 28 4 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2049 29 5 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2049 30 6 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2049 1 7 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2049 2 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2049 3 9 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2049 4 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2049 5 11 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2049 6 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2049 7 13 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2049 8 14 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2049 9 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2049 10 16 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2049 11 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2049 12 18 Tân Dậu

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2049 29 5 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2049 30 6 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2049 1 7 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2049 2 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2049 3 9 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2049 4 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2049 5 11 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2049 6 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2049 7 13 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2049 8 14 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2049 9 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2049 10 16 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2049 11 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2049 12 18 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2049 13 19 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2049 14 20 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2049 15 21 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2049 16 22 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2049 17 23 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2049 18 24 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2049 19 25 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2049 20 26 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2049 21 27 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2049 22 28 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2049 23 29 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2049 24 30 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2049 25 1 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2049 26 2 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2049 27 3 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2049 28 4 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2049 29 5 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2049 30 6 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2049 31 7 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2050 1 8 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2050 2 9 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2050 3 10 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2050 4 11 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2050 5 12 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2050 6 13 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2050 7 14 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2050 8 15 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2050 9 16 Kỷ Sửu

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2049

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2049

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2049

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.