Lịch âm năm 1927

Lịch vạn niên năm 1927

Năm Đinh Mão (Âm Lịch)

Năm 1927 là năm Đinh Mão (tuổi Mèo) thuộc mệnh Lư Trung Hỏa trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1927, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Đinh Mão, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1927.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1926 27 23 Canh Dần Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1926 28 24 Tân Mão Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1926 29 25 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1926 30 26 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1926 31 27 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1927 1 28 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1927 2 29 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1927 3 30 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1927 4 1 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1927 5 2 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1927 6 3 Canh Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1927 7 4 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1927 8 5 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1927 9 6 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1927 10 7 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1927 11 8 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1927 12 9 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1927 13 10 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1927 14 11 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1927 15 12 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1927 16 13 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1927 17 14 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1927 18 15 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1927 19 16 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1927 20 17 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1927 21 18 Ất Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1927 22 19 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1927 23 20 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1927 24 21 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1927 25 22 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1927 26 23 Canh Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1927 27 24 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1927 28 25 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1927 29 26 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1927 30 27 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1927 31 28 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1927 1 29 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1927 2 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1927 3 2 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1927 4 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1927 5 4 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1927 6 5 Tân Mùi

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1927 31 28 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1927 1 29 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1927 2 1 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1927 3 2 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1927 4 3 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1927 5 4 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1927 6 5 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1927 7 6 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1927 8 7 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1927 9 8 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1927 10 9 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1927 11 10 Bính Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1927 12 11 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1927 13 12 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1927 14 13 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1927 15 14 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1927 16 15 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1927 17 16 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1927 18 17 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1927 19 18 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1927 20 19 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1927 21 20 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1927 22 21 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1927 23 22 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1927 24 23 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1927 25 24 Canh Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1927 26 25 Tân Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1927 27 26 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1927 28 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1927 1 28 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1927 2 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1927 3 30 Bính Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1927 4 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1927 5 2 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1927 6 3 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1927 7 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1927 8 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1927 9 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1927 10 7 Quý Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1927 11 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1927 12 9 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1927 13 10 Bính Ngọ

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1927 28 27 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1927 1 28 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1927 2 29 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1927 3 30 Bính Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1927 4 1 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1927 5 2 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1927 6 3 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1927 7 4 Canh Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1927 8 5 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1927 9 6 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1927 10 7 Quý Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1927 11 8 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1927 12 9 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1927 13 10 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1927 14 11 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1927 15 12 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1927 16 13 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1927 17 14 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1927 18 15 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1927 19 16 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1927 20 17 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1927 21 18 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1927 22 19 Ất Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1927 23 20 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1927 24 21 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1927 25 22 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1927 26 23 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1927 27 24 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1927 28 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1927 29 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1927 30 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1927 31 28 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1927 1 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1927 2 1 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1927 3 2 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1927 4 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1927 5 4 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1927 6 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1927 7 6 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1927 8 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1927 9 8 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1927 10 9 Giáp Tuất

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1927 28 25 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1927 29 26 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1927 30 27 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1927 31 28 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1927 1 29 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1927 2 1 Bính Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1927 3 2 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1927 4 3 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1927 5 4 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1927 6 5 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1927 7 6 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1927 8 7 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1927 9 8 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1927 10 9 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1927 11 10 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1927 12 11 Bính Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1927 13 12 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1927 14 13 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1927 15 14 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1927 16 15 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1927 17 16 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1927 18 17 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1927 19 18 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1927 20 19 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1927 21 20 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1927 22 21 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1927 23 22 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1927 24 23 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1927 25 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1927 26 25 Canh Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1927 27 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1927 28 27 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1927 29 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1927 30 29 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1927 1 1 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1927 2 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1927 3 3 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1927 4 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1927 5 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1927 6 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1927 7 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1927 8 8 Nhâm Dần

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1927 25 24 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1927 26 25 Canh Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1927 27 26 Tân Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1927 28 27 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1927 29 28 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1927 30 29 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1927 1 1 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1927 2 2 Bính Thân Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1927 3 3 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1927 4 4 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1927 5 5 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1927 6 6 Canh Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1927 7 7 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1927 8 8 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1927 9 9 Quý Mão Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1927 10 10 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1927 11 11 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1927 12 12 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1927 13 13 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1927 14 14 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1927 15 15 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1927 16 16 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1927 17 17 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1927 18 18 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1927 19 19 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1927 20 20 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1927 21 21 Ất Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1927 22 22 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1927 23 23 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1927 24 24 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1927 25 25 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1927 26 26 Canh Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1927 27 27 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1927 28 28 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1927 29 29 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1927 30 30 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1927 31 1 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1927 1 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1927 2 3 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1927 3 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1927 4 5 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1927 5 6 Canh Ngọ

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1927 30 30 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1927 31 1 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1927 1 2 Bính Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1927 2 3 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1927 3 4 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1927 4 5 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1927 5 6 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1927 6 7 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1927 7 8 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1927 8 9 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1927 9 10 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1927 10 11 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1927 11 12 Bính Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1927 12 13 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1927 13 14 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1927 14 15 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1927 15 16 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1927 16 17 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1927 17 18 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1927 18 19 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1927 19 20 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1927 20 21 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1927 21 22 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1927 22 23 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1927 23 24 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1927 24 25 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1927 25 26 Canh Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1927 26 27 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1927 27 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1927 28 29 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1927 29 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1927 30 2 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1927 1 3 Bính Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1927 2 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1927 3 5 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1927 4 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1927 5 7 Canh Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1927 6 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1927 7 9 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1927 8 10 Quý Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1927 9 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1927 10 12 Ất Tỵ

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1927 27 28 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1927 28 29 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1927 29 1 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1927 30 2 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1927 1 3 Bính Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1927 2 4 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1927 3 5 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1927 4 6 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1927 5 7 Canh Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1927 6 8 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1927 7 9 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1927 8 10 Quý Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1927 9 11 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1927 10 12 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1927 11 13 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1927 12 14 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1927 13 15 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1927 14 16 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1927 15 17 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1927 16 18 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1927 17 19 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1927 18 20 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1927 19 21 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1927 20 22 Ất Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1927 21 23 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1927 22 24 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1927 23 25 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1927 24 26 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1927 25 27 Canh Thân Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1927 26 28 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1927 27 29 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1927 28 30 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1927 29 1 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1927 30 2 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1927 31 3 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1927 1 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1927 2 5 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1927 3 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1927 4 7 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1927 5 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1927 6 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1927 7 10 Quý Dậu

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1927 1 4 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1927 2 5 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1927 3 6 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1927 4 7 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1927 5 8 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1927 6 9 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1927 7 10 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1927 8 11 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1927 9 12 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1927 10 13 Bính Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1927 11 14 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1927 12 15 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1927 13 16 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1927 14 17 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1927 15 18 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1927 16 19 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1927 17 20 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1927 18 21 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1927 19 22 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1927 20 23 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1927 21 24 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1927 22 25 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1927 23 26 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1927 24 27 Canh Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1927 25 28 Tân Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1927 26 29 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1927 27 1 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1927 28 2 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1927 29 3 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1927 30 4 Bính Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1927 31 5 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1927 1 6 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1927 2 7 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1927 3 8 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1927 4 9 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1927 5 10 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1927 6 11 Quý Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1927 7 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1927 8 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1927 9 14 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1927 10 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1927 11 16 Mậu Thân

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1927 29 3 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1927 30 4 Bính Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1927 31 5 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1927 1 6 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1927 2 7 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1927 3 8 Canh Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1927 4 9 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1927 5 10 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1927 6 11 Quý Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1927 7 12 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1927 8 13 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1927 9 14 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1927 10 15 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1927 11 16 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1927 12 17 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1927 13 18 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1927 14 19 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1927 15 20 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1927 16 21 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1927 17 22 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1927 18 23 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1927 19 24 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1927 20 25 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1927 21 26 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1927 22 27 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1927 23 28 Canh Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1927 24 29 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1927 25 30 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1927 26 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1927 27 2 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1927 28 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1927 29 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1927 30 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1927 1 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1927 2 7 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1927 3 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1927 4 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1927 5 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1927 6 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1927 7 12 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1927 8 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1927 9 14 Bính Tý

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1927 26 1 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1927 27 2 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1927 28 3 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1927 29 4 Bính Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1927 30 5 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1927 1 6 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1927 2 7 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1927 3 8 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1927 4 9 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1927 5 10 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1927 6 11 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1927 7 12 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1927 8 13 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1927 9 14 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1927 10 15 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1927 11 16 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1927 12 17 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1927 13 18 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1927 14 19 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1927 15 20 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1927 16 21 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1927 17 22 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1927 18 23 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1927 19 24 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1927 20 25 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1927 21 26 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1927 22 27 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1927 23 28 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1927 24 29 Tân Mão Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1927 25 1 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1927 26 2 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1927 27 3 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1927 28 4 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1927 29 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1927 30 6 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1927 31 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1927 1 8 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1927 2 9 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1927 3 10 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1927 4 11 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1927 5 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1927 6 13 Giáp Thìn

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1927 31 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1927 1 8 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1927 2 9 Canh Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1927 3 10 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1927 4 11 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1927 5 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1927 6 13 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1927 7 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1927 8 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1927 9 16 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1927 10 17 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1927 11 18 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1927 12 19 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1927 13 20 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1927 14 21 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1927 15 22 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1927 16 23 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1927 17 24 Ất Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1927 18 25 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1927 19 26 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1927 20 27 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1927 21 28 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1927 22 29 Canh Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1927 23 30 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1927 24 1 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1927 25 2 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1927 26 3 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1927 27 4 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1927 28 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1927 29 6 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1927 30 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1927 1 8 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1927 2 9 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1927 3 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1927 4 11 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1927 5 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1927 6 13 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1927 7 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1927 8 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1927 9 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1927 10 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1927 11 18 Kỷ Mão

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1927 28 5 Bính Dần Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1927 29 6 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1927 30 7 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1927 1 8 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1927 2 9 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1927 3 10 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1927 4 11 Nhâm Thân
Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1927 5 12 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1927 6 13 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1927 7 14 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1927 8 15 Bính Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1927 9 16 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1927 10 17 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1927 11 18 Kỷ Mão
Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1927 12 19 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1927 13 20 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1927 14 21 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1927 15 22 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1927 16 23 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1927 17 24 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1927 18 25 Bính Tuất
Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1927 19 26 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1927 20 27 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1927 21 28 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1927 22 29 Canh Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1927 23 30 Tân Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1927 24 1 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1927 25 2 Quý Tỵ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1927 26 3 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1927 27 4 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1927 28 5 Bính Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1927 29 6 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1927 30 7 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1927 31 8 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1928 1 9 Canh Tý
Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1928 2 10 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1928 3 11 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1928 4 12 Quý Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1928 5 13 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1928 6 14 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1928 7 15 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1928 8 16 Đinh Mùi

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1927

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1927

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1927

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.