Lịch âm năm 2044

Lịch vạn niên năm 2044

Năm Giáp Tý (Âm Lịch)

Năm 2044 là năm Giáp Tý (tuổi Chuột) thuộc mệnh Hải Trung Kim trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 2044, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Giáp Tý, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 2044.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2043 28 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2043 29 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2043 30 30 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2043 31 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2044 1 2 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2044 2 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2044 3 4 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2044 4 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2044 5 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2044 6 7 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2044 7 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2044 8 9 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2044 9 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2044 10 11 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2044 11 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2044 12 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 2044 13 14 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2044 14 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 2044 15 16 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2044 16 17 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2044 17 18 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2044 18 19 Bính Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 2044 19 20 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2044 20 21 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2044 21 22 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2044 22 23 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 2044 23 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2044 24 25 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2044 25 26 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2044 26 27 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2044 27 28 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2044 28 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2044 29 30 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 2044 30 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2044 31 2 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2044 1 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2044 2 4 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2044 3 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2044 4 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2044 5 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2044 6 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2044 7 9 Bính Tuất

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2044 1 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2044 2 4 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2044 3 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2044 4 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 2044 5 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2044 6 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2044 7 9 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2044 8 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2044 9 11 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2044 10 12 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2044 11 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2044 12 14 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2044 13 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2044 14 16 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2044 15 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2044 16 18 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 2044 17 19 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2044 18 20 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2044 19 21 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2044 20 22 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2044 21 23 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 2044 22 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2044 23 25 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2044 24 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2044 25 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2044 26 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2044 27 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2044 28 30 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 2044 29 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2044 1 2 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2044 2 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2044 3 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2044 4 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2044 5 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2044 6 7 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2044 7 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2044 8 9 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2044 9 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2044 10 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2044 11 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2044 12 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2044 13 14 Tân Dậu

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 2044 29 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 2044 1 2 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2044 2 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2044 3 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2044 4 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 2044 5 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 2044 6 7 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 2044 7 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 2044 8 9 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 2044 9 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2044 10 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2044 11 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2044 12 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2044 13 14 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2044 14 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2044 15 16 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2044 16 17 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 2044 17 18 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2044 18 19 Bính Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2044 19 20 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2044 20 21 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 2044 21 22 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 2044 22 23 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2044 23 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2044 24 25 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2044 25 26 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 2044 26 27 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2044 27 28 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2044 28 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2044 29 1 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2044 30 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2044 31 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2044 1 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2044 2 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2044 3 6 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2044 4 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2044 5 8 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2044 6 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2044 7 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2044 8 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2044 9 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2044 10 13 Kỷ Sửu

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 2044 28 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2044 29 1 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 2044 30 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 2044 31 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2044 1 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2044 2 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 2044 3 6 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2044 4 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 2044 5 8 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2044 6 9 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2044 7 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2044 8 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2044 9 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2044 10 13 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2044 11 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2044 12 15 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2044 13 16 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2044 14 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2044 15 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2044 16 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 2044 17 20 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2044 18 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2044 19 22 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2044 20 23 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2044 21 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2044 22 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2044 23 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2044 24 27 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2044 25 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2044 26 29 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2044 27 30 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2044 28 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2044 29 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2044 30 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2044 1 4 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2044 2 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2044 3 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2044 4 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2044 5 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2044 6 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2044 7 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2044 8 11 Đinh Tỵ

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2044 25 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2044 26 29 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2044 27 30 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2044 28 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2044 29 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 2044 30 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 2044 1 4 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2044 2 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 2044 3 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2044 4 7 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2044 5 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2044 6 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2044 7 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 2044 8 11 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2044 9 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2044 10 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2044 11 14 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2044 12 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 2044 13 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 2044 14 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 2044 15 18 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 2044 16 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2044 17 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2044 18 21 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 2044 19 22 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2044 20 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2044 21 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 2044 22 25 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2044 23 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2044 24 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 2044 25 28 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 2044 26 29 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 2044 27 1 Bính Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2044 28 2 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2044 29 3 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2044 30 4 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2044 31 5 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2044 1 6 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2044 2 7 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2044 3 8 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2044 4 9 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2044 5 10 Ất Dậu

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 2044 30 4 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 2044 31 5 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 2044 1 6 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2044 2 7 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2044 3 8 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2044 4 9 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2044 5 10 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2044 6 11 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2044 7 12 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 2044 8 13 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2044 9 14 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2044 10 15 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2044 11 16 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2044 12 17 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2044 13 18 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2044 14 19 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2044 15 20 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 2044 16 21 Bính Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2044 17 22 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 2044 18 23 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 2044 19 24 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2044 20 25 Canh Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 2044 21 26 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2044 22 27 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2044 23 28 Quý Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2044 24 29 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 2044 25 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2044 26 2 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2044 27 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2044 28 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2044 29 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2044 30 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2044 1 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2044 2 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2044 3 9 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2044 4 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2044 5 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2044 6 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2044 7 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2044 8 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2044 9 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2044 10 16 Canh Thân

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2044 27 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2044 28 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2044 29 5 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2044 30 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 2044 1 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2044 2 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2044 3 9 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2044 4 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2044 5 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2044 6 12 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2044 7 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2044 8 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2044 9 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2044 10 16 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2044 11 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2044 12 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2044 13 19 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 2044 14 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2044 15 21 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2044 16 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2044 17 23 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2044 18 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2044 19 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 2044 20 26 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2044 21 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2044 22 28 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2044 23 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2044 24 30 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2044 25 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2044 26 2 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2044 27 3 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2044 28 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2044 29 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2044 30 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2044 31 7 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2044 1 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2044 2 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2044 3 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2044 4 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2044 5 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2044 6 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2044 7 14 Mậu Tý

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 2044 1 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 2044 2 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2044 3 10 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2044 4 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2044 5 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2044 6 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2044 7 14 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2044 8 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2044 9 16 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2044 10 17 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2044 11 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2044 12 19 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2044 13 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 2044 14 21 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 2044 15 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 2044 16 23 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2044 17 24 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 2044 18 25 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2044 19 26 Canh Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2044 20 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2044 21 28 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 2044 22 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2044 23 1 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 2044 24 2 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 2044 25 3 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 2044 26 4 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 2044 27 5 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 2044 28 6 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2044 29 7 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2044 30 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2044 31 9 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2044 1 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2044 2 11 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2044 3 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2044 4 13 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2044 5 14 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2044 6 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2044 7 16 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2044 8 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2044 9 18 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2044 10 19 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2044 11 20 Quý Hợi

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 2044 29 7 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 2044 30 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 2044 31 9 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2044 1 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2044 2 11 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2044 3 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2044 4 13 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2044 5 14 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2044 6 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2044 7 16 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2044 8 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2044 9 18 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2044 10 19 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2044 11 20 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2044 12 21 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2044 13 22 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 2044 14 23 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2044 15 24 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2044 16 25 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2044 17 26 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2044 18 27 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2044 19 28 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2044 20 29 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2044 21 1 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2044 22 2 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2044 23 3 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2044 24 4 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2044 25 5 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2044 26 6 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2044 27 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2044 28 8 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2044 29 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2044 30 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2044 1 11 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2044 2 12 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2044 3 13 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2044 4 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2044 5 15 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2044 6 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2044 7 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2044 8 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2044 9 19 Tân Mão

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2044 26 6 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2044 27 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2044 28 8 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2044 29 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2044 30 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2044 1 11 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2044 2 12 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2044 3 13 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2044 4 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 2044 5 15 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2044 6 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 2044 7 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2044 8 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2044 9 19 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2044 10 20 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2044 11 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 2044 12 22 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 2044 13 23 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 2044 14 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 2044 15 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2044 16 26 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 2044 17 27 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2044 18 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2044 19 29 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2044 20 30 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2044 21 1 Quý Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2044 22 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2044 23 3 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 2044 24 4 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2044 25 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2044 26 6 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2044 27 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2044 28 8 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2044 29 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2044 30 10 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2044 31 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2044 1 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2044 2 13 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2044 3 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2044 4 15 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2044 5 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2044 6 17 Kỷ Mùi

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2044 31 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 2044 1 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 2044 2 13 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2044 3 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2044 4 15 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2044 5 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2044 6 17 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2044 7 18 Canh Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 2044 8 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2044 9 20 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2044 10 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2044 11 22 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2044 12 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2044 13 24 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2044 14 25 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2044 15 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2044 16 27 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2044 17 28 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2044 18 29 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2044 19 1 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2044 20 2 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2044 21 3 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2044 22 4 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2044 23 5 Bính Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2044 24 6 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2044 25 7 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2044 26 8 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2044 27 9 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2044 28 10 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2044 29 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2044 30 12 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2044 1 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2044 2 14 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2044 3 15 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2044 4 16 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2044 5 17 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2044 6 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2044 7 19 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2044 8 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2044 9 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2044 10 22 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2044 11 23 Giáp Ngọ

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2044 28 10 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2044 29 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2044 30 12 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 2044 1 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 2044 2 14 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 2044 3 15 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2044 4 16 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2044 5 17 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2044 6 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2044 7 19 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2044 8 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2044 9 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2044 10 22 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2044 11 23 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2044 12 24 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2044 13 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2044 14 26 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2044 15 27 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 2044 16 28 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 2044 17 29 Canh Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2044 18 30 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 2044 19 1 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 2044 20 2 Quý Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 2044 21 3 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 2044 22 4 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2044 23 5 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 2044 24 6 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 2044 25 7 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 2044 26 8 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 2044 27 9 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2044 28 10 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2044 29 11 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 2044 30 12 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2044 31 13 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2045 1 14 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2045 2 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2045 3 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2045 4 17 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 2045 5 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2045 6 19 Canh Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2045 7 20 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2045 8 21 Nhâm Tuất

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 2044

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 2044

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 2044

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.