Lịch âm năm 1933

Lịch vạn niên năm 1933

Năm Quý Dậu (Âm Lịch)

Năm 1933 là năm Quý Dậu (tuổi Gà) thuộc mệnh Kiếm Phong Kim trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1933, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Quý Dậu, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1933.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1932 26 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1932 27 1 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1932 28 2 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1932 29 3 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1932 30 4 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1932 31 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1933 1 6 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1933 2 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1933 3 8 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1933 4 9 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1933 5 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1933 6 11 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1933 7 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1933 8 13 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1933 9 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1933 10 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1933 11 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1933 12 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1933 13 18 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1933 14 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1933 15 20 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1933 16 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1933 17 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1933 18 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1933 19 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1933 20 25 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1933 21 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1933 22 27 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1933 23 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1933 24 29 Canh Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1933 25 30 Tân Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1933 26 1 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1933 27 2 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1933 28 3 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1933 29 4 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1933 30 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1933 31 6 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1933 1 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1933 2 8 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1933 3 9 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1933 4 10 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1933 5 11 Nhâm Dần

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1933 30 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1933 31 6 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1933 1 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1933 2 8 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1933 3 9 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1933 4 10 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1933 5 11 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1933 6 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1933 7 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1933 8 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1933 9 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1933 10 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1933 11 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1933 12 18 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1933 13 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1933 14 20 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1933 15 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1933 16 22 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1933 17 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1933 18 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1933 19 25 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1933 20 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1933 21 27 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1933 22 28 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1933 23 29 Canh Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1933 24 1 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1933 25 2 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1933 26 3 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1933 27 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1933 28 5 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1933 1 6 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1933 2 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1933 3 8 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1933 4 9 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1933 5 10 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1933 6 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1933 7 12 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1933 8 13 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1933 9 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1933 10 15 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1933 11 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1933 12 17 Đinh Sửu

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1933 27 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1933 28 5 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1933 1 6 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1933 2 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1933 3 8 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1933 4 9 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1933 5 10 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1933 6 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1933 7 12 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1933 8 13 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1933 9 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1933 10 15 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1933 11 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1933 12 17 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1933 13 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1933 14 19 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1933 15 20 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1933 16 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1933 17 22 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1933 18 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1933 19 24 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1933 20 25 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1933 21 26 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1933 22 27 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1933 23 28 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1933 24 29 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1933 25 30 Canh Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1933 26 1 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1933 27 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1933 28 3 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1933 29 4 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1933 30 5 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1933 31 6 Bính Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1933 1 7 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1933 2 8 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1933 3 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1933 4 10 Canh Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1933 5 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1933 6 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1933 7 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1933 8 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1933 9 15 Ất Tỵ

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1933 27 2 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1933 28 3 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1933 29 4 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1933 30 5 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1933 31 6 Bính Thân Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1933 1 7 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1933 2 8 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1933 3 9 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1933 4 10 Canh Tý Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1933 5 11 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1933 6 12 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1933 7 13 Quý Mão Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1933 8 14 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1933 9 15 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1933 10 16 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1933 11 17 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1933 12 18 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1933 13 19 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1933 14 20 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1933 15 21 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1933 16 22 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1933 17 23 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1933 18 24 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1933 19 25 Ất Mão Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1933 20 26 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1933 21 27 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1933 22 28 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1933 23 29 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1933 24 30 Canh Thân Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1933 25 1 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1933 26 2 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1933 27 3 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1933 28 4 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1933 29 5 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1933 30 6 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1933 1 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1933 2 8 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1933 3 9 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1933 4 10 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1933 5 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1933 6 12 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1933 7 13 Quý Dậu

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1933 1 7 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1933 2 8 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1933 3 9 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1933 4 10 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1933 5 11 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1933 6 12 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1933 7 13 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1933 8 14 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1933 9 15 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1933 10 16 Bính Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1933 11 17 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1933 12 18 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1933 13 19 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1933 14 20 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1933 15 21 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1933 16 22 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1933 17 23 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1933 18 24 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1933 19 25 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1933 20 26 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1933 21 27 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1933 22 28 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1933 23 29 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1933 24 1 Canh Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1933 25 2 Tân Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1933 26 3 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1933 27 4 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1933 28 5 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1933 29 6 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1933 30 7 Bính Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1933 31 8 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1933 1 9 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1933 2 10 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1933 3 11 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1933 4 12 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1933 5 13 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1933 6 14 Quý Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1933 7 15 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1933 8 16 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1933 9 17 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1933 10 18 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1933 11 19 Mậu Thân

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1933 29 6 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1933 30 7 Bính Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1933 31 8 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1933 1 9 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1933 2 10 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1933 3 11 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1933 4 12 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1933 5 13 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1933 6 14 Quý Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1933 7 15 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1933 8 16 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1933 9 17 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1933 10 18 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1933 11 19 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1933 12 20 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1933 13 21 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1933 14 22 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1933 15 23 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1933 16 24 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1933 17 25 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1933 18 26 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1933 19 27 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1933 20 28 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1933 21 29 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1933 22 30 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1933 23 1 Canh Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1933 24 2 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1933 25 3 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1933 26 4 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1933 27 5 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1933 28 6 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1933 29 7 Bính Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1933 30 8 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1933 1 9 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1933 2 10 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1933 3 11 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1933 4 12 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1933 5 13 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1933 6 14 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1933 7 15 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1933 8 16 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1933 9 17 Bính Tý

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1933 26 4 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1933 27 5 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1933 28 6 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1933 29 7 Bính Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1933 30 8 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1933 1 9 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1933 2 10 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1933 3 11 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1933 4 12 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1933 5 13 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1933 6 14 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1933 7 15 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1933 8 16 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1933 9 17 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1933 10 18 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1933 11 19 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1933 12 20 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1933 13 21 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1933 14 22 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1933 15 23 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1933 16 24 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1933 17 25 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1933 18 26 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1933 19 27 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1933 20 28 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1933 21 29 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1933 22 1 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1933 23 2 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1933 24 3 Tân Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1933 25 4 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1933 26 5 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1933 27 6 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1933 28 7 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1933 29 8 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1933 30 9 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1933 31 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1933 1 11 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1933 2 12 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1933 3 13 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1933 4 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1933 5 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1933 6 16 Giáp Thìn

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1933 31 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1933 1 11 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1933 2 12 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1933 3 13 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1933 4 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1933 5 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1933 6 16 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1933 7 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1933 8 18 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1933 9 19 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1933 10 20 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1933 11 21 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1933 12 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1933 13 23 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1933 14 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1933 15 25 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1933 16 26 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1933 17 27 Ất Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1933 18 28 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1933 19 29 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1933 20 30 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1933 21 1 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1933 22 2 Canh Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1933 23 3 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1933 24 4 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1933 25 5 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1933 26 6 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1933 27 7 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1933 28 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1933 29 9 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1933 30 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1933 31 11 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1933 1 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1933 2 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1933 3 14 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1933 4 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1933 5 16 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1933 6 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1933 7 18 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1933 8 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1933 9 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1933 10 21 Kỷ Mão

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1933 28 8 Bính Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1933 29 9 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1933 30 10 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1933 31 11 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1933 1 12 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1933 2 13 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1933 3 14 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1933 4 15 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1933 5 16 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1933 6 17 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1933 7 18 Bính Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1933 8 19 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1933 9 20 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1933 10 21 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1933 11 22 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1933 12 23 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1933 13 24 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1933 14 25 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1933 15 26 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1933 16 27 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1933 17 28 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1933 18 29 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1933 19 30 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1933 20 1 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1933 21 2 Canh Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1933 22 3 Tân Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1933 23 4 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1933 24 5 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1933 25 6 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1933 26 7 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1933 27 8 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1933 28 9 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1933 29 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1933 30 11 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1933 1 12 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1933 2 13 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1933 3 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1933 4 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1933 5 16 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1933 6 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1933 7 18 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1933 8 19 Đinh Mùi

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1933 25 6 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1933 26 7 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1933 27 8 Bính Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1933 28 9 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1933 29 10 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1933 30 11 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1933 1 12 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1933 2 13 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1933 3 14 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1933 4 15 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1933 5 16 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1933 6 17 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1933 7 18 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1933 8 19 Đinh Mùi
Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1933 9 20 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1933 10 21 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1933 11 22 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1933 12 23 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1933 13 24 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1933 14 25 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1933 15 26 Giáp Dần
Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1933 16 27 Ất Mão Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1933 17 28 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1933 18 29 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1933 19 1 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1933 20 2 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1933 21 3 Canh Thân Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1933 22 4 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1933 23 5 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1933 24 6 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1933 25 7 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1933 26 8 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1933 27 9 Bính Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1933 28 10 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1933 29 11 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1933 30 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1933 31 13 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1933 1 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1933 2 15 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1933 3 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1933 4 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1933 5 18 Ất Hợi

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1933 30 12 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1933 31 13 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1933 1 14 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1933 2 15 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1933 3 16 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1933 4 17 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1933 5 18 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1933 6 19 Bính Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1933 7 20 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1933 8 21 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1933 9 22 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1933 10 23 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1933 11 24 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1933 12 25 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1933 13 26 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1933 14 27 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1933 15 28 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1933 16 29 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1933 17 1 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1933 18 2 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1933 19 3 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1933 20 4 Canh Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1933 21 5 Tân Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1933 22 6 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1933 23 7 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1933 24 8 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1933 25 9 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1933 26 10 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1933 27 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1933 28 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1933 29 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1933 30 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1933 1 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1933 2 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1933 3 17 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1933 4 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1933 5 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1933 6 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1933 7 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1933 8 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1933 9 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1933 10 24 Canh Tuất

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1933 27 11 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1933 28 12 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1933 29 13 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1933 30 14 Canh Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1933 1 15 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1933 2 16 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1933 3 17 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1933 4 18 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1933 5 19 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1933 6 20 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1933 7 21 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1933 8 22 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1933 9 23 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1933 10 24 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1933 11 25 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1933 12 26 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1933 13 27 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1933 14 28 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1933 15 29 Ất Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1933 16 30 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1933 17 1 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1933 18 2 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1933 19 3 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1933 20 4 Canh Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1933 21 5 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1933 22 6 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1933 23 7 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1933 24 8 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1933 25 9 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1933 26 10 Bính Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1933 27 11 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1933 28 12 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1933 29 13 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1933 30 14 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1933 31 15 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1934 1 16 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1934 2 17 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1934 3 18 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1934 4 19 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1934 5 20 Bính Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1934 6 21 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1934 7 22 Mậu Dần

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1933

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1933

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1933

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.