Lịch âm năm 1950

Lịch vạn niên năm 1950

Năm Canh Dần (Âm Lịch)

Năm 1950 là năm Canh Dần (tuổi Hổ) thuộc mệnh Tùng Bách Mộc trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1950, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Canh Dần, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1950.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1949 26 7 Canh Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1949 27 8 Tân Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1949 28 9 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1949 29 10 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1949 30 11 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1949 31 12 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1950 1 13 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1950 2 14 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1950 3 15 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1950 4 16 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1950 5 17 Canh Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1950 6 18 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1950 7 19 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1950 8 20 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1950 9 21 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1950 10 22 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1950 11 23 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1950 12 24 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1950 13 25 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1950 14 26 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1950 15 27 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1950 16 28 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1950 17 29 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1950 18 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1950 19 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1950 20 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1950 21 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1950 22 5 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1950 23 6 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1950 24 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1950 25 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1950 26 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1950 27 10 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1950 28 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1950 29 12 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1950 30 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1950 31 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1950 1 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1950 2 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1950 3 17 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1950 4 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1950 5 19 Tân Mùi

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1950 30 13 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1950 31 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1950 1 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1950 2 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1950 3 17 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1950 4 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1950 5 19 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1950 6 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1950 7 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1950 8 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1950 9 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1950 10 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1950 11 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1950 12 26 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1950 13 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1950 14 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1950 15 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1950 16 30 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1950 17 1 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1950 18 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1950 19 3 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1950 20 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1950 21 5 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1950 22 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1950 23 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1950 24 8 Canh Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1950 25 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1950 26 10 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1950 27 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1950 28 12 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1950 1 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1950 2 14 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1950 3 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1950 4 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1950 5 17 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1950 6 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1950 7 19 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1950 8 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1950 9 21 Quý Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1950 10 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1950 11 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1950 12 24 Bính Ngọ

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1950 27 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1950 28 12 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1950 1 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1950 2 14 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1950 3 15 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1950 4 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1950 5 17 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1950 6 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1950 7 19 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1950 8 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1950 9 21 Quý Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1950 10 22 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1950 11 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1950 12 24 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1950 13 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1950 14 26 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1950 15 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1950 16 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1950 17 29 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1950 18 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1950 19 2 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1950 20 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1950 21 4 Ất Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1950 22 5 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1950 23 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1950 24 7 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1950 25 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1950 26 9 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1950 27 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1950 28 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1950 29 12 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1950 30 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1950 31 14 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1950 1 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1950 2 16 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1950 3 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1950 4 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1950 5 19 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1950 6 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1950 7 21 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1950 8 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1950 9 23 Giáp Tuất

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1950 27 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1950 28 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1950 29 12 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1950 30 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1950 31 14 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1950 1 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1950 2 16 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1950 3 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1950 4 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1950 5 19 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1950 6 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1950 7 21 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1950 8 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1950 9 23 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1950 10 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1950 11 25 Bính Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1950 12 26 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1950 13 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1950 14 28 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1950 15 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1950 16 30 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1950 17 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1950 18 2 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1950 19 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1950 20 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1950 21 5 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1950 22 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1950 23 7 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1950 24 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1950 25 9 Canh Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1950 26 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1950 27 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1950 28 12 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1950 29 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1950 30 14 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1950 1 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1950 2 16 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1950 3 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1950 4 18 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1950 5 19 Canh Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1950 6 20 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1950 7 21 Nhâm Dần

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1950 1 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1950 2 16 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1950 3 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1950 4 18 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1950 5 19 Canh Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1950 6 20 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1950 7 21 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1950 8 22 Quý Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1950 9 23 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1950 10 24 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1950 11 25 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1950 12 26 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1950 13 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1950 14 28 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1950 15 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1950 16 30 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1950 17 1 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1950 18 2 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1950 19 3 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1950 20 4 Ất Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1950 21 5 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1950 22 6 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1950 23 7 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1950 24 8 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1950 25 9 Canh Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1950 26 10 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1950 27 11 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1950 28 12 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1950 29 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1950 30 14 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1950 31 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1950 1 16 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1950 2 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1950 3 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1950 4 19 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1950 5 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1950 6 21 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1950 7 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1950 8 23 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1950 9 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1950 10 25 Bính Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1950 11 26 Đinh Sửu

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1950 29 13 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1950 30 14 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1950 31 15 Bính Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1950 1 16 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1950 2 17 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1950 3 18 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1950 4 19 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1950 5 20 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1950 6 21 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1950 7 22 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1950 8 23 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1950 9 24 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1950 10 25 Bính Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1950 11 26 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1950 12 27 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1950 13 28 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1950 14 29 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1950 15 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1950 16 2 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1950 17 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1950 18 4 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1950 19 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1950 20 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1950 21 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1950 22 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1950 23 9 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1950 24 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1950 25 11 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1950 26 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1950 27 13 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1950 28 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1950 29 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1950 30 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1950 1 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1950 2 18 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1950 3 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1950 4 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1950 5 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1950 6 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1950 7 23 Quý Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1950 8 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1950 9 25 Ất Tỵ

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1950 26 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1950 27 13 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1950 28 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1950 29 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1950 30 16 Bính Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1950 1 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1950 2 18 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1950 3 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1950 4 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1950 5 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1950 6 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1950 7 23 Quý Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1950 8 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1950 9 25 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1950 10 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1950 11 27 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1950 12 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1950 13 29 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1950 14 30 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1950 15 1 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1950 16 2 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1950 17 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1950 18 4 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1950 19 5 Ất Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1950 20 6 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1950 21 7 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1950 22 8 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1950 23 9 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1950 24 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1950 25 11 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1950 26 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1950 27 13 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1950 28 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1950 29 15 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1950 30 16 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1950 31 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1950 1 18 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1950 2 19 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1950 3 20 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1950 4 21 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1950 5 22 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1950 6 23 Quý Dậu

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1950 31 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1950 1 18 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1950 2 19 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1950 3 20 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1950 4 21 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1950 5 22 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1950 6 23 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1950 7 24 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1950 8 25 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1950 9 26 Bính Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1950 10 27 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1950 11 28 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1950 12 29 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1950 13 1 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1950 14 2 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1950 15 3 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1950 16 4 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1950 17 5 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1950 18 6 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1950 19 7 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1950 20 8 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1950 21 9 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1950 22 10 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1950 23 11 Canh Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1950 24 12 Tân Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1950 25 13 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1950 26 14 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1950 27 15 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1950 28 16 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1950 29 17 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1950 30 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1950 31 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1950 1 20 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1950 2 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1950 3 22 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1950 4 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1950 5 24 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1950 6 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1950 7 26 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1950 8 27 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1950 9 28 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1950 10 29 Mậu Thân

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1950 28 16 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1950 29 17 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1950 30 18 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1950 31 19 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1950 1 20 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1950 2 21 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1950 3 22 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1950 4 23 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1950 5 24 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1950 6 25 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1950 7 26 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1950 8 27 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1950 9 28 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1950 10 29 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1950 11 30 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1950 12 1 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1950 13 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1950 14 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1950 15 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1950 16 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1950 17 6 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1950 18 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1950 19 8 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1950 20 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1950 21 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1950 22 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1950 23 12 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1950 24 13 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1950 25 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1950 26 15 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1950 27 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1950 28 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1950 29 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1950 30 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1950 1 20 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1950 2 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1950 3 22 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1950 4 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1950 5 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1950 6 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1950 7 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1950 8 27 Bính Tý

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1950 25 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1950 26 15 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1950 27 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1950 28 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1950 29 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1950 30 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1950 1 20 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1950 2 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1950 3 22 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1950 4 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1950 5 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1950 6 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1950 7 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1950 8 27 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1950 9 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1950 10 29 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1950 11 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1950 12 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1950 13 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1950 14 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1950 15 5 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1950 16 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1950 17 7 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1950 18 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1950 19 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1950 20 10 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1950 21 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1950 22 12 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1950 23 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1950 24 14 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1950 25 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1950 26 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1950 27 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1950 28 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1950 29 19 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1950 30 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1950 31 21 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1950 1 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1950 2 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1950 3 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1950 4 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1950 5 26 Giáp Thìn

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1950 30 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1950 31 21 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1950 1 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1950 2 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1950 3 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1950 4 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1950 5 26 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1950 6 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1950 7 28 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1950 8 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1950 9 30 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1950 10 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1950 11 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1950 12 3 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1950 13 4 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1950 14 5 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1950 15 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1950 16 7 Ất Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1950 17 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1950 18 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1950 19 10 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1950 20 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1950 21 12 Canh Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1950 22 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1950 23 14 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1950 24 15 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1950 25 16 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1950 26 17 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1950 27 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1950 28 19 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1950 29 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1950 30 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1950 1 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1950 2 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1950 3 24 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1950 4 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1950 5 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1950 6 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1950 7 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1950 8 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1950 9 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1950 10 2 Kỷ Mão

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1950 27 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1950 28 19 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1950 29 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1950 30 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1950 1 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1950 2 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1950 3 24 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1950 4 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1950 5 26 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1950 6 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1950 7 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1950 8 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1950 9 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1950 10 2 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1950 11 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1950 12 4 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1950 13 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1950 14 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1950 15 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1950 16 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1950 17 9 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1950 18 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1950 19 11 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1950 20 12 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1950 21 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1950 22 14 Tân Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1950 23 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1950 24 16 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1950 25 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1950 26 18 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1950 27 19 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1950 28 20 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1950 29 21 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1950 30 22 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1950 31 23 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1951 1 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1951 2 25 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1951 3 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1951 4 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1951 5 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1951 6 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1951 7 30 Đinh Mùi

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1950

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1950

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1950

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.