Lịch âm năm 1920

Lịch vạn niên năm 1920

Năm Canh Thân (Âm Lịch)

Năm 1920 là năm Canh Thân (tuổi Khỉ) thuộc mệnh Thạch Lựu Mộc trong ngũ hành. Theo quan niệm phong thủy, đây là năm mang nhiều ý nghĩa về sự thay đổi, phát triển và mở ra những cơ hội mới trong cuộc sống và công việc.

Khi tra cứu lịch âm năm 1920, người dùng thường quan tâm đến các yếu tố như ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, can chi từng ngày để phục vụ cho các việc quan trọng như cưới hỏi, xây dựng, khai trương hoặc xuất hành. Việc lựa chọn đúng thời điểm sẽ giúp tăng may mắn và hạn chế rủi ro.

Trong năm Canh Thân, các yếu tố như ngũ hành, thiên can địa chi có ảnh hưởng lớn đến vận trình của mỗi người. Vì vậy, việc kết hợp xem lịch âm với tuổi và mệnh cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong công việc và cuộc sống.

Bạn có thể xem chi tiết từng tháng trong năm để lựa chọn ngày đẹp phù hợp với từng mục đích cụ thể. Công cụ lịch âm giúp bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ lập kế hoạch hiệu quả cho cả năm 1920.

Tháng 1

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1919 29 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1919 30 9 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1919 31 10 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1920 1 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1920 2 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1920 3 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1920 4 14 Tân Dậu
Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1920 5 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1920 6 16 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1920 7 17 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1920 8 18 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1920 9 19 Bính Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1920 10 20 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1920 11 21 Mậu Thìn
Xem lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1920 12 22 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1920 13 23 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1920 14 24 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1920 15 25 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1920 16 26 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1920 17 27 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1920 18 28 Ất Hợi
Xem lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1920 19 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1920 20 30 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1920 21 1 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1920 22 2 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1920 23 3 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1920 24 4 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1920 25 5 Nhâm Ngọ
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1920 26 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1920 27 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1920 28 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1920 29 9 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1920 30 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1920 31 11 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1920 1 12 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1920 2 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1920 3 14 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1920 4 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1920 5 16 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1920 6 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1920 7 18 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1920 8 19 Bính Thân

Tháng 2

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1920 26 6 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1920 27 7 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1920 28 8 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1920 29 9 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1920 30 10 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1920 31 11 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1920 1 12 Kỷ Sửu
Xem lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1920 2 13 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1920 3 14 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1920 4 15 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1920 5 16 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1920 6 17 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1920 7 18 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1920 8 19 Bính Thân
Xem lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1920 9 20 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1920 10 21 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1920 11 22 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1920 12 23 Canh Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1920 13 24 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1920 14 25 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 1920 15 26 Quý Mão
Xem lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1920 16 27 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1920 17 28 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1920 18 29 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1920 19 30 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1920 20 1 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1920 21 2 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1920 22 3 Canh Tuất
Xem lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1920 23 4 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1920 24 5 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1920 25 6 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1920 26 7 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1920 27 8 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1920 28 9 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 1920 29 10 Đinh Tỵ
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1920 1 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1920 2 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1920 3 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1920 4 14 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1920 5 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1920 6 16 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1920 7 17 Giáp Tý

Tháng 3

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 3 năm 1920 1 11 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1920 2 12 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1920 3 13 Canh Thân Xem lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1920 4 14 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1920 5 15 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1920 6 16 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1920 7 17 Giáp Tý
Xem lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1920 8 18 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1920 9 19 Bính Dần Xem lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1920 10 20 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1920 11 21 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1920 12 22 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1920 13 23 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1920 14 24 Tân Mùi
Xem lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1920 15 25 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1920 16 26 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1920 17 27 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1920 18 28 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1920 19 29 Bính Tý Xem lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1920 20 1 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1920 21 2 Mậu Dần
Xem lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1920 22 3 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1920 23 4 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1920 24 5 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1920 25 6 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1920 26 7 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 1920 27 8 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1920 28 9 Ất Dậu
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1920 29 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1920 30 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1920 31 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1920 1 13 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1920 2 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1920 3 15 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1920 4 16 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1920 5 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1920 6 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1920 7 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1920 8 20 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1920 9 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1920 10 22 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1920 11 23 Kỷ Hợi

Tháng 4

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1920 29 10 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1920 30 11 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1920 31 12 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1920 1 13 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1920 2 14 Canh Dần Xem lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1920 3 15 Tân Mão Xem lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1920 4 16 Nhâm Thìn
Xem lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1920 5 17 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1920 6 18 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1920 7 19 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1920 8 20 Bính Thân Xem lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1920 9 21 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1920 10 22 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1920 11 23 Kỷ Hợi
Xem lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1920 12 24 Canh Tý Xem lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1920 13 25 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1920 14 26 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1920 15 27 Quý Mão Xem lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1920 16 28 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1920 17 29 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1920 18 30 Bính Ngọ
Xem lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1920 19 1 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1920 20 2 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1920 21 3 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1920 22 4 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1920 23 5 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1920 24 6 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1920 25 7 Quý Sửu
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1920 26 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1920 27 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1920 28 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1920 29 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1920 30 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1920 1 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1920 2 14 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1920 3 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1920 4 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1920 5 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1920 6 18 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1920 7 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1920 8 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1920 9 21 Đinh Mão

Tháng 5

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1920 26 8 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1920 27 9 Ất Mão Xem lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1920 28 10 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1920 29 11 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1920 30 12 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1920 1 13 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1920 2 14 Canh Thân
Xem lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1920 3 15 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1920 4 16 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1920 5 17 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1920 6 18 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1920 7 19 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1920 8 20 Bính Dần Xem lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1920 9 21 Đinh Mão
Xem lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1920 10 22 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1920 11 23 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1920 12 24 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1920 13 25 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1920 14 26 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1920 15 27 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 16 tháng 5 năm 1920 16 28 Giáp Tuất
Xem lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1920 17 29 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1920 18 1 Bính Tý Xem lịch âm ngày 19 tháng 5 năm 1920 19 2 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1920 20 3 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1920 21 4 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1920 22 5 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1920 23 6 Tân Tỵ
Xem lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1920 24 7 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1920 25 8 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1920 26 9 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1920 27 10 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1920 28 11 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1920 29 12 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1920 30 13 Mậu Tý
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1920 31 14 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1920 1 15 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1920 2 16 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1920 3 17 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1920 4 18 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1920 5 19 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1920 6 20 Ất Mùi

Tháng 6

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1920 31 14 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1920 1 15 Canh Dần Xem lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1920 2 16 Tân Mão Xem lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1920 3 17 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 1920 4 18 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1920 5 19 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1920 6 20 Ất Mùi
Xem lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 1920 7 21 Bính Thân Xem lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1920 8 22 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1920 9 23 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1920 10 24 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1920 11 25 Canh Tý Xem lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1920 12 26 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1920 13 27 Nhâm Dần
Xem lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1920 14 28 Quý Mão Xem lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1920 15 29 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1920 16 1 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1920 17 2 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 18 tháng 6 năm 1920 18 3 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1920 19 4 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1920 20 5 Kỷ Dậu
Xem lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1920 21 6 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1920 22 7 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1920 23 8 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1920 24 9 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1920 25 10 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1920 26 11 Ất Mão Xem lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1920 27 12 Bính Thìn
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1920 28 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1920 29 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1920 30 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1920 1 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1920 2 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1920 3 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1920 4 19 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1920 5 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1920 6 21 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1920 7 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1920 8 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1920 9 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1920 10 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1920 11 26 Canh Ngọ

Tháng 7

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1920 28 13 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1920 29 14 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1920 30 15 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1920 1 16 Canh Thân Xem lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1920 2 17 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1920 3 18 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1920 4 19 Quý Hợi
Xem lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1920 5 20 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1920 6 21 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1920 7 22 Bính Dần Xem lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1920 8 23 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1920 9 24 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1920 10 25 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1920 11 26 Canh Ngọ
Xem lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 1920 12 27 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1920 13 28 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1920 14 29 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1920 15 30 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 1920 16 1 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 1920 17 2 Bính Tý Xem lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 1920 18 3 Đinh Sửu
Xem lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1920 19 4 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1920 20 5 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1920 21 6 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1920 22 7 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1920 23 8 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 1920 24 9 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1920 25 10 Giáp Thân
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1920 26 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1920 27 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1920 28 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1920 29 14 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1920 30 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1920 31 16 Canh Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1920 1 17 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1920 2 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1920 3 19 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1920 4 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1920 5 21 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1920 6 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1920 7 23 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1920 8 24 Mậu Tuất

Tháng 8

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1920 26 11 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1920 27 12 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1920 28 13 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1920 29 14 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1920 30 15 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1920 31 16 Canh Dần Xem lịch âm ngày 1 tháng 8 năm 1920 1 17 Tân Mão
Xem lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1920 2 18 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1920 3 19 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1920 4 20 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1920 5 21 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1920 6 22 Bính Thân Xem lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1920 7 23 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1920 8 24 Mậu Tuất
Xem lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1920 9 25 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1920 10 26 Canh Tý Xem lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1920 11 27 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1920 12 28 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1920 13 29 Quý Mão Xem lịch âm ngày 14 tháng 8 năm 1920 14 1 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 15 tháng 8 năm 1920 15 2 Ất Tỵ
Xem lịch âm ngày 16 tháng 8 năm 1920 16 3 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 1920 17 4 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1920 18 5 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1920 19 6 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1920 20 7 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1920 21 8 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1920 22 9 Nhâm Tý
Xem lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1920 23 10 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 24 tháng 8 năm 1920 24 11 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1920 25 12 Ất Mão Xem lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1920 26 13 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1920 27 14 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1920 28 15 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1920 29 16 Kỷ Mùi
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1920 30 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1920 31 18 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1920 1 19 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1920 2 20 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1920 3 21 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1920 4 22 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1920 5 23 Bính Dần

Tháng 9

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1920 30 17 Canh Thân Xem lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1920 31 18 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1920 1 19 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1920 2 20 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1920 3 21 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1920 4 22 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1920 5 23 Bính Dần
Xem lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1920 6 24 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1920 7 25 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1920 8 26 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1920 9 27 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1920 10 28 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1920 11 29 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1920 12 1 Quý Dậu
Xem lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1920 13 2 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1920 14 3 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1920 15 4 Bính Tý Xem lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1920 16 5 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 1920 17 6 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1920 18 7 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 1920 19 8 Canh Thìn
Xem lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1920 20 9 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1920 21 10 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1920 22 11 Quý Mùi Xem lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1920 23 12 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1920 24 13 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1920 25 14 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 1920 26 15 Đinh Hợi
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1920 27 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1920 28 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1920 29 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1920 30 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1920 1 20 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1920 2 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1920 3 22 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1920 4 23 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1920 5 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1920 6 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1920 7 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1920 8 27 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1920 9 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1920 10 29 Tân Sửu

Tháng 10

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1920 27 16 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1920 28 17 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1920 29 18 Canh Dần Xem lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1920 30 19 Tân Mão Xem lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1920 1 20 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1920 2 21 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1920 3 22 Giáp Ngọ
Xem lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1920 4 23 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1920 5 24 Bính Thân Xem lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1920 6 25 Đinh Dậu Xem lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1920 7 26 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1920 8 27 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1920 9 28 Canh Tý Xem lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1920 10 29 Tân Sửu
Xem lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1920 11 30 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1920 12 1 Quý Mão Xem lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1920 13 2 Giáp Thìn Xem lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1920 14 3 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 15 tháng 10 năm 1920 15 4 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1920 16 5 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1920 17 6 Mậu Thân
Xem lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1920 18 7 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1920 19 8 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1920 20 9 Tân Hợi Xem lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1920 21 10 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1920 22 11 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1920 23 12 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 24 tháng 10 năm 1920 24 13 Ất Mão
Xem lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1920 25 14 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1920 26 15 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1920 27 16 Mậu Ngọ Xem lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1920 28 17 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1920 29 18 Canh Thân Xem lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1920 30 19 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1920 31 20 Nhâm Tuất
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1920 1 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1920 2 22 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1920 3 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1920 4 24 Bính Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1920 5 25 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1920 6 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1920 7 27 Kỷ Tỵ

Tháng 11

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1920 1 21 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1920 2 22 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1920 3 23 Ất Sửu Xem lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1920 4 24 Bính Dần Xem lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1920 5 25 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1920 6 26 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 1920 7 27 Kỷ Tỵ
Xem lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1920 8 28 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1920 9 29 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1920 10 1 Nhâm Thân Xem lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1920 11 2 Quý Dậu Xem lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1920 12 3 Giáp Tuất Xem lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1920 13 4 Ất Hợi Xem lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1920 14 5 Bính Tý
Xem lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1920 15 6 Đinh Sửu Xem lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1920 16 7 Mậu Dần Xem lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1920 17 8 Kỷ Mão Xem lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1920 18 9 Canh Thìn Xem lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1920 19 10 Tân Tỵ Xem lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1920 20 11 Nhâm Ngọ Xem lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1920 21 12 Quý Mùi
Xem lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1920 22 13 Giáp Thân Xem lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1920 23 14 Ất Dậu Xem lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1920 24 15 Bính Tuất Xem lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1920 25 16 Đinh Hợi Xem lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1920 26 17 Mậu Tý Xem lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1920 27 18 Kỷ Sửu Xem lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1920 28 19 Canh Dần
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1920 29 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1920 30 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1920 1 22 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1920 2 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1920 3 24 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1920 4 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1920 5 26 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1920 6 27 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1920 7 28 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1920 8 29 Canh Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1920 9 30 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1920 10 1 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1920 11 2 Quý Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1920 12 3 Giáp Thìn

Tháng 12

Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7 CN
Xem lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1920 29 20 Tân Mão Xem lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1920 30 21 Nhâm Thìn Xem lịch âm ngày 1 tháng 12 năm 1920 1 22 Quý Tỵ Xem lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1920 2 23 Giáp Ngọ Xem lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1920 3 24 Ất Mùi Xem lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1920 4 25 Bính Thân Xem lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 1920 5 26 Đinh Dậu
Xem lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1920 6 27 Mậu Tuất Xem lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 1920 7 28 Kỷ Hợi Xem lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 1920 8 29 Canh Tý Xem lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1920 9 30 Tân Sửu Xem lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1920 10 1 Nhâm Dần Xem lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1920 11 2 Quý Mão Xem lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1920 12 3 Giáp Thìn
Xem lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1920 13 4 Ất Tỵ Xem lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1920 14 5 Bính Ngọ Xem lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1920 15 6 Đinh Mùi Xem lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1920 16 7 Mậu Thân Xem lịch âm ngày 17 tháng 12 năm 1920 17 8 Kỷ Dậu Xem lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 1920 18 9 Canh Tuất Xem lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1920 19 10 Tân Hợi
Xem lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1920 20 11 Nhâm Tý Xem lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1920 21 12 Quý Sửu Xem lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1920 22 13 Giáp Dần Xem lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1920 23 14 Ất Mão Xem lịch âm ngày 24 tháng 12 năm 1920 24 15 Bính Thìn Xem lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1920 25 16 Đinh Tỵ Xem lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1920 26 17 Mậu Ngọ
Xem lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1920 27 18 Kỷ Mùi Xem lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1920 28 19 Canh Thân Xem lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1920 29 20 Tân Dậu Xem lịch âm ngày 30 tháng 12 năm 1920 30 21 Nhâm Tuất Xem lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1920 31 22 Quý Hợi Xem lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1921 1 23 Giáp Tý Xem lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1921 2 24 Ất Sửu
Xem lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1921 3 25 Bính Dần Xem lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1921 4 26 Đinh Mão Xem lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1921 5 27 Mậu Thìn Xem lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1921 6 28 Kỷ Tỵ Xem lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1921 7 29 Canh Ngọ Xem lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1921 8 30 Tân Mùi Xem lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1921 9 1 Nhâm Thân

Xem lịch âm các năm khác

Chọn năm để xem lịch âm chi tiết

Ngày lễ dương lịch năm 1920

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ Tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày Thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày Giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày Báo chí Việt Nam
28/6: Ngày Gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày Tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Halloween
9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS

Ngày lễ âm lịch năm 1920

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tết Táo Quân về trời

Sự kiện lịch sử năm 1920

06/01/1946

Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

07/01/1979

Chiến thắng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

27/01/1973

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

03/02/1930

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

17/02/1979

Mở đầu cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

27/02/1955

Ngày truyền thống ngành Y tế Việt Nam được xác lập.

08/03/1965

Phong trào phụ nữ thi đua sản xuất, chiến đấu phát triển mạnh trong cả nước.

11/03/1975

Chiến thắng Buôn Ma Thuột mở màn cao trào giải phóng miền Nam.

26/03/1931

Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

07/04/1907

Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục lan tỏa mạnh mẽ tinh thần canh tân.

22/04/1975

Nhiều địa phương miền Nam được giải phóng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.

30/04/1975

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

07/05/1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

15/05/1941

Thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

19/05/1890

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

05/06/1911

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra đi tìm đường cứu nước.

21/06/1925

Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

28/06/2001

Ngày Gia đình Việt Nam được công bố chính thức.

20/07/1954

Hiệp định Geneva về Đông Dương được ký kết.

27/07/1947

Ngày Thương binh - Liệt sĩ đầu tiên được tổ chức.

30/07/1964

Nhiều phong trào thi đua yêu nước bước vào giai đoạn mới.

19/08/1945

Cách mạng Tháng Tám thành công tại Hà Nội và lan rộng cả nước.

25/08/1945

Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn.

28/08/1945

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra mắt.

02/09/1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

10/09/1955

Nhiều chiến dịch xây dựng kinh tế - xã hội ở miền Bắc được triển khai.

23/09/1945

Nhân dân Nam Bộ mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại.

10/10/1954

Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

15/10/1956

Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam.

20/10/1930

Thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

09/11/1946

Thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam mới.

20/11/1982

Lần đầu tổ chức kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.

23/11/1940

Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

19/12/1946

Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.

22/12/1944

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

30/12/1972

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" kết thúc vẻ vang.