Lịch âm năm 1953

Lịch vạn niên năm 1953

Năm Quý Tỵ (Âm Lịch)

Năm 1953 là năm Quý Tỵ (tuổi Rắn) thuộc mệnh Trường Lưu Thủy trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1953, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Quý Tỵ, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1953.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1952 29 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1952 30 14 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1952 31 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1953 1 16 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1953 2 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1953 3 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1953 4 19 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1953 5 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1953 6 21 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1953 7 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1953 8 23 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1953 9 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1953 10 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1953 11 26 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1953 12 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1953 13 28 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1953 14 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1953 15 1 Bính Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1953 16 2 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1953 17 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1953 18 4 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1953 19 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1953 20 6 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1953 21 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1953 22 8 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1953 23 9 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1953 24 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1953 25 11 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1953 26 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1953 27 13 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1953 28 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1953 29 15 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1953 30 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1953 31 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1953 1 18 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1953 2 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1953 3 20 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1953 4 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1953 5 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1953 6 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1953 7 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1953 8 25 Canh Dần

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1953 26 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1953 27 13 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1953 28 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1953 29 15 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1953 30 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1953 31 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1953 1 18 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1953 2 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1953 3 20 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1953 4 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1953 5 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1953 6 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1953 7 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1953 8 25 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1953 9 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1953 10 27 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1953 11 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1953 12 29 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1953 13 30 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1953 14 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1953 15 2 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1953 16 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1953 17 4 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1953 18 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1953 19 6 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1953 20 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1953 21 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1953 22 9 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1953 23 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1953 24 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1953 25 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1953 26 13 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1953 27 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1953 28 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1953 1 16 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1953 2 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1953 3 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1953 4 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1953 5 20 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1953 6 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1953 7 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1953 8 23 Mậu Ngọ

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1953 23 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1953 24 11 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1953 25 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1953 26 13 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1953 27 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1953 28 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1953 1 16 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1953 2 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1953 3 18 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1953 4 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1953 5 20 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1953 6 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1953 7 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1953 8 23 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1953 9 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1953 10 25 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1953 11 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1953 12 27 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1953 13 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1953 14 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1953 15 1 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1953 16 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1953 17 3 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1953 18 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1953 19 5 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1953 20 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1953 21 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1953 22 8 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1953 23 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1953 24 10 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1953 25 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1953 26 12 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1953 27 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1953 28 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1953 29 15 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1953 30 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1953 31 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1953 1 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1953 2 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1953 3 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1953 4 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1953 5 22 Bính Tuất

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1953 30 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1953 31 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1953 1 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1953 2 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1953 3 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1953 4 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1953 5 22 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1953 6 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1953 7 24 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1953 8 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1953 9 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1953 10 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1953 11 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1953 12 29 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1953 13 30 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1953 14 1 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1953 15 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1953 16 3 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1953 17 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1953 18 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1953 19 6 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1953 20 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1953 21 8 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1953 22 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1953 23 10 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1953 24 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1953 25 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1953 26 13 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1953 27 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1953 28 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1953 29 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1953 30 17 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1953 1 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1953 2 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1953 3 20 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1953 4 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1953 5 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1953 6 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1953 7 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1953 8 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1953 9 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1953 10 27 Tân Dậu

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1953 27 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1953 28 15 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1953 29 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1953 30 17 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1953 1 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1953 2 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1953 3 20 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1953 4 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1953 5 22 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1953 6 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1953 7 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1953 8 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1953 9 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1953 10 27 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1953 11 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1953 12 29 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1953 13 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1953 14 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1953 15 3 Bính Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1953 16 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1953 17 5 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1953 18 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1953 19 7 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1953 20 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1953 21 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1953 22 10 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1953 23 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1953 24 12 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1953 25 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1953 26 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1953 27 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1953 28 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1953 29 17 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1953 30 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1953 31 19 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1953 1 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1953 2 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1953 3 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1953 4 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1953 5 24 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1953 6 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1953 7 26 Kỷ Sửu

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1953 1 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1953 2 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1953 3 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1953 4 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1953 5 24 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1953 6 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1953 7 26 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1953 8 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1953 9 28 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1953 10 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1953 11 1 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1953 12 2 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1953 13 3 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1953 14 4 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1953 15 5 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1953 16 6 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1953 17 7 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1953 18 8 Canh Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1953 19 9 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1953 20 10 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1953 21 11 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1953 22 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1953 23 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1953 24 14 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1953 25 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1953 26 16 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1953 27 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1953 28 18 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1953 29 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1953 30 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1953 1 21 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1953 2 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1953 3 23 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1953 4 24 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1953 5 25 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1953 6 26 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1953 7 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1953 8 28 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1953 9 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1953 10 30 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1953 11 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1953 12 2 Giáp Tý

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1953 29 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1953 30 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1953 1 21 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1953 2 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1953 3 23 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1953 4 24 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1953 5 25 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1953 6 26 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1953 7 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1953 8 28 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1953 9 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1953 10 30 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1953 11 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1953 12 2 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1953 13 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1953 14 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1953 15 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1953 16 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1953 17 7 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1953 18 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1953 19 9 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1953 20 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1953 21 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1953 22 12 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1953 23 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1953 24 14 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1953 25 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1953 26 16 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1953 27 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1953 28 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1953 29 19 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1953 30 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1953 31 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1953 1 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1953 2 23 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1953 3 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1953 4 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1953 5 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1953 6 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1953 7 28 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1953 8 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1953 9 1 Nhâm Thìn

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1953 27 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1953 28 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1953 29 19 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1953 30 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1953 31 21 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1953 1 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1953 2 23 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1953 3 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1953 4 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1953 5 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1953 6 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1953 7 28 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1953 8 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1953 9 1 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1953 10 2 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1953 11 3 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1953 12 4 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1953 13 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1953 14 6 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1953 15 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1953 16 8 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1953 17 9 Canh Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1953 18 10 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1953 19 11 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1953 20 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1953 21 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1953 22 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1953 23 15 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1953 24 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1953 25 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1953 26 18 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1953 27 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1953 28 20 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1953 29 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1953 30 22 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1953 31 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1953 1 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1953 2 25 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1953 3 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1953 4 27 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1953 5 28 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1953 6 29 Canh Thân

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1953 31 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1953 1 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1953 2 25 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1953 3 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1953 4 27 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1953 5 28 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1953 6 29 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1953 7 30 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1953 8 1 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1953 9 2 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1953 10 3 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1953 11 4 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1953 12 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1953 13 6 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1953 14 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1953 15 8 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1953 16 9 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1953 17 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1953 18 11 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1953 19 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1953 20 13 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1953 21 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1953 22 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1953 23 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1953 24 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1953 25 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1953 26 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1953 27 20 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1953 28 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1953 29 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1953 30 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1953 1 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1953 2 25 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1953 3 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1953 4 27 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1953 5 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1953 6 29 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1953 7 30 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1953 8 1 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1953 9 2 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1953 10 3 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1953 11 4 Ất Mùi

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1953 28 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1953 29 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1953 30 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1953 1 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1953 2 25 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1953 3 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1953 4 27 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1953 5 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1953 6 29 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1953 7 30 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1953 8 1 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1953 9 2 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1953 10 3 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1953 11 4 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1953 12 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1953 13 6 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1953 14 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1953 15 8 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1953 16 9 Canh Tý Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1953 17 10 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1953 18 11 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1953 19 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1953 20 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1953 21 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1953 22 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1953 23 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1953 24 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1953 25 18 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1953 26 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1953 27 20 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1953 28 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1953 29 22 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1953 30 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1953 31 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1953 1 25 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1953 2 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1953 3 27 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1953 4 28 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1953 5 29 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1953 6 30 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1953 7 1 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1953 8 2 Quý Hợi

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1953 26 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1953 27 20 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1953 28 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1953 29 22 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1953 30 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1953 31 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1953 1 25 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1953 2 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1953 3 27 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1953 4 28 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1953 5 29 Canh Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1953 6 30 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1953 7 1 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1953 8 2 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1953 9 3 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1953 10 4 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1953 11 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1953 12 6 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1953 13 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1953 14 8 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1953 15 9 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1953 16 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1953 17 11 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1953 18 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1953 19 13 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1953 20 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1953 21 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1953 22 16 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1953 23 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1953 24 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1953 25 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1953 26 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1953 27 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1953 28 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1953 29 23 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1953 30 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1953 1 25 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1953 2 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1953 3 27 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1953 4 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1953 5 29 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1953 6 1 Tân Mão

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1953 30 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1953 1 25 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1953 2 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1953 3 27 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1953 4 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1953 5 29 Canh Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1953 6 1 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1953 7 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1953 8 3 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1953 9 4 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1953 10 5 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1953 11 6 Bính Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1953 12 7 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1953 13 8 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1953 14 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1953 15 10 Canh Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1953 16 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1953 17 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1953 18 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1953 19 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1953 20 15 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1953 21 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1953 22 17 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1953 23 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1953 24 19 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1953 25 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1953 26 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1953 27 22 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1953 28 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1953 29 24 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1953 30 25 Ất Mão Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1953 31 26 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1954 1 27 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1954 2 28 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1954 3 29 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1954 4 30 Canh Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1954 5 1 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1954 6 2 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1954 7 3 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1954 8 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1954 9 5 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1954 10 6 Bính Dần

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1953

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1953

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1953

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.