Lịch âm năm 1996

Lịch vạn niên năm 1996

Năm Bính Tý (Âm Lịch)

Năm 1996 là năm Bính Tý (tuổi Chuột) thuộc mệnh Giản Hạ Thủy trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1996, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Bính Tý, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1996.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1996 1 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1996 2 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1996 3 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1996 4 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1996 5 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1996 6 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1996 7 17 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1996 8 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1996 9 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1996 10 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1996 11 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1996 12 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1996 13 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1996 14 24 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1996 15 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1996 16 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1996 17 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1996 18 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1996 19 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1996 20 1 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1996 21 2 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1996 22 3 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1996 23 4 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1996 24 5 Canh Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1996 25 6 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1996 26 7 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1996 27 8 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1996 28 9 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1996 29 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1996 30 11 Bính Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1996 31 12 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1996 1 13 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1996 2 14 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1996 3 15 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1996 4 16 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1996 5 17 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1996 6 18 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1996 7 19 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1996 8 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1996 9 21 Bính Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1996 10 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1996 11 23 Mậu Dần

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1996 29 10 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1996 30 11 Bính Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1996 31 12 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1996 1 13 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1996 2 14 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1996 3 15 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1996 4 16 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1996 5 17 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1996 6 18 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1996 7 19 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1996 8 20 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1996 9 21 Bính Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1996 10 22 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1996 11 23 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1996 12 24 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1996 13 25 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1996 14 26 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1996 15 27 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1996 16 28 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1996 17 29 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1996 18 30 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1996 19 1 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1996 20 2 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1996 21 3 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1996 22 4 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1996 23 5 Canh Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1996 24 6 Tân Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1996 25 7 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1996 26 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1996 27 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1996 28 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1996 29 11 Bính Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1996 1 12 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1996 2 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1996 3 14 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1996 4 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1996 5 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1996 6 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1996 7 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1996 8 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1996 9 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1996 10 21 Bính Ngọ

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1996 26 8 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1996 27 9 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1996 28 10 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1996 29 11 Bính Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1996 1 12 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1996 2 13 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1996 3 14 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1996 4 15 Canh Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1996 5 16 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1996 6 17 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1996 7 18 Quý Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1996 8 19 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1996 9 20 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1996 10 21 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1996 11 22 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1996 12 23 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1996 13 24 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1996 14 25 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1996 15 26 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1996 16 27 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1996 17 28 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1996 18 29 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1996 19 1 Ất Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1996 20 2 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1996 21 3 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1996 22 4 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1996 23 5 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1996 24 6 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1996 25 7 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1996 26 8 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1996 27 9 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1996 28 10 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1996 29 11 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1996 30 12 Bính Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1996 31 13 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1996 1 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1996 2 15 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1996 3 16 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1996 4 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1996 5 18 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1996 6 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1996 7 20 Giáp Tuất

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1996 1 14 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1996 2 15 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1996 3 16 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1996 4 17 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1996 5 18 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1996 6 19 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1996 7 20 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1996 8 21 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1996 9 22 Bính Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1996 10 23 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1996 11 24 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1996 12 25 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1996 13 26 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1996 14 27 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1996 15 28 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1996 16 29 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1996 17 30 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1996 18 1 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1996 19 2 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1996 20 3 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1996 21 4 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1996 22 5 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1996 23 6 Canh Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1996 24 7 Tân Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1996 25 8 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1996 26 9 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1996 27 10 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1996 28 11 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1996 29 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1996 30 13 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1996 1 14 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1996 2 15 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1996 3 16 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1996 4 17 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1996 5 18 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1996 6 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1996 7 20 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1996 8 21 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1996 9 22 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1996 10 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1996 11 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1996 12 25 Kỷ Dậu

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1996 29 12 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1996 30 13 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1996 1 14 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1996 2 15 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1996 3 16 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1996 4 17 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1996 5 18 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1996 6 19 Quý Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1996 7 20 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1996 8 21 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1996 9 22 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1996 10 23 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1996 11 24 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1996 12 25 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1996 13 26 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1996 14 27 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1996 15 28 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1996 16 29 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1996 17 1 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1996 18 2 Ất Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1996 19 3 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1996 20 4 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1996 21 5 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1996 22 6 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1996 23 7 Canh Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1996 24 8 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1996 25 9 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1996 26 10 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1996 27 11 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1996 28 12 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1996 29 13 Bính Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1996 30 14 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1996 31 15 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1996 1 16 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1996 2 17 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1996 3 18 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1996 4 19 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1996 5 20 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1996 6 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1996 7 22 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1996 8 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1996 9 24 Đinh Sửu

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1996 27 11 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1996 28 12 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1996 29 13 Bính Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1996 30 14 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1996 31 15 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1996 1 16 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1996 2 17 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1996 3 18 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1996 4 19 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1996 5 20 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1996 6 21 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1996 7 22 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1996 8 23 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1996 9 24 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1996 10 25 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1996 11 26 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1996 12 27 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1996 13 28 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1996 14 29 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1996 15 30 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1996 16 1 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1996 17 2 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1996 18 3 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1996 19 4 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1996 20 5 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1996 21 6 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1996 22 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1996 23 8 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1996 24 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1996 25 10 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1996 26 11 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1996 27 12 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1996 28 13 Bính Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1996 29 14 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1996 30 15 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1996 1 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1996 2 17 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1996 3 18 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1996 4 19 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1996 5 20 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1996 6 21 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1996 7 22 Ất Tỵ

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1996 1 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1996 2 17 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1996 3 18 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1996 4 19 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1996 5 20 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1996 6 21 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1996 7 22 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1996 8 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1996 9 24 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1996 10 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1996 11 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1996 12 27 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1996 13 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1996 14 29 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1996 15 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1996 16 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1996 17 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1996 18 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1996 19 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1996 20 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1996 21 7 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1996 22 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1996 23 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1996 24 10 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1996 25 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1996 26 12 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1996 27 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1996 28 14 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1996 29 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1996 30 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1996 31 17 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1996 1 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1996 2 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1996 3 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1996 4 21 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1996 5 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1996 6 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1996 7 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1996 8 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1996 9 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1996 10 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1996 11 28 Canh Thìn

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1996 29 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1996 30 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1996 31 17 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1996 1 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1996 2 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1996 3 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1996 4 21 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1996 5 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1996 6 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1996 7 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1996 8 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1996 9 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1996 10 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1996 11 28 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1996 12 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1996 13 30 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1996 14 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1996 15 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1996 16 3 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1996 17 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1996 18 5 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1996 19 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1996 20 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1996 21 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1996 22 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1996 23 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1996 24 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1996 25 12 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1996 26 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1996 27 14 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1996 28 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1996 29 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1996 30 17 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1996 31 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1996 1 19 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1996 2 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1996 3 21 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1996 4 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1996 5 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1996 6 24 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1996 7 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1996 8 26 Mậu Thân

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1996 26 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1996 27 14 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1996 28 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1996 29 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1996 30 17 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1996 31 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1996 1 19 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1996 2 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1996 3 21 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1996 4 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1996 5 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1996 6 24 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1996 7 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1996 8 26 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1996 9 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1996 10 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1996 11 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1996 12 30 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1996 13 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1996 14 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1996 15 3 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1996 16 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1996 17 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1996 18 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1996 19 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1996 20 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1996 21 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1996 22 10 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1996 23 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1996 24 12 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1996 25 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1996 26 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1996 27 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1996 28 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1996 29 17 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1996 30 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1996 1 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1996 2 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1996 3 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1996 4 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1996 5 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1996 6 24 Bính Tý

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1996 30 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1996 1 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1996 2 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1996 3 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1996 4 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1996 5 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1996 6 24 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1996 7 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1996 8 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1996 9 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1996 10 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1996 11 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1996 12 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1996 13 2 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1996 14 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1996 15 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1996 16 5 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1996 17 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1996 18 7 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1996 19 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1996 20 9 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1996 21 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1996 22 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1996 23 12 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1996 24 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1996 25 14 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1996 26 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1996 27 16 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1996 28 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1996 29 18 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1996 30 19 Canh Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1996 31 20 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1996 1 21 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1996 2 22 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1996 3 23 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1996 4 24 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1996 5 25 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1996 6 26 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1996 7 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1996 8 28 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1996 9 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1996 10 30 Tân Hợi

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1996 28 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1996 29 18 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1996 30 19 Canh Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1996 31 20 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1996 1 21 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1996 2 22 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1996 3 23 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1996 4 24 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1996 5 25 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1996 6 26 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1996 7 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1996 8 28 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1996 9 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1996 10 30 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1996 11 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1996 12 2 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1996 13 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1996 14 4 Ất Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1996 15 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1996 16 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1996 17 7 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1996 18 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1996 19 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1996 20 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1996 21 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1996 22 12 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1996 23 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1996 24 14 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1996 25 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1996 26 16 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1996 27 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1996 28 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1996 29 19 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1996 30 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1996 1 21 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1996 2 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1996 3 23 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1996 4 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1996 5 25 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1996 6 26 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1996 7 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1996 8 28 Kỷ Mão

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1996 25 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1996 26 16 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1996 27 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1996 28 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1996 29 19 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1996 30 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1996 1 21 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1996 2 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1996 3 23 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1996 4 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1996 5 25 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1996 6 26 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1996 7 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1996 8 28 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1996 9 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1996 10 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1996 11 2 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1996 12 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1996 13 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1996 14 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1996 15 6 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1996 16 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1996 17 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1996 18 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1996 19 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1996 20 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1996 21 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1996 22 13 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1996 23 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1996 24 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1996 25 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1996 26 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1996 27 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1996 28 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1996 29 20 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1996 30 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1996 31 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1997 1 23 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1997 2 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1997 3 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1997 4 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1997 5 27 Đinh Mùi

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1996

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1996

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1996

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.