Lịch âm năm 1945

Lịch vạn niên năm 1945

Năm Ất Dậu (Âm Lịch)

Năm 1945 là năm Ất Dậu (tuổi Gà) thuộc mệnh Tuyền Trung Thủy trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1945, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Ất Dậu, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1945.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1945 1 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1945 2 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1945 3 20 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1945 4 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1945 5 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1945 6 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1945 7 24 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1945 8 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1945 9 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1945 10 27 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1945 11 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1945 12 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1945 13 30 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1945 14 1 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1945 15 2 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1945 16 3 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1945 17 4 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1945 18 5 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1945 19 6 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1945 20 7 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1945 21 8 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1945 22 9 Tân Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1945 23 10 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1945 24 11 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1945 25 12 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1945 26 13 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1945 27 14 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1945 28 15 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1945 29 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1945 30 17 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1945 31 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1945 1 19 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1945 2 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1945 3 21 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1945 4 22 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1945 5 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1945 6 24 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1945 7 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1945 8 26 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1945 9 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1945 10 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1945 11 29 Tân Hợi

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1945 29 16 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1945 30 17 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1945 31 18 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1945 1 19 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1945 2 20 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1945 3 21 Quý Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1945 4 22 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1945 5 23 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1945 6 24 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1945 7 25 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1945 8 26 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1945 9 27 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1945 10 28 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1945 11 29 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1945 12 30 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1945 13 1 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1945 14 2 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1945 15 3 Ất Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1945 16 4 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1945 17 5 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1945 18 6 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1945 19 7 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1945 20 8 Canh Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1945 21 9 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1945 22 10 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1945 23 11 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1945 24 12 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1945 25 13 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1945 26 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1945 27 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1945 28 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1945 1 17 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1945 2 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1945 3 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1945 4 20 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1945 5 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1945 6 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1945 7 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1945 8 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1945 9 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1945 10 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1945 11 27 Kỷ Mão

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1945 26 14 Bính Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1945 27 15 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1945 28 16 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1945 1 17 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1945 2 18 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1945 3 19 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1945 4 20 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1945 5 21 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1945 6 22 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1945 7 23 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1945 8 24 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1945 9 25 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1945 10 26 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1945 11 27 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1945 12 28 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1945 13 29 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1945 14 1 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1945 15 2 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1945 16 3 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1945 17 4 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1945 18 5 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1945 19 6 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1945 20 7 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1945 21 8 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1945 22 9 Canh Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1945 23 10 Tân Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1945 24 11 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1945 25 12 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1945 26 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1945 27 14 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1945 28 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1945 29 16 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1945 30 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1945 31 18 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1945 1 19 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1945 2 20 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1945 3 21 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1945 4 22 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1945 5 23 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1945 6 24 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1945 7 25 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1945 8 26 Đinh Mùi

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1945 26 13 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1945 27 14 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1945 28 15 Bính Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1945 29 16 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1945 30 17 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1945 31 18 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1945 1 19 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1945 2 20 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1945 3 21 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1945 4 22 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1945 5 23 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1945 6 24 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1945 7 25 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1945 8 26 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1945 9 27 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1945 10 28 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1945 11 29 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1945 12 1 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1945 13 2 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1945 14 3 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1945 15 4 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1945 16 5 Ất Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1945 17 6 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1945 18 7 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1945 19 8 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1945 20 9 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1945 21 10 Canh Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1945 22 11 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1945 23 12 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1945 24 13 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1945 25 14 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1945 26 15 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1945 27 16 Bính Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1945 28 17 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1945 29 18 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1945 30 19 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1945 1 20 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1945 2 21 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1945 3 22 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1945 4 23 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1945 5 24 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1945 6 25 Ất Hợi

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1945 30 19 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1945 1 20 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1945 2 21 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1945 3 22 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1945 4 23 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1945 5 24 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1945 6 25 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1945 7 26 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1945 8 27 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1945 9 28 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1945 10 29 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1945 11 30 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1945 12 1 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1945 13 2 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1945 14 3 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1945 15 4 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1945 16 5 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1945 17 6 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1945 18 7 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1945 19 8 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1945 20 9 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1945 21 10 Canh Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1945 22 11 Tân Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1945 23 12 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1945 24 13 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1945 25 14 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1945 26 15 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1945 27 16 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1945 28 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1945 29 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1945 30 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1945 31 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1945 1 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1945 2 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1945 3 23 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1945 4 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1945 5 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1945 6 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1945 7 27 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1945 8 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1945 9 29 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1945 10 1 Canh Tuất

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1945 28 17 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1945 29 18 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1945 30 19 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1945 31 20 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1945 1 21 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1945 2 22 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1945 3 23 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1945 4 24 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1945 5 25 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1945 6 26 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1945 7 27 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1945 8 28 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1945 9 29 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1945 10 1 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1945 11 2 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1945 12 3 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1945 13 4 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1945 14 5 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1945 15 6 Ất Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1945 16 7 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1945 17 8 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1945 18 9 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1945 19 10 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1945 20 11 Canh Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1945 21 12 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1945 22 13 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1945 23 14 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1945 24 15 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1945 25 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1945 26 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1945 27 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1945 28 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1945 29 20 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1945 30 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1945 1 22 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1945 2 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1945 3 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1945 4 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1945 5 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1945 6 27 Bính Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1945 7 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1945 8 29 Mậu Dần

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1945 25 16 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1945 26 17 Bính Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1945 27 18 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1945 28 19 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1945 29 20 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1945 30 21 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1945 1 22 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1945 2 23 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1945 3 24 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1945 4 25 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1945 5 26 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1945 6 27 Bính Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1945 7 28 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1945 8 29 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1945 9 1 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1945 10 2 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1945 11 3 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1945 12 4 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1945 13 5 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1945 14 6 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1945 15 7 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1945 16 8 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1945 17 9 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1945 18 10 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1945 19 11 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1945 20 12 Canh Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1945 21 13 Tân Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1945 22 14 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1945 23 15 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1945 24 16 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1945 25 17 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1945 26 18 Bính Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1945 27 19 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1945 28 20 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1945 29 21 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1945 30 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1945 31 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1945 1 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1945 2 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1945 3 26 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1945 4 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1945 5 28 Bính Ngọ

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1945 30 22 Canh Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1945 31 23 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1945 1 24 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1945 2 25 Quý Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1945 3 26 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1945 4 27 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1945 5 28 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1945 6 29 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1945 7 30 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1945 8 1 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1945 9 2 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1945 10 3 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1945 11 4 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1945 12 5 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1945 13 6 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1945 14 7 Ất Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1945 15 8 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1945 16 9 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1945 17 10 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1945 18 11 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1945 19 12 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1945 20 13 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1945 21 14 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1945 22 15 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1945 23 16 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1945 24 17 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1945 25 18 Bính Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1945 26 19 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1945 27 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1945 28 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1945 29 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1945 30 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1945 31 24 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1945 1 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1945 2 26 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1945 3 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1945 4 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1945 5 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1945 6 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1945 7 2 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1945 8 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1945 9 4 Tân Tỵ

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1945 27 20 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1945 28 21 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1945 29 22 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1945 30 23 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1945 31 24 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1945 1 25 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1945 2 26 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1945 3 27 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1945 4 28 Bính Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1945 5 29 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1945 6 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1945 7 2 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1945 8 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1945 9 4 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1945 10 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1945 11 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1945 12 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1945 13 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1945 14 9 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1945 15 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1945 16 11 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1945 17 12 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1945 18 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1945 19 14 Tân Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1945 20 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1945 21 16 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1945 22 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1945 23 18 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1945 24 19 Bính Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1945 25 20 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1945 26 21 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1945 27 22 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1945 28 23 Canh Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1945 29 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1945 30 25 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1945 1 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1945 2 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1945 3 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1945 4 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1945 5 30 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1945 6 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1945 7 2 Kỷ Dậu

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1945 1 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1945 2 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1945 3 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1945 4 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1945 5 30 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1945 6 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1945 7 2 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1945 8 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1945 9 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1945 10 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1945 11 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1945 12 7 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1945 13 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1945 14 9 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1945 15 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1945 16 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1945 17 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1945 18 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1945 19 14 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1945 20 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1945 21 16 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1945 22 17 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1945 23 18 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1945 24 19 Bính Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1945 25 20 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1945 26 21 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1945 27 22 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1945 28 23 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1945 29 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1945 30 25 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1945 31 26 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1945 1 27 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1945 2 28 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1945 3 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1945 4 30 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1945 5 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1945 6 2 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1945 7 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1945 8 4 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1945 9 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1945 10 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1945 11 7 Giáp Thân

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1945 29 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1945 30 25 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1945 31 26 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1945 1 27 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1945 2 28 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1945 3 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1945 4 30 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1945 5 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1945 6 2 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1945 7 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1945 8 4 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1945 9 5 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1945 10 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1945 11 7 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1945 12 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1945 13 9 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1945 14 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1945 15 11 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1945 16 12 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1945 17 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1945 18 14 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1945 19 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1945 20 16 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1945 21 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1945 22 18 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1945 23 19 Bính Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1945 24 20 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1945 25 21 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1945 26 22 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1945 27 23 Canh Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1945 28 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1945 29 25 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1945 30 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1945 1 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1945 2 28 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1945 3 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1945 4 30 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1945 5 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1945 6 2 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1945 7 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1945 8 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1945 9 5 Nhâm Tý

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1945 26 22 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1945 27 23 Canh Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1945 28 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1945 29 25 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1945 30 26 Quý Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1945 1 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1945 2 28 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1945 3 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1945 4 30 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1945 5 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1945 6 2 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1945 7 3 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1945 8 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1945 9 5 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1945 10 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1945 11 7 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1945 12 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1945 13 9 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1945 14 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1945 15 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1945 16 12 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1945 17 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1945 18 14 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1945 19 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1945 20 16 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1945 21 17 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1945 22 18 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1945 23 19 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1945 24 20 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1945 25 21 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1945 26 22 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1945 27 23 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1945 28 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1945 29 25 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1945 30 26 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1945 31 27 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1946 1 28 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1946 2 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1946 3 1 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1946 4 2 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1946 5 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1946 6 4 Canh Thìn

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1945

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1945

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1945

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.