Lịch âm năm 1947

Lịch vạn niên năm 1947

Năm Đinh Hợi (Âm Lịch)

Năm 1947 là năm Đinh Hợi (tuổi Heo) thuộc mệnh Ốc Thượng Thổ trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1947, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Đinh Hợi, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1947.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1946 30 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1946 31 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1947 1 10 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1947 2 11 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1947 3 12 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1947 4 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1947 5 14 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1947 6 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1947 7 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1947 8 17 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1947 9 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1947 10 19 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1947 11 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1947 12 21 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1947 13 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1947 14 23 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1947 15 24 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1947 16 25 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1947 17 26 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1947 18 27 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1947 19 28 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1947 20 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1947 21 30 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1947 22 1 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1947 23 2 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1947 24 3 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1947 25 4 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1947 26 5 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1947 27 6 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1947 28 7 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1947 29 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1947 30 9 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1947 31 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1947 1 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1947 2 12 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1947 3 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1947 4 14 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1947 5 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1947 6 16 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1947 7 17 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1947 8 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1947 9 19 Kỷ Mùi

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1947 27 6 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1947 28 7 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1947 29 8 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1947 30 9 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1947 31 10 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1947 1 11 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1947 2 12 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1947 3 13 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1947 4 14 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1947 5 15 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1947 6 16 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1947 7 17 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1947 8 18 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1947 9 19 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1947 10 20 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1947 11 21 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1947 12 22 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1947 13 23 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1947 14 24 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1947 15 25 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1947 16 26 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1947 17 27 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1947 18 28 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1947 19 29 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1947 20 30 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1947 21 1 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1947 22 2 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1947 23 3 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1947 24 4 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1947 25 5 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1947 26 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1947 27 7 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1947 28 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1947 1 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1947 2 10 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1947 3 11 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1947 4 12 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1947 5 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1947 6 14 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1947 7 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1947 8 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1947 9 17 Đinh Hợi

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1947 24 4 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1947 25 5 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1947 26 6 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1947 27 7 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1947 28 8 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1947 1 9 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1947 2 10 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1947 3 11 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1947 4 12 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1947 5 13 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1947 6 14 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1947 7 15 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1947 8 16 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1947 9 17 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1947 10 18 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1947 11 19 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1947 12 20 Canh Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1947 13 21 Tân Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1947 14 22 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1947 15 23 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1947 16 24 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1947 17 25 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1947 18 26 Bính Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1947 19 27 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1947 20 28 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1947 21 29 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1947 22 1 Canh Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1947 23 2 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1947 24 3 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1947 25 4 Quý Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1947 26 5 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1947 27 6 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1947 28 7 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1947 29 8 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1947 30 9 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1947 31 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1947 1 11 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1947 2 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1947 3 13 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1947 4 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1947 5 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1947 6 16 Ất Mão

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1947 31 10 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1947 1 11 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1947 2 12 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1947 3 13 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1947 4 14 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1947 5 15 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1947 6 16 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1947 7 17 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1947 8 18 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1947 9 19 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1947 10 20 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1947 11 21 Canh Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1947 12 22 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1947 13 23 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1947 14 24 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1947 15 25 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1947 16 26 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1947 17 27 Bính Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1947 18 28 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1947 19 29 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1947 20 30 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1947 21 1 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1947 22 2 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1947 23 3 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1947 24 4 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1947 25 5 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1947 26 6 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1947 27 7 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1947 28 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1947 29 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1947 30 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1947 1 11 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1947 2 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1947 3 13 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1947 4 14 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1947 5 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1947 6 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1947 7 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1947 8 18 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1947 9 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1947 10 20 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1947 11 21 Canh Dần

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1947 28 8 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1947 29 9 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1947 30 10 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1947 1 11 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1947 2 12 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1947 3 13 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1947 4 14 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1947 5 15 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1947 6 16 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1947 7 17 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1947 8 18 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1947 9 19 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1947 10 20 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1947 11 21 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1947 12 22 Tân Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1947 13 23 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1947 14 24 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1947 15 25 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1947 16 26 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1947 17 27 Bính Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1947 18 28 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1947 19 29 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1947 20 1 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1947 21 2 Canh Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1947 22 3 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1947 23 4 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1947 24 5 Quý Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1947 25 6 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1947 26 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1947 27 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1947 28 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1947 29 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1947 30 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1947 31 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1947 1 13 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1947 2 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1947 3 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1947 4 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1947 5 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1947 6 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1947 7 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1947 8 20 Mậu Ngọ

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1947 26 7 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1947 27 8 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1947 28 9 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1947 29 10 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1947 30 11 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1947 31 12 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1947 1 13 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1947 2 14 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1947 3 15 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1947 4 16 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1947 5 17 Ất Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1947 6 18 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1947 7 19 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1947 8 20 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1947 9 21 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1947 10 22 Canh Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1947 11 23 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1947 12 24 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1947 13 25 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1947 14 26 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1947 15 27 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1947 16 28 Bính Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1947 17 29 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1947 18 30 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1947 19 1 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1947 20 2 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1947 21 3 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1947 22 4 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1947 23 5 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1947 24 6 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1947 25 7 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1947 26 8 Bính Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1947 27 9 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1947 28 10 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1947 29 11 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1947 30 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1947 1 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1947 2 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1947 3 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1947 4 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1947 5 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1947 6 18 Bính Tuất

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1947 30 12 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1947 1 13 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1947 2 14 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1947 3 15 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1947 4 16 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1947 5 17 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1947 6 18 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1947 7 19 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1947 8 20 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1947 9 21 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1947 10 22 Canh Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1947 11 23 Tân Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1947 12 24 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1947 13 25 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1947 14 26 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1947 15 27 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1947 16 28 Bính Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1947 17 29 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1947 18 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1947 19 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1947 20 3 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1947 21 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1947 22 5 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1947 23 6 Quý Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1947 24 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1947 25 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1947 26 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1947 27 10 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1947 28 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1947 29 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1947 30 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1947 31 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1947 1 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1947 2 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1947 3 17 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1947 4 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1947 5 19 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1947 6 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1947 7 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1947 8 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1947 9 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1947 10 24 Tân Dậu

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1947 28 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1947 29 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1947 30 13 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1947 31 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1947 1 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1947 2 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1947 3 17 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1947 4 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1947 5 19 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1947 6 20 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1947 7 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1947 8 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1947 9 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1947 10 24 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1947 11 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1947 12 26 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1947 13 27 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1947 14 28 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1947 15 29 Bính Dần Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1947 16 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1947 17 2 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1947 18 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1947 19 4 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1947 20 5 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1947 21 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1947 22 7 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1947 23 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1947 24 9 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1947 25 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1947 26 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1947 27 12 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1947 28 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1947 29 14 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1947 30 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1947 31 16 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1947 1 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1947 2 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1947 3 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1947 4 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1947 5 21 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1947 6 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1947 7 23 Kỷ Sửu

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1947 1 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1947 2 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1947 3 19 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1947 4 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1947 5 21 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1947 6 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1947 7 23 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1947 8 24 Canh Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1947 9 25 Tân Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1947 10 26 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1947 11 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1947 12 28 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1947 13 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1947 14 30 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1947 15 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1947 16 2 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1947 17 3 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1947 18 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1947 19 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1947 20 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1947 21 7 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1947 22 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1947 23 9 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1947 24 10 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1947 25 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1947 26 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1947 27 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1947 28 14 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1947 29 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1947 30 16 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1947 1 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1947 2 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1947 3 19 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1947 4 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1947 5 21 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1947 6 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1947 7 23 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1947 8 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1947 9 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1947 10 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1947 11 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1947 12 28 Giáp Tý

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1947 29 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1947 30 16 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1947 1 17 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1947 2 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1947 3 19 Ất Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1947 4 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1947 5 21 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1947 6 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1947 7 23 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1947 8 24 Canh Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1947 9 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1947 10 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1947 11 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1947 12 28 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1947 13 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1947 14 1 Bính Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1947 15 2 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1947 16 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1947 17 4 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1947 18 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1947 19 6 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1947 20 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1947 21 8 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1947 22 9 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1947 23 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1947 24 11 Bính Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1947 25 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1947 26 13 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1947 27 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1947 28 15 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1947 29 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1947 30 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1947 31 18 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1947 1 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1947 2 20 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1947 3 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1947 4 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1947 5 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1947 6 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1947 7 25 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1947 8 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1947 9 27 Nhâm Thìn

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1947 27 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1947 28 15 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1947 29 16 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1947 30 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1947 31 18 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1947 1 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1947 2 20 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1947 3 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1947 4 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1947 5 23 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1947 6 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1947 7 25 Canh Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1947 8 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1947 9 27 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1947 10 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1947 11 29 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1947 12 30 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1947 13 1 Bính Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1947 14 2 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1947 15 3 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1947 16 4 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1947 17 5 Canh Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1947 18 6 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1947 19 7 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1947 20 8 Quý Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1947 21 9 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1947 22 10 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1947 23 11 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1947 24 12 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1947 25 13 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1947 26 14 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1947 27 15 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1947 28 16 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1947 29 17 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1947 30 18 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1947 1 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1947 2 20 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1947 3 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1947 4 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1947 5 23 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1947 6 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1947 7 25 Canh Thân

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1947 1 19 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1947 2 20 Ất Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1947 3 21 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1947 4 22 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1947 5 23 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1947 6 24 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1947 7 25 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1947 8 26 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1947 9 27 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1947 10 28 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1947 11 29 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1947 12 1 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1947 13 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1947 14 3 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1947 15 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1947 16 5 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1947 17 6 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1947 18 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1947 19 8 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1947 20 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1947 21 10 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1947 22 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1947 23 12 Bính Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1947 24 13 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1947 25 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1947 26 15 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1947 27 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1947 28 17 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1947 29 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1947 30 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1947 31 20 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1948 1 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1948 2 22 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1948 3 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1948 4 24 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1948 5 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1948 6 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1948 7 27 Tân Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1948 8 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1948 9 29 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1948 10 30 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1948 11 1 Ất Mùi

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1947

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1947

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1947

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.